Kết quả Reading vs Mansfield Town, 02h00 ngày 03/09
Kết quả Reading vs Mansfield Town
Đối đầu Reading vs Mansfield Town
Phong độ Reading gần đây
Phong độ Mansfield Town gần đây
-
Thứ năm, Ngày 03/09/202602:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.84+0.25
0.98O 2.75
0.96U 2.75
0.841
2.30X
3.402
3.00Hiệp 1-0.25
1.06+0.25
0.72O 1
0.69U 1
1.09 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Reading vs Mansfield Town
-
Sân vận động: Madejski Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 3 - 0
Hạng 3 Anh 2026-2027 » vòng 4
-
Reading vs Mansfield Town: Diễn biến chính
-
35'Jack Marriott(Assists:Jeriel Dorsett)
1-0 -
40'Benn Ward
2-0 -
44'George Earthy(Assists:Kyreece Lisbie)
3-0 -
46'3-0George Maris
Nathan Moriah Welsh -
46'3-0Regan Hendry
Liam Thompson -
58'Jack Marriott(Assists:Lewis Wing)
4-0 -
68'Jacob Brown
Jack Marriott4-0 -
68'Randell Williams
George Earthy4-0 -
68'4-0Frazer Blake-Tracy
David McGoldrick -
69'4-0Tyler Roberts
Louis Reed -
72'Joel Castro Pereira4-0
-
76'4-0Luke Bolton
Rhys Oates -
77'Charlie Savage
Andy Rinomhota4-0 -
80'Jacob Brown(Assists:Randell Williams)
5-0 -
82'Daniel Kyerewaa
Kyreece Lisbie5-0 -
82'Conor Masterson
Paudie OConnor5-0
-
Reading vs Mansfield Town: Đội hình chính và dự bị
-
Reading4-2-3-1Mansfield Town3-1-4-21Joel Castro Pereira3Jeriel Dorsett16Benn Ward15Paudie OConnor2Udoka Godwin-Malife4Andy Rinomhota10Lewis Wing32Paddy Lane17George Earthy19Kyreece Lisbie7Jack Marriott17David McGoldrick18Rhys Oates7Lucas Akins22Nathan Moriah Welsh16Liam Thompson39Owen Dodgson25Louis Reed4Elliott Hewitt23Adedeji Oshilaja5Ryan Sweeney21Harry Lewis
- Đội hình dự bị
-
14Randell Williams18Jacob Brown8Charlie Savage23Conor Masterson11Daniel Kyerewaa25Jack Stevens9Jamie ReidRegan Hendry 24George Maris 10Frazer Blake-Tracy 20Tyler Roberts 19Luke Bolton 8Kyle Knoyle 2Stephen McLaughlin 3Michael Smith 14
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Ruben SellesNigel Clough
- BXH Hạng 3 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Reading vs Mansfield Town: Số liệu thống kê
-
ReadingMansfield Town
-
5Phạt góc2
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
20Tổng cú sút11
-
-
7Sút trúng cầu môn5
-
-
8Sút ra ngoài4
-
-
5Cản sút2
-
-
16Sút Phạt9
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
442Số đường chuyền372
-
-
77%Chuyền chính xác76%
-
-
9Phạm lỗi16
-
-
0Việt vị2
-
-
1Đánh đầu23
-
-
19Đánh đầu thành công27
-
-
5Cứu thua1
-
-
9Rê bóng thành công10
-
-
8Đánh chặn5
-
-
16Ném biên24
-
-
9Cản phá thành công11
-
-
9Thử thách12
-
-
2Successful center9
-
-
4Kiến tạo thành bàn0
-
-
25Long pass26
-
-
98Pha tấn công95
-
-
38Tấn công nguy hiểm40
-
-
7Cơ hội lớn1
-
-
4Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
17Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
53Số pha tranh chấp thành công55
-
-
2.68Bàn thắng kỳ vọng1.38
-
-
1.58Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.11
-
-
1.1xG Set Play0.27
-
-
2.68Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.38
-
-
4.02Cú sút trúng đích1
-
-
28Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương20
-
-
18Số quả tạt chính xác24
-
-
34Tranh chấp bóng trên sân thắng28
-
-
19Tranh chấp bóng bổng thắng27
-
-
28Phá bóng37
-
BXH Hạng 3 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sheffield Wednesday | 5 | 4 | 0 | 1 | 13 | 6 | 7 | 12 | T B T T T |
| 2 | Huddersfield Town | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 4 | 6 | 11 | T H T T H |
| 3 | Stockport County | 5 | 3 | 0 | 2 | 13 | 6 | 7 | 9 | T B T B T |
| 4 | Bradford City | 5 | 3 | 0 | 2 | 5 | 4 | 1 | 9 | T T B B T |
| 5 | Burton Albion | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 7 | 3 | 8 | H T B T H |
| 6 | Cambridge United | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 8 | 1 | 8 | T H B T H |
| 7 | Luton Town | 5 | 2 | 2 | 1 | 11 | 11 | 0 | 8 | T H B T H |
| 8 | Reading | 4 | 2 | 1 | 1 | 11 | 5 | 6 | 7 | B H T T |
| 9 | Leyton Orient | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 6 | 4 | 7 | B T B T H |
| 10 | Oxford United | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 6 | 3 | 7 | H T B T |
| 11 | Blackpool | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 7 | 2 | 7 | H T T B B |
| 12 | Notts County | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 | 6 | 1 | 7 | H H T H H |
| 13 | Plymouth Argyle | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 | 7 | B H T B T |
| 14 | Barnsley | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 7 | B H T T B |
| 15 | Stevenage Borough | 5 | 1 | 3 | 1 | 9 | 6 | 3 | 6 | H B H H T |
| 16 | Mansfield Town | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 11 | -3 | 6 | T B T B B |
| 17 | Leicester City | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 7 | -3 | 5 | H B H T B |
| 18 | Milton Keynes Dons | 5 | 0 | 4 | 1 | 7 | 9 | -2 | 4 | H H H B H |
| 19 | AFC Wimbledon | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 7 | -5 | 4 | B H T B T |
| 20 | Peterborough United | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 9 | -6 | 4 | B T B H B |
| 21 | Bromley | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 13 | -9 | 4 | T H B B B |
| 22 | Doncaster Rovers | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 8 | -2 | 3 | B H H H B |
| 23 | Wycombe Wanderers | 5 | 0 | 3 | 2 | 7 | 12 | -5 | 3 | H H B B H |
| 24 | Wigan Athletic | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 11 | -6 | 3 | B B B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

