Kết quả Peterborough United vs Stevenage Borough, 01h45 ngày 02/09
Kết quả Peterborough United vs Stevenage Borough
Đối đầu Peterborough United vs Stevenage Borough
Phong độ Peterborough United gần đây
Phong độ Stevenage Borough gần đây
-
Thứ tư, Ngày 02/09/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.87-0
0.95O 2.5
0.97U 2.5
0.831
2.50X
3.402
2.62Hiệp 1+0
0.90-0
0.92O 1
0.93U 1
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Peterborough United vs Stevenage Borough
-
Sân vận động: London Road Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 3 Anh 2026-2027 » vòng 4
-
Peterborough United vs Stevenage Borough: Diễn biến chính
-
24'Bolu Shofowoke
Owura Edwards0-0 -
62'0-0Luther Wildin
-
63'0-0Michael Mellon
Josh Magennis -
64'0-0Jordan Roberts
Oliver Sanderson -
70'Chris Conn-Clarke
Liam Kelly0-0 -
70'Benjamin Woods
Brandon Khela0-0 -
73'0-0Benjamin Tomaso Broggio
Daniel Kemp -
73'0-0Louis Thompson
Terry Taylor -
76'Josh Feeney0-0
-
84'0-0Jordan Houghton
Phoenix Patterson -
84'Danny Ormerod
Harry Leonard0-0
-
Peterborough United vs Stevenage Borough: Đội hình chính và dự bị
-
Peterborough United4-2-3-1Stevenage Borough4-4-1-11Alex Bass14Harley Mills26David Okagbue12Josh Feeney33James Dornelly7Harrison Jones4Liam Kelly10Ethan Williams8Brandon Khela11Owura Edwards9Harry Leonard9Josh Magennis10Daniel Kemp18Oliver Sanderson7Terry Taylor8Daniel Philips44Phoenix Patterson2Luther Wildin15Terence Vancooten5Carl Piergianni6Lewis Freestone12Daniel Barden
- Đội hình dự bị
-
19Bolu Shofowoke20Chris Conn-Clarke16Benjamin Woods27Danny Ormerod23Collin Andeng Ndi3Evan Weir18Lucca MendonçaMichael Mellon 28Jordan Roberts 11Benjamin Tomaso Broggio 27Louis Thompson 23Jordan Houghton 4Max Woodford 36Saxon Earley 14
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Darren FergusonSteve Evans
- BXH Hạng 3 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Peterborough United vs Stevenage Borough: Số liệu thống kê
-
Peterborough UnitedStevenage Borough
-
3Phạt góc3
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
9Tổng cú sút11
-
-
0Sút trúng cầu môn4
-
-
6Sút ra ngoài3
-
-
3Cản sút4
-
-
10Sút Phạt8
-
-
60%Kiểm soát bóng40%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
509Số đường chuyền338
-
-
80%Chuyền chính xác70%
-
-
8Phạm lỗi10
-
-
34Đánh đầu52
-
-
21Đánh đầu thành công22
-
-
4Cứu thua0
-
-
7Rê bóng thành công11
-
-
4Đánh chặn6
-
-
30Ném biên22
-
-
7Cản phá thành công11
-
-
9Thử thách7
-
-
3Successful center5
-
-
16Long pass31
-
-
51Pha tấn công38
-
-
34Tấn công nguy hiểm18
-
-
3Cơ hội lớn0
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
5Số cú sút trong vòng cấm10
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm1
-
-
48Số pha tranh chấp thành công52
-
-
0.91Bàn thắng kỳ vọng0.47
-
-
0.66Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.43
-
-
0.25xG Set Play0.04
-
-
0.91Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.47
-
-
0Cú sút trúng đích0.44
-
-
18Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương21
-
-
15Số quả tạt chính xác17
-
-
27Tranh chấp bóng trên sân thắng30
-
-
21Tranh chấp bóng bổng thắng22
-
-
33Phá bóng32
-
BXH Hạng 3 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sheffield Wednesday | 5 | 4 | 0 | 1 | 13 | 6 | 7 | 12 | T B T T T |
| 2 | Huddersfield Town | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 4 | 6 | 11 | T H T T H |
| 3 | Stockport County | 5 | 3 | 0 | 2 | 13 | 6 | 7 | 9 | T B T B T |
| 4 | Bradford City | 5 | 3 | 0 | 2 | 5 | 4 | 1 | 9 | T T B B T |
| 5 | Burton Albion | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 7 | 3 | 8 | H T B T H |
| 6 | Cambridge United | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 8 | 1 | 8 | T H B T H |
| 7 | Luton Town | 5 | 2 | 2 | 1 | 11 | 11 | 0 | 8 | T H B T H |
| 8 | Reading | 4 | 2 | 1 | 1 | 11 | 5 | 6 | 7 | B H T T |
| 9 | Leyton Orient | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 6 | 4 | 7 | B T B T H |
| 10 | Oxford United | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 6 | 3 | 7 | H T B T |
| 11 | Blackpool | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 7 | 2 | 7 | H T T B B |
| 12 | Notts County | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 | 6 | 1 | 7 | H H T H H |
| 13 | Plymouth Argyle | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 | 7 | B H T B T |
| 14 | Barnsley | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 7 | B H T T B |
| 15 | AFC Wimbledon | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 7 | -3 | 7 | B H T B T |
| 16 | Stevenage Borough | 5 | 1 | 3 | 1 | 9 | 6 | 3 | 6 | H B H H T |
| 17 | Mansfield Town | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 11 | -3 | 6 | T B T B B |
| 18 | Leicester City | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 7 | -3 | 5 | H B H T B |
| 19 | Milton Keynes Dons | 5 | 0 | 4 | 1 | 7 | 9 | -2 | 4 | H H H B H |
| 20 | Peterborough United | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 9 | -6 | 4 | B T B H B |
| 21 | Bromley | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 15 | -11 | 4 | T H B B B |
| 22 | Doncaster Rovers | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 8 | -2 | 3 | B H H H B |
| 23 | Wycombe Wanderers | 5 | 0 | 3 | 2 | 7 | 12 | -5 | 3 | H H B B H |
| 24 | Wigan Athletic | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 11 | -6 | 3 | B B B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

