Kết quả Sabadell vs Cordoba, 01h30 ngày 08/09
Kết quả Sabadell vs Cordoba
Đối đầu Sabadell vs Cordoba
Phong độ Sabadell gần đây
Phong độ Cordoba gần đây
-
Thứ ba, Ngày 08/09/202601:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.87+0.25
0.95O 2.25
0.90U 2.25
0.901
2.19X
3.302
3.10Hiệp 1+0
0.64-0
1.28O 1
1.04U 1
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sabadell vs Cordoba
-
Sân vận động: Estadi de la Nova Creu Alta
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 21℃~22℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
Hạng 2 Tây Ban Nha 2026-2027 » vòng 4
-
Sabadell vs Cordoba: Diễn biến chính
-
7'Nicholas Gioacchini(Assists:Quadri Liameed)
1-0 -
11'Nicholas Gioacchini(Assists:Albert Orriols Cerarols)
2-0 -
12'Nicholas Gioacchini(Reason:Goal awarded)2-0
-
21'Edgar Gonzalez Estrada(Reason:Card changed)2-0
-
26'2-1
Cristian Carracedo -
46'2-1Juan Gutierrez
Ruben Gonzalez -
46'2-1Enol Rodriguez Heres
Eder Garcia -
52'Albert Orriols Cerarols2-1
-
54'Angel Baena Perez
Catala2-1 -
54'2-1Jose Alejandro Martin Valeron
-
66'2-1Adnane Ghailan
Youssouf Diarra -
66'2-1Carlos Albarran
Daniel Budesca -
72'Nikolay Obolskiy
Joel Priego2-1 -
72'Yanis Rahmani
Nicholas Gioacchini2-1 -
74'2-1Ibai Sanz
Diego Vicente Bri Carrazoni -
76'2-2
Enol Rodriguez Heres(Assists:Percan) -
82'2-2Adnane Ghailan
-
82'Gonzalo Avila Gordon
Ton Ripoll2-2 -
82'Eneko Aguilar Elizalde
Pere Pons Riera2-2 -
85'Edgar Gonzalez Estrada2-2
-
87'Oscar Sanz(Reason:Penalty awarded)2-2
-
88'2-2Cristian Carracedo
-
89'Albert Orriols Cerarols
3-2
-
Sabadell vs Cordoba: Đội hình chính và dự bị
-
Sabadell3-4-1-2Cordoba4-3-31Diego Licinio Lazaro Fuoli27Catala6Edgar Gonzalez Estrada14Oscar Sanz4Miquel Codina8Pere Pons Riera22Quadri Liameed7Ton Ripoll20Albert Orriols Cerarols16Nicholas Gioacchini23Joel Priego23Cristian Carracedo9Percan11Diego Vicente Bri Carrazoni28Eder Garcia8Isma Ruiz22Youssouf Diarra30Daniel Budesca4Jose Alejandro Martin Valeron16Ruben Gonzalez3Dani Tasende13Guilherme Fernandes
- Đội hình dự bị
-
24Eneko Aguilar Elizalde10Angel Baena Perez15Juan Carlos Lazaro Cervera11Javier Lopez30Xavier Moreno9Nikolay Obolskiy13Jose Ortega2Gonzalo Avila Gordon19Yanis Rahmani21Alain Ribeiro12Gaston Valles25Marc Vicente Vidal GironaCarlos Albarran 21Iker Alvarez de Eulate 1Damian Caceres Rodriguez 6Adnane Ghailan 14Juan Gutierrez 5Kevin Villodres 10Nelson Montealegre 20Egoitz Munoz Larrea 27Enol Rodriguez Heres 18Ibai Sanz 19Theo Zidane 7
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Javier Salamero MarcoJuan Merino Ruiz
- BXH Hạng 2 Tây Ban Nha
- BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
-
Sabadell vs Cordoba: Số liệu thống kê
-
SabadellCordoba
-
3Phạt góc4
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
20Tổng cú sút13
-
-
10Sút trúng cầu môn4
-
-
8Sút ra ngoài6
-
-
2Cản sút3
-
-
7Sút Phạt19
-
-
35%Kiểm soát bóng65%
-
-
33%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)67%
-
-
232Số đường chuyền433
-
-
62%Chuyền chính xác80%
-
-
20Phạm lỗi8
-
-
1Việt vị2
-
-
2Cứu thua6
-
-
15Rê bóng thành công15
-
-
4Đánh chặn5
-
-
29Ném biên25
-
-
1Woodwork0
-
-
16Cản phá thành công15
-
-
8Thử thách10
-
-
1Successful center3
-
-
2Kiến tạo thành bàn1
-
-
20Long pass21
-
-
77Pha tấn công94
-
-
43Tấn công nguy hiểm49
-
-
7Cơ hội lớn4
-
-
4Cơ hội lớn bị bỏ lỡ3
-
-
13Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
42Số pha tranh chấp thành công61
-
-
4.16Bàn thắng kỳ vọng1.93
-
-
3.22Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.91
-
-
0.16xG Set Play0.22
-
-
3.37Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.14
-
-
3.44Cú sút trúng đích1.43
-
-
29Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương21
-
-
16Số quả tạt chính xác25
-
-
30Tranh chấp bóng trên sân thắng43
-
-
12Tranh chấp bóng bổng thắng18
-
-
25Phá bóng24
-
BXH Hạng 2 Tây Ban Nha 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Castellon | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 10 | T H T T |
| 2 | Eibar | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 9 | B T T T |
| 3 | Sabadell | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 8 | H H T T |
| 4 | Leganes | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 1 | 2 | 8 | H T T H |
| 5 | Girona | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 5 | 4 | 7 | H B T T |
| 6 | Granada CF | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 7 | H T T B |
| 7 | Sporting Gijon | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 7 | H T T B |
| 8 | Celta vigo b | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 | 7 | H T B T |
| 9 | Mallorca | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 2 | 3 | 7 | T B T H |
| 10 | Tenerife | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 7 | T T B H |
| 11 | Las Palmas | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 6 | 0 | 7 | T T B H |
| 12 | Almeria | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 4 | 2 | 6 | T B B T |
| 13 | Burgos CF | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 0 | 5 | T B H H |
| 14 | Real Sociedad B | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 0 | 5 | B T H H |
| 15 | Real Oviedo | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 5 | H B T H |
| 16 | Real Valladolid | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 4 | B B H T |
| 17 | Andorra FC | 4 | 1 | 0 | 3 | 7 | 7 | 0 | 3 | T B B B |
| 18 | Cadiz | 4 | 0 | 3 | 1 | 5 | 6 | -1 | 3 | H H H B |
| 19 | Cordoba | 4 | 1 | 0 | 3 | 7 | 10 | -3 | 3 | B T B B |
| 20 | Eldense | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 6 | -4 | 2 | B H B H |
| 21 | Albacete | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 7 | -5 | 0 | B B B B |
| 22 | AD Ceuta | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 12 | -11 | 0 | B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

