Kết quả Reading vs Blackpool, 21h00 ngày 05/09
Kết quả Reading vs Blackpool
Đối đầu Reading vs Blackpool
Phong độ Reading gần đây
Phong độ Blackpool gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.93+0.5
0.87O 2.75
0.99U 2.75
0.811
1.95X
3.402
3.20Hiệp 1-0.25
1.01+0.25
0.77O 1
0.70U 1
1.08 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Reading vs Blackpool
-
Sân vận động: Madejski Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 9℃~10℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 3 Anh 2026-2027 » vòng 5
-
Reading vs Blackpool: Diễn biến chính
-
12'George Earthy(Assists:Kyreece Lisbie)
1-0 -
16'1-0Jordan Williams
-
49'Kyreece Lisbie
2-0 -
59'2-0Ilmari Niskanen
Finley Munroe -
59'2-0Tom Bloxham
Dion Charles -
68'2-0Jordan Brown
Albie Morgan -
70'Randell Williams
George Earthy2-0 -
70'Jacob Brown
Jack Marriott2-0 -
76'Daniel Kyerewaa
Kyreece Lisbie2-0 -
80'2-1
Leighton Clarkson(Assists:Tom Bloxham) -
85'Jamie Reid
Paddy Lane2-1 -
85'Charlie Savage
Andy Rinomhota2-1 -
90'Jacob Brown(Assists:Daniel Kyerewaa)
3-1
-
Reading vs Blackpool: Đội hình chính và dự bị
-
Reading4-2-3-1Blackpool4-1-3-21Joel Castro Pereira5Haydon Roberts16Benn Ward15Paudie OConnor2Udoka Godwin-Malife4Andy Rinomhota10Lewis Wing32Paddy Lane17George Earthy19Kyreece Lisbie7Jack Marriott12Jerry Yates19Dion Charles11Joshua Luke Bowler17Karoy Anderson7Leighton Clarkson8Albie Morgan28Jordan Williams4Oliver Casey32Joshua Earl26Finley Munroe1Bailey Peacock-Farrell
- Đội hình dự bị
-
14Randell Williams18Jacob Brown11Daniel Kyerewaa8Charlie Savage9Jamie Reid25Jack Stevens23Conor MastersonIlmari Niskanen 21Tom Bloxham 14Jordan Brown 6Luke Kevin Southwood 23Zachary Ashworth 3Andy Lyons 2Ollie Hunter 46
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Ruben SellesNeil Critchley
- BXH Hạng 3 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Reading vs Blackpool: Số liệu thống kê
-
ReadingBlackpool
-
6Phạt góc3
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
19Tổng cú sút8
-
-
6Sút trúng cầu môn1
-
-
8Sút ra ngoài4
-
-
5Cản sút3
-
-
11Sút Phạt12
-
-
33%Kiểm soát bóng67%
-
-
38%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)62%
-
-
279Số đường chuyền586
-
-
70%Chuyền chính xác81%
-
-
12Phạm lỗi11
-
-
4Việt vị0
-
-
59Đánh đầu37
-
-
29Đánh đầu thành công19
-
-
0Cứu thua3
-
-
3Rê bóng thành công12
-
-
6Đánh chặn3
-
-
18Ném biên17
-
-
1Cản phá thành công7
-
-
10Thử thách2
-
-
5Successful center7
-
-
2Kiến tạo thành bàn1
-
-
16Long pass20
-
-
68Pha tấn công116
-
-
37Tấn công nguy hiểm42
-
-
8Cơ hội lớn0
-
-
5Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
50Số pha tranh chấp thành công51
-
-
3.5Bàn thắng kỳ vọng0.51
-
-
3.32Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.36
-
-
0.17xG Set Play0.15
-
-
3.5Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.51
-
-
2.62Cú sút trúng đích0.52
-
-
27Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương21
-
-
15Số quả tạt chính xác18
-
-
21Tranh chấp bóng trên sân thắng32
-
-
29Tranh chấp bóng bổng thắng19
-
-
34Phá bóng23
-
BXH Hạng 3 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sheffield Wednesday | 5 | 4 | 0 | 1 | 13 | 6 | 7 | 12 | T B T T T |
| 2 | Huddersfield Town | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 4 | 6 | 11 | T H T T H |
| 3 | Stockport County | 5 | 3 | 0 | 2 | 13 | 6 | 7 | 9 | T B T B T |
| 4 | Bradford City | 5 | 3 | 0 | 2 | 5 | 4 | 1 | 9 | T T B B T |
| 5 | Burton Albion | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 7 | 3 | 8 | H T B T H |
| 6 | Cambridge United | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 8 | 1 | 8 | T H B T H |
| 7 | Luton Town | 5 | 2 | 2 | 1 | 11 | 11 | 0 | 8 | T H B T H |
| 8 | Reading | 4 | 2 | 1 | 1 | 11 | 5 | 6 | 7 | B H T T |
| 9 | Leyton Orient | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 6 | 4 | 7 | B T B T H |
| 10 | Oxford United | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 6 | 3 | 7 | H T B T |
| 11 | Blackpool | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 7 | 2 | 7 | H T T B B |
| 12 | Notts County | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 | 6 | 1 | 7 | H H T H H |
| 13 | Plymouth Argyle | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 | 7 | B H T B T |
| 14 | Barnsley | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 7 | B H T T B |
| 15 | AFC Wimbledon | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 7 | -3 | 7 | B H T B T |
| 16 | Stevenage Borough | 5 | 1 | 3 | 1 | 9 | 6 | 3 | 6 | H B H H T |
| 17 | Mansfield Town | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 11 | -3 | 6 | T B T B B |
| 18 | Leicester City | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 7 | -3 | 5 | H B H T B |
| 19 | Milton Keynes Dons | 5 | 0 | 4 | 1 | 7 | 9 | -2 | 4 | H H H B H |
| 20 | Peterborough United | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 9 | -6 | 4 | B T B H B |
| 21 | Bromley | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 15 | -11 | 4 | T H B B B |
| 22 | Doncaster Rovers | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 8 | -2 | 3 | B H H H B |
| 23 | Wycombe Wanderers | 5 | 0 | 3 | 2 | 7 | 12 | -5 | 3 | H H B B H |
| 24 | Wigan Athletic | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 11 | -6 | 3 | B B B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

