Kết quả Portsmouth vs Cardiff City, 21h00 ngày 05/09
Kết quả Portsmouth vs Cardiff City
Đối đầu Portsmouth vs Cardiff City
Phong độ Portsmouth gần đây
Phong độ Cardiff City gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.08+0.25
0.80O 2.5
0.97U 2.5
0.781
2.50X
3.252
2.75Hiệp 1+0
0.79-0
1.07O 1
0.73U 1
1.14 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Portsmouth vs Cardiff City
-
Sân vận động: Fratton Park
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 13℃~14℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Anh 2026-2027 » vòng 5
-
Portsmouth vs Cardiff City: Diễn biến chính
-
9'0-0Krystian Bielik
-
31'Conor Shaughnessy(Assists:Tyrese Shade)
1-0 -
52'Marko Milovanovic(Assists:Adrian Segecic)
2-0 -
60'2-0Ollie Tanner
-
63'2-0Joel Colwill
David Turnbull -
64'2-0Rubin Colwill
Chris Willock -
65'Adams Ebrima
Rocco Robert Shein2-0 -
65'Zak Swanson
Jayden Meghoma2-0 -
69'Colby Bishop
Marko Milovanovic2-0 -
69'Ryan Kavuma McQueen
Tyrese Shade2-0 -
83'2-0Cian Ashford
Ollie Tanner -
86'2-0Alex Robertson
-
90'2-0Calum Scanlon
Krystian Bielik -
90'2-0Yousef Salech
-
90'Iyad Mohamed
Marlon Pack2-0
-
Portsmouth vs Cardiff City: Đội hình chính và dự bị
-
Portsmouth4-2-3-1Cardiff City4-2-3-131Daniel Bielica16Jayden Meghoma6Conor Shaughnessy2Benjamin Arthur24Terry Devlin19Rocco Robert Shein7Marlon Pack17Tyrese Shade10Adrian Segecic11Abu Kamara29Marko Milovanovic9Yousef Salech11Ollie Tanner8Jack Moylan16Chris Willock18Alex Robertson14David Turnbull38Perry Ng5Krystian Bielik4Gabriel Osho3Joel Bagan1Nathan Trott
- Đội hình dự bị
-
22Zak Swanson38Adams Ebrima25Ryan Kavuma McQueen9Colby Bishop37Iyad Mohamed1Nicolas Schmid5Regan Poole27Odin Bailey32Eoin KennyJoel Colwill 27Rubin Colwill 10Cian Ashford 45Calum Scanlon 23Matthew Turner 41Harry Tyrer 30Ronan Kpakio 44Rob Tankiewicz 33Callum Robinson 47
- Huấn luyện viên (HLV)
-
John MousinhoErol Bulut
- BXH Hạng nhất Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Portsmouth vs Cardiff City: Số liệu thống kê
-
PortsmouthCardiff City
-
5Phạt góc7
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
0Thẻ vàng4
-
-
14Tổng cú sút17
-
-
5Sút trúng cầu môn5
-
-
7Sút ra ngoài7
-
-
2Cản sút5
-
-
12Sút Phạt15
-
-
36%Kiểm soát bóng64%
-
-
33%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)67%
-
-
253Số đường chuyền468
-
-
63%Chuyền chính xác81%
-
-
15Phạm lỗi13
-
-
5Việt vị2
-
-
1Đánh đầu4
-
-
12Đánh đầu thành công9
-
-
5Cứu thua3
-
-
7Rê bóng thành công1
-
-
2Đánh chặn6
-
-
14Ném biên23
-
-
1Woodwork0
-
-
3Cản phá thành công9
-
-
9Thử thách6
-
-
6Successful center2
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
29Long pass31
-
-
74Pha tấn công100
-
-
44Tấn công nguy hiểm65
-
-
3Cơ hội lớn1
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm13
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
41Số pha tranh chấp thành công39
-
-
1.81Bàn thắng kỳ vọng1.16
-
-
1.36Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.99
-
-
0.45xG Set Play0.17
-
-
1.81Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.16
-
-
1.76Cú sút trúng đích0.68
-
-
21Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương29
-
-
19Số quả tạt chính xác21
-
-
29Tranh chấp bóng trên sân thắng28
-
-
11Tranh chấp bóng bổng thắng9
-
-
24Phá bóng19
-
BXH Hạng nhất Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swansea City | 5 | 3 | 2 | 0 | 7 | 1 | 6 | 11 | T H T T H |
| 2 | Middlesbrough | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 5 | 3 | 10 | T B T H T |
| 3 | Queens Park Rangers (QPR) | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 | 10 | T H T T B |
| 4 | Bristol City | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 7 | 2 | 10 | B H T T T |
| 5 | West Bromwich(WBA) | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 6 | 2 | 10 | T T B H T |
| 6 | Charlton Athletic | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 7 | -1 | 10 | T T T H B |
| 7 | Millwall | 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 8 | 2 | 9 | T T B B T |
| 8 | Southampton | 5 | 2 | 2 | 1 | 11 | 6 | 5 | 8 | B T T H H |
| 9 | West Ham United | 5 | 2 | 2 | 1 | 11 | 7 | 4 | 8 | H B H T T |
| 10 | Wolves | 5 | 2 | 2 | 1 | 13 | 10 | 3 | 8 | H T T B H |
| 11 | Birmingham City | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 | 6 | 1 | 7 | H H T H H |
| 12 | Wrexham | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 4 | 2 | 6 | H H B T H |
| 13 | Norwich City | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 8 | 0 | 6 | B B T B T |
| 14 | Stoke City | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 9 | -1 | 6 | B B B T T |
| 15 | Portsmouth | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 8 | -1 | 6 | B T B B T |
| 16 | Sheffield United | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 7 | -1 | 6 | H H H T B |
| 17 | Blackburn Rovers | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 7 | -1 | 5 | H T B H B |
| 18 | Watford | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 | -2 | 5 | T H H B B |
| 19 | Lincoln City | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 | -2 | 5 | B B T H H |
| 20 | Derby County | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 10 | -5 | 4 | B H B T B |
| 21 | Bolton Wanderers | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 9 | -5 | 4 | T H B B B |
| 22 | Cardiff City | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 9 | -3 | 3 | H H H B B |
| 23 | Preston North End | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 10 | -5 | 3 | B B B B T |
| 24 | Burnley | 5 | 0 | 2 | 3 | 6 | 12 | -6 | 2 | H B B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

