Kết quả Racing Genk vs Westerlo, 01h45 ngày 16/08
-
Chủ nhật, Ngày 16/08/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.98+0.75
0.90O 3
0.82U 3
0.851
1.63X
3.852
4.60Hiệp 1-0.25
0.78+0.25
1.06O 1.25
0.85U 1.25
0.99 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Racing Genk vs Westerlo
-
Sân vận động: Luminus Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 2
VĐQG Bỉ 2026-2027 » vòng 2
-
Racing Genk vs Westerlo: Diễn biến chính
-
6'0-1
Dylan Ourega(Assists:Cameron Congreve) -
8'Rafiu Durosinmi0-1
-
13'0-2Matte Smets(OW)
-
36'Jeppe Erenbjerg0-2
-
41'Rafiu Durosinmi
1-2 -
43'Bryan Heynen(Assists:Ayumu Yokoyama)
2-2 -
61'2-2Cameron Congreve
-
66'2-2Reda Laalaoui
Cameron Congreve -
66'2-2David Amegnaglo
Norman Bassette -
70'Aaron Bibout
Rafiu Durosinmi2-2 -
71'2-2Lasse Flo
Lucas Mbamba-Muanda -
74'2-2Reda Laalaoui
-
75'Kenan Haroun
Jeppe Erenbjerg2-2 -
75'Daan Heymans
Ibrahima Sory Bangoura2-2 -
77'2-2David Amegnaglo
-
79'Aaron Bibout
3-2 -
83'Nikolas Sattlberger
Bryan Heynen3-2 -
85'3-2Min-Hyuk Yang
Ibrahim Fofana -
85'3-2Amando Lapage
Reno Munz -
87'Kenan Haroun3-2
-
90'
Kenan Haroun3-2
-
Racing Genk vs Westerlo: Đội hình chính và dự bị
-
Racing Genk4-2-3-1Westerlo4-4-228Lucca Kiaba Mounganga18Joris Kayembe44Josue Ndenge Kongolo6Matte Smets77Zakaria El Ouahdi8Bryan Heynen21Ibrahima Sory Bangoura30Ayumu Yokoyama11Jeppe Erenbjerg10Junya Ito17Rafiu Durosinmi9Norman Bassette13Isa Sakamoto20Cameron Congreve14Cisse Sandra45Ibrahim Fofana7Shunsuke Saito23Lucas Mbamba-Muanda5Seiji Kimura6Reno Munz28Dylan Ourega99Andreas Jungdal
- Đội hình dự bị
-
23Aaron Bibout38Daan Heymans86Kenan Haroun24Nikolas Sattlberger26Tobias Lawal84Emmanuel Sarfo19Yaimar Medina32Noah Adedeji-Sternberg29Robin MirisolaReda Laalaoui 12David Amegnaglo 17Lasse Flo 2Amando Lapage 4Min-Hyuk Yang 47Bill Lathouwers 1Michee Ndembi 24Thomas Van den Keybus 39Afonso Patrao 10
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Wouter VranckenJonas de Roeck
- BXH VĐQG Bỉ
- BXH bóng đá Bỉ mới nhất
-
Racing Genk vs Westerlo: Số liệu thống kê
-
Racing GenkWesterlo
-
8Phạt góc4
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
22Tổng cú sút12
-
-
7Sút trúng cầu môn2
-
-
11Sút ra ngoài4
-
-
4Cản sút6
-
-
13Sút Phạt15
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
408Số đường chuyền419
-
-
85%Chuyền chính xác83%
-
-
15Phạm lỗi14
-
-
3Việt vị1
-
-
37Đánh đầu21
-
-
15Đánh đầu thành công14
-
-
1Cứu thua4
-
-
8Rê bóng thành công6
-
-
5Đánh chặn13
-
-
13Ném biên12
-
-
8Cản phá thành công6
-
-
16Thử thách7
-
-
9Successful center6
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
19Long pass20
-
-
109Pha tấn công80
-
-
72Tấn công nguy hiểm37
-
-
7Cơ hội lớn1
-
-
5Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
19Số cú sút trong vòng cấm10
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
48Số pha tranh chấp thành công49
-
-
4.24Bàn thắng kỳ vọng0.85
-
-
2.98Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.81
-
-
0.46xG Set Play0.03
-
-
3.45Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.85
-
-
3.75Cú sút trúng đích0.51
-
-
37Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương20
-
-
35Số quả tạt chính xác18
-
-
33Tranh chấp bóng trên sân thắng35
-
-
15Tranh chấp bóng bổng thắng14
-
-
28Phá bóng42
-
BXH VĐQG Bỉ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KAA Gent | 5 | 5 | 0 | 0 | 10 | 2 | 8 | 15 | T T T T T |
| 2 | Saint Gilloise | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 3 | 11 | 13 | T H T T T |
| 3 | Club Brugge | 5 | 4 | 0 | 1 | 9 | 2 | 7 | 12 | T T T B T |
| 4 | Charleroi | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 5 | 6 | 12 | T T T T B |
| 5 | Zulte-Waregem | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 3 | 7 | 11 | T H T H T |
| 6 | Standard Liege | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 6 | 4 | 11 | H H T T T |
| 7 | Sint-Truidense | 5 | 2 | 2 | 1 | 12 | 8 | 4 | 8 | H H T B T |
| 8 | Racing Genk | 5 | 2 | 2 | 1 | 12 | 8 | 4 | 8 | B T H T H |
| 9 | KVSK Lommel | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 3 | 3 | 7 | H B T T B |
| 10 | Royal Antwerp | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 10 | 0 | 7 | T T H B B |
| 11 | Anderlecht | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 7 | T B B T H |
| 12 | Red Star Waasland | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 10 | -5 | 6 | B T B B T |
| 13 | Westerlo | 5 | 1 | 1 | 3 | 9 | 14 | -5 | 4 | B B B H T |
| 14 | Cercle Brugge | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 10 | -5 | 2 | H H B B B |
| 15 | Mechelen | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 13 | -8 | 2 | B H B H B |
| 16 | LaLouviere | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 12 | -8 | 1 | B B B H B |
| 17 | Oud Heverlee | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 12 | -10 | 0 | B B B B B |
| 18 | Kortrijk | 5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 12 | -11 | 0 | B B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation

