Kết quả Polonia Bytom vs Warta Poznan, 23h00 ngày 24/07
Kết quả Polonia Bytom vs Warta Poznan
Đối đầu Polonia Bytom vs Warta Poznan
Phong độ Polonia Bytom gần đây
Phong độ Warta Poznan gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 24/07/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.95+0.75
0.85O 2.75
0.95U 2.75
0.851
1.83X
3.502
3.50Hiệp 1-0.25
0.90+0.25
0.80O 1.25
1.00U 1.25
0.70 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Polonia Bytom vs Warta Poznan
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 17°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
Hạng nhất Ba Lan 2026-2027 » vòng 1
-
Polonia Bytom vs Warta Poznan: Diễn biến chính
-
15'Oleksandr Azatsky(OW)1-0
-
28'Kamil Wojtyra(Assists:Lucjan Zielinski)
2-0 -
38'Grzegorz Szymusik2-0
-
41'2-1
Kacper Lepczynski(Assists:Sebastian Steblecki) -
46'2-1Szymon Zalewski
Kacper Rychert -
55'2-2
Marcel Stefaniak -
59'Maciej Wolski
Kacper Michalski2-2 -
59'Kamil Orlik
Mateusz Wziech2-2 -
60'2-2Karol Lysiak
Sebastian Steblecki -
65'Konrad Andrzejczak(Assists:Lucjan Zielinski)
3-2 -
66'3-2Aleksander Wolczek
Patryk Kusztal -
69'Jakub Szymanski
Krzysztof Wolkowicz3-2 -
80'Patryk Stefanski
Lucjan Zielinski3-2 -
80'Dominik Konieczny
Szymon Kadziolka3-2 -
81'3-2Kacper Wybieralski
Kacper Lepczynski -
87'Mikolaj Labojko3-2
-
90'Kamil Wojtyra(Assists:Kamil Orlik)
4-2 -
90'4-3
Mateusz Stanek
-
Polonia Bytom vs Warta Poznan: Đội hình chính và dự bị
-
Polonia Bytom3-4-3Warta Poznan3-4-2-11Banasik17Krzysztof Wolkowicz30Oskar Krzyzak14Grzegorz Szymusik7Lucjan Zielinski8Mikolaj Labojko21Szymon Kadziolka10Kacper Michalski11Konrad Andrzejczak9Kamil Wojtyra26Mateusz Wziech9Mateusz Stanek77Jakub Kendzia23Patryk Kusztal29Kacper Rychert13Jan Niedzielski71Sebastian Steblecki17Marcel Stefaniak2Kacper Lepczynski3Oleksandr Azatsky24Dmitry Avdeev42Leo Przybylak
- Đội hình dự bị
-
6Maciej Wolski22Kamil Orlik77Jakub Szymanski25Dominik Konieczny16Patryk Stefanski33Filip Zwolinski13Aleksander Gajgier5Benedikt Mioc20Jan LabedzkiSzymon Zalewski 74Karol Lysiak 7Aleksander Wolczek 20Kacper Wybieralski 78Bartosz Piechowiak 12Filip Jakubowski 35Bartosz Lelito 15Adrian Wnuk 19Michal Smoczynski 99
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Piotr Tworek
- BXH Hạng nhất Ba Lan
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
Polonia Bytom vs Warta Poznan: Số liệu thống kê
-
Polonia BytomWarta Poznan
-
7Phạt góc4
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
16Tổng cú sút18
-
-
6Sút trúng cầu môn8
-
-
10Sút ra ngoài10
-
-
10Sút Phạt16
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
14Phạm lỗi9
-
-
2Việt vị0
-
-
18Ném biên25
-
-
92Pha tấn công112
-
-
67Tấn công nguy hiểm73
-
BXH Hạng nhất Ba Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 7 | 4 | 3 | 0 | 11 | 5 | 6 | 15 | T T H H H T |
| 2 | Miedz Legnica | 7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 4 | 7 | 14 | T B T T T H |
| 3 | LKS Lodz | 7 | 3 | 3 | 1 | 11 | 6 | 5 | 12 | T B T T H H |
| 4 | Chrobry Glogow | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 6 | 5 | 11 | B T H B T H |
| 5 | Arka Gdynia | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 6 | 4 | 11 | T B T B H H |
| 6 | Polonia Warszawa | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 10 | 1 | 10 | T H B T B B |
| 7 | LKS Nieciecza | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 11 | 0 | 10 | T B B B H T |
| 8 | Ruch Chorzow | 7 | 3 | 1 | 3 | 6 | 8 | -2 | 10 | B H T T B T |
| 9 | Warta Poznan | 7 | 3 | 0 | 4 | 11 | 11 | 0 | 9 | T T B T B B |
| 10 | Odra Opole | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 7 | 0 | 9 | T B T H H H |
| 11 | Stal Mielec | 7 | 2 | 3 | 2 | 12 | 14 | -2 | 9 | H H T B B H |
| 12 | Pogon Siedlce | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | 1 | 8 | H B H T B T |
| 13 | Stal Rzeszow | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 13 | -7 | 8 | B H H B T T |
| 14 | Polonia Bytom | 7 | 1 | 4 | 2 | 12 | 15 | -3 | 7 | B H B H H H |
| 15 | Lechia Gdansk | 7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 13 | -5 | 7 | B H B T T B |
| 16 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 7 | 0 | 6 | 1 | 8 | 10 | -2 | 6 | H H H H B H |
| 17 | Puszcza Niepolomice | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 7 | -2 | 6 | B B T B B T |
| 18 | Unia Skierniewice | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 | 12 | -6 | 6 | B T B T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

