Kết quả PFC Nesebar vs FC Dobrudzha, 22h00 ngày 10/08
-
Thứ hai, Ngày 10/08/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.96-0.75
0.74O 2.5
0.99U 2.5
0.811
2.90X
3.402
2.10Hiệp 1+0.25
1.06-0.25
0.72O 1
0.88U 1
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu PFC Nesebar vs FC Dobrudzha
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 27°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng 2 Bulgaria 2026-2027 » vòng 3
-
PFC Nesebar vs FC Dobrudzha: Diễn biến chính
-
12'Ivan Kolev
1-0 -
18'Valentin Dotsev
2-0 -
39'Todor Petkov2-0
-
44'2-0Viktor Mitev
-
45'Dimitar Balinov2-0
-
69'Maxime Zegai2-0
-
75'2-0Vladimir Medved
-
83'2-0Kristiyan Beshev
- BXH Hạng 2 Bulgaria
- BXH bóng đá Bungari mới nhất
-
PFC Nesebar vs FC Dobrudzha: Số liệu thống kê
-
PFC NesebarFC Dobrudzha
-
5Phạt góc6
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
15Tổng cú sút7
-
-
9Sút trúng cầu môn3
-
-
6Sút ra ngoài4
-
-
17Sút Phạt21
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
17Phạm lỗi16
-
-
3Việt vị1
-
-
12Ném biên26
-
-
72Pha tấn công76
-
-
42Tấn công nguy hiểm38
-
BXH Hạng 2 Bulgaria 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vihren Sandanski | 8 | 5 | 3 | 0 | 19 | 8 | 11 | 18 | H T H T T T |
| 2 | Yantra Gabrovo | 8 | 5 | 1 | 2 | 12 | 7 | 5 | 16 | T T T H T T |
| 3 | Fratria | 8 | 4 | 3 | 1 | 11 | 6 | 5 | 15 | T T H T H H |
| 4 | CSKA Sofia B | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 8 | 7 | 14 | T T H B T B |
| 5 | Etar | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 | 11 | 3 | 14 | T H B H B T |
| 6 | PFC Nesebar | 8 | 4 | 1 | 3 | 15 | 11 | 4 | 13 | T T T H B T |
| 7 | Beroe Stara Zagora | 8 | 3 | 3 | 2 | 11 | 8 | 3 | 12 | T B T H H H |
| 8 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 8 | 3 | 3 | 2 | 9 | 6 | 3 | 12 | H B B T T H |
| 9 | PFK Montana | 8 | 3 | 2 | 3 | 13 | 12 | 1 | 11 | B T B T H B |
| 10 | Ludogorets Razgrad II | 8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 8 | 0 | 11 | B B H H B T |
| 11 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 9 | -2 | 11 | B T T B T H |
| 12 | Marek Dupnitza | 8 | 3 | 1 | 4 | 7 | 9 | -2 | 10 | B B T H T B |
| 13 | Spartak Pleven | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 16 | -6 | 10 | H B B B B T |
| 14 | Rilski sportist | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 9 | -1 | 9 | H H T H T B |
| 15 | FC Hebar Pazardzhik | 8 | 2 | 2 | 4 | 14 | 16 | -2 | 8 | B T T H H B |
| 16 | Sportist Svoge | 8 | 1 | 4 | 3 | 4 | 6 | -2 | 7 | T B B H B H |
| 17 | FC Dobrudzha | 8 | 1 | 3 | 4 | 9 | 12 | -3 | 6 | B B B H B H |
| 18 | Pirin Blagoevgrad | 8 | 0 | 0 | 8 | 3 | 27 | -24 | 0 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

