Kết quả Santa Clara vs Rio Ave, 21h30 ngày 06/09
Kết quả Santa Clara vs Rio Ave
Đối đầu Santa Clara vs Rio Ave
Phong độ Santa Clara gần đây
Phong độ Rio Ave gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202621:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.83+0.5
1.05O 2.25
0.94U 2.25
0.901
1.80X
3.502
4.50Hiệp 1-0.25
0.96+0.25
0.90O 0.75
0.65U 0.75
1.20 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Santa Clara vs Rio Ave
-
Sân vận động: San jomiguel Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 24℃~25℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Bồ Đào Nha 2026-2027 » vòng 5
-
Santa Clara vs Rio Ave: Diễn biến chính
-
3'Brenner Lucas Gonçalves Santos(Assists:Vinicius Lopes Da Silva)
1-0 -
46'1-0Malik Sellouki
Diogo Bezerra -
46'1-0Pedro Amaral
Marios Vrousai -
46'1-0Sebastian Clemmensen
Dario Spikic -
47'Tiago Ribeiro(Assists:Goncalo Paciencia)
2-0 -
52'Vinicius Lopes Da Silva
3-0 -
64'3-0Roland Galcik
Tamble Ulisses Folgado Monteiro -
66'Daniel Borges
Tiago Ribeiro3-0 -
66'Sorriso
Brenner Lucas Gonçalves Santos3-0 -
76'Joao de Vasconcelos Faria Goncalves
Vinicius Lopes Da Silva3-0 -
76'Luis Fernando Santos Oliveira
Goncalo Paciencia3-0 -
77'3-0Joao Tome
Andreas Ntoi -
83'3-0Tamas Nikitscher
-
84'Daniel Borges3-0
-
85'Frederico Silva
José Tavares3-0 -
90'Luis Fernando Santos Oliveira
4-0
-
Santa Clara vs Rio Ave: Đội hình chính và dự bị
-
Santa Clara4-3-3Rio Ave4-2-3-11Lucas Oliveira de Franca5Guilherme Kennedy Romao21Emanuel Fernandes4Pedro Pacheco42Lucas Soares de Almeida20Tiago Ribeiro6Pedro Ferreira8José Tavares10Brenner Lucas Gonçalves Santos9Goncalo Paciencia70Vinicius Lopes Da Silva9Tamble Ulisses Folgado Monteiro7Diogo Bezerra11Jalen Blesa77Dario Spikic44Tamas Nikitscher5Andreas Ntoi54Georgios Liavas23Francisco Petrasso39Gustavo Mancha17Marios Vrousai99Ennio Van der Gouw
- Đội hình dự bị
-
41Daniel Borges99Sorriso17Joao de Vasconcelos Faria Goncalves7Luis Fernando Santos Oliveira25Frederico Silva12Helio Miguel Junior3Henrique Silva11Welinton Macedo dos Santos22Vitor Hugo Amorim de Assis18Afonso Ferreira Duarte73Leo Jaco80Tiago DuartePedro Amaral 24Sebastian Clemmensen 80Malik Sellouki 19Roland Galcik 30Joao Tome 20Rodrigo Real 98Kevin Chamorro 22Caike 60Antoine Wenck 70Miguel Patricio 79Samuel da Silva Alves 67Tobias Medina 27
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Luis Carlos Batalha Freire
- BXH VĐQG Bồ Đào Nha
- BXH bóng đá Bồ Đào Nha mới nhất
-
Santa Clara vs Rio Ave: Số liệu thống kê
-
Santa ClaraRio Ave
-
8Phạt góc2
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
16Tổng cú sút5
-
-
6Sút trúng cầu môn3
-
-
7Sút ra ngoài1
-
-
3Cản sút1
-
-
9Sút Phạt12
-
-
59%Kiểm soát bóng41%
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
-
502Số đường chuyền356
-
-
89%Chuyền chính xác85%
-
-
12Phạm lỗi9
-
-
13Đánh đầu15
-
-
6Đánh đầu thành công8
-
-
3Cứu thua2
-
-
14Rê bóng thành công7
-
-
5Đánh chặn4
-
-
11Ném biên20
-
-
1Woodwork0
-
-
21Cản phá thành công7
-
-
10Thử thách8
-
-
8Successful center1
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
25Long pass25
-
-
84Pha tấn công56
-
-
49Tấn công nguy hiểm23
-
-
4Cơ hội lớn0
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
14Số cú sút trong vòng cấm3
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
40Số pha tranh chấp thành công31
-
-
1.8Bàn thắng kỳ vọng0.32
-
-
1.76Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.29
-
-
0.04xG Set Play0.03
-
-
1.8Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.32
-
-
2.38Cú sút trúng đích0.49
-
-
35Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương6
-
-
22Số quả tạt chính xác10
-
-
33Tranh chấp bóng trên sân thắng23
-
-
6Tranh chấp bóng bổng thắng8
-
-
14Phá bóng22
-
BXH VĐQG Bồ Đào Nha 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 5 | 5 | 0 | 0 | 11 | 1 | 10 | 15 | T T T T T |
| 2 | Sporting CP | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 5 | 9 | 13 | H T T T T |
| 3 | Santa Clara | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 3 | 6 | 11 | H T T H T |
| 4 | Benfica | 4 | 3 | 1 | 0 | 14 | 3 | 11 | 10 | H T T T |
| 5 | FC Arouca | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 3 | 4 | 9 | T T B T |
| 6 | Sporting Braga | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 2 | 7 | H T T |
| 7 | Gil Vicente | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 1 | 2 | 7 | T T H B |
| 8 | Maritimo | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 7 | T T H B B |
| 9 | Estrela da Amadora | 4 | 1 | 3 | 0 | 9 | 8 | 1 | 6 | H H T H |
| 10 | Viseu | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 8 | -3 | 5 | H B H B T |
| 11 | Vitoria Guimaraes | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 5 | -2 | 4 | B B T B H |
| 12 | Nacional da Madeira | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 8 | -2 | 4 | H T B B B |
| 13 | Moreirense | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 8 | -4 | 4 | H B T B |
| 14 | FC Famalicao | 5 | 0 | 3 | 2 | 4 | 6 | -2 | 3 | H B B H H |
| 15 | Rio Ave | 5 | 1 | 0 | 4 | 2 | 11 | -9 | 3 | B B T B B |
| 16 | Alverca | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 10 | -5 | 2 | B H B H B |
| 17 | Estoril | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 7 | -5 | 1 | H B B B |
| 18 | Casa Pia AC | 5 | 0 | 1 | 4 | 0 | 11 | -11 | 1 | B B B B H |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

