Kết quả Piast Gliwice vs GKS Katowice, 01h30 ngày 05/09
Kết quả Piast Gliwice vs GKS Katowice
Nhận định, Soi kèo Piast Gliwice vs Katowice 01h30 ngày 05/09: Không có khoảng cách
Đối đầu Piast Gliwice vs GKS Katowice
Phong độ Piast Gliwice gần đây
Phong độ GKS Katowice gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202601:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.75-0
0.95O 2.75
0.84U 2.75
1.001
2.10X
3.402
2.87Hiệp 1+0
0.81-0
1.05O 1.25
1.05U 1.25
0.77 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Piast Gliwice vs GKS Katowice
-
Sân vận động: Stadion Miejski w Gliwicach
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 23°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Ba Lan 2026-2027 » vòng 7
-
Piast Gliwice vs GKS Katowice: Diễn biến chính
-
5'Leandro Mario Balde Sanca(Assists:Samuel Ntamack)
1-0 -
9'1-0Erik Jirka
-
13'1-0Eman Markovic
-
27'1-0Mateusz Kowalczyk
-
35'Juan de Dios Rivas(Assists:Quentin Boisgard)
2-0 -
35'Jakub Labojko2-0
-
40'2-0Mateusz Wdowiak
-
46'2-0Marcin Wasielewski
Erik Jirka -
52'Oskar Lesniak
Jakub Labojko2-0 -
59'2-0Szymon Bartlewicz
Eman Markovic -
65'Andreas Katsantonis
Samuel Ntamack2-0 -
65'Szczepan Mucha
Ivan Lima2-0 -
68'Quentin Boisgard2-0
-
75'2-0Alan Czerwinski
Mateusz Wdowiak -
82'Oliwier Maziarz
Quentin Boisgard2-0 -
82'Maciej Kucharski
Leandro Mario Balde Sanca2-0 -
83'2-0Jakub Kokosinski
Mateusz Kowalczyk -
85'Hugo Claudio Vallejo Aviles(Assists:Maciej Kucharski)
3-0 -
87'3-0Lukas Klemenz
-
90'3-0Alan Czerwinski
-
Piast Gliwice vs GKS Katowice: Đội hình chính và dự bị
-
Piast Gliwice4-4-2GKS Katowice3-4-375Domen Gril36Jakub Lewicki4Jakub Czerwinski5Juan de Dios Rivas99Emmanuel Twumasi80Hugo Claudio Vallejo Aviles17Quentin Boisgard27Jakub Labojko90Ivan Lima11Leandro Mario Balde Sanca19Samuel Ntamack15Eman Markovic17Ilia Shkurin27Bartosz Nowak97Erik Jirka77Mateusz Kowalczyk68Bartosz Wolski7Mateusz Wdowiak6Lukas Klemenz4Arkadiusz Jedrych55Pau Resta87Gabriel Kobylak
- Đội hình dự bị
-
31Oskar Lesniak77Szczepan Mucha10Andreas Katsantonis18Oliwier Maziarz91Maciej Kucharski47Jakub Grelich12Marcel Mendes-Dudzinski3Elton Fikaj15Levis Pitan28Filip BorowskiMarcin Wasielewski 23Szymon Bartlewicz 31Alan Czerwinski 30Jakub Kokosinski 21Maciej Kikolski 1Marius Olsen 14Damian Rasak 26Sebastian Milewski 22Marcel Wedrychowski 10Kacper Lukasiak 19
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Waldemar FornalikRafal Gorak
- BXH VĐQG Ba Lan
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
Piast Gliwice vs GKS Katowice: Số liệu thống kê
-
Piast GliwiceGKS Katowice
-
3Phạt góc8
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng6
-
-
11Tổng cú sút21
-
-
7Sút trúng cầu môn4
-
-
4Sút ra ngoài11
-
-
0Cản sút6
-
-
13Sút Phạt4
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
63%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)37%
-
-
544Số đường chuyền405
-
-
84%Chuyền chính xác84%
-
-
4Phạm lỗi13
-
-
1Việt vị2
-
-
1Đánh đầu0
-
-
4Cứu thua4
-
-
9Rê bóng thành công7
-
-
9Đánh chặn8
-
-
12Ném biên15
-
-
9Cản phá thành công8
-
-
11Thử thách4
-
-
7Successful center11
-
-
3Kiến tạo thành bàn0
-
-
16Long pass11
-
-
84Pha tấn công76
-
-
49Tấn công nguy hiểm81
-
-
2Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm13
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm8
-
-
59Số pha tranh chấp thành công51
-
-
0.87Bàn thắng kỳ vọng1.55
-
-
0.54Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.29
-
-
0.33xG Set Play0.26
-
-
0.87Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.55
-
-
2Cú sút trúng đích1.34
-
-
21Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương41
-
-
15Số quả tạt chính xác29
-
-
40Tranh chấp bóng trên sân thắng34
-
-
19Tranh chấp bóng bổng thắng17
-
-
35Phá bóng9
-
BXH VĐQG Ba Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 4 | 7 | 16 | H T T T T T |
| 2 | Legia Warszawa | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 | 6 | 9 | 15 | T H T H H T |
| 3 | Gornik Zabrze | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 7 | 5 | 15 | T T T B T T |
| 4 | Jagiellonia Bialystok | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 8 | 3 | 12 | T T B T B T |
| 5 | Wisla Krakow | 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 11 | 2 | 11 | B T B H T H |
| 6 | Piast Gliwice | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 13 | 0 | 10 | T B B H T T |
| 7 | Pogon Szczecin | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 5 | 3 | 9 | B T T H H H |
| 8 | Zaglebie Lubin | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 5 | 1 | 9 | T B T H H H |
| 9 | GKS Katowice | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 9 | 3 | 9 | B T B T T B |
| 10 | Korona Kielce | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 5 | 2 | 9 | B H T H T H |
| 11 | Radomiak Radom | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 13 | -7 | 8 | B B B H T H |
| 12 | Cracovia Krakow | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 8 | -2 | 8 | B H T T B B |
| 13 | Widzew lodz | 7 | 1 | 4 | 2 | 10 | 10 | 0 | 7 | H T B H B H |
| 14 | Slask Wroclaw | 7 | 1 | 3 | 3 | 9 | 11 | -2 | 6 | T H B H H B |
| 15 | Motor Lublin | 7 | 1 | 2 | 4 | 8 | 13 | -5 | 5 | B B T H B B |
| 16 | Wisla Plock | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 11 | -7 | 5 | T H B B B H |
| 17 | KS Wieczysta Krakow | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 13 | -4 | 4 | B B T B B H |
| 18 | Rakow Czestochowa | 6 | 0 | 0 | 6 | 6 | 14 | -8 | 0 | B B B B B B |
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation

