Kết quả Sarpsborg 08 vs Ham-Kam, 22h00 ngày 26/07
Kết quả Sarpsborg 08 vs Ham-Kam
Đối đầu Sarpsborg 08 vs Ham-Kam
Phong độ Sarpsborg 08 gần đây
Phong độ Ham-Kam gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 26/07/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 15Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.97+0.75
0.91O 3
1.00U 3
0.871
1.76X
4.202
4.10Hiệp 1-0.25
0.87+0.25
1.01O 1.25
0.99U 1.25
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sarpsborg 08 vs Ham-Kam
-
Sân vận động: Sarpsborg Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 20℃~21℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Na Uy 2026 » vòng 15
-
Sarpsborg 08 vs Ham-Kam: Diễn biến chính
-
27'0-0Markus Johnsgard
-
29'Andreas Nibe Hansen
1-0 -
33'Daniel Seland Karlsbakk1-0
-
46'1-0Halvor Rodolen Opsahl
Fredrik Sjolstad -
52'1-0Anton Ekeroth
-
58'Anders Hiim1-0
-
61'1-0Blerton Isufi
David Benjamin -
68'Olaus Skarsem
Andreas Nibe Hansen1-0 -
68'Marius Lode
Claus Niyukuri1-0 -
70'1-0Danilo Al-Saed
Markus Johnsgard -
71'1-0Halvor Rodolen Opsahl
-
79'Noa Williams
Aimar Sher1-0 -
84'Bjorn Inge Utvik1-0
-
84'Jo Inge Berget
Sondre Sorli1-0 -
84'Eirik Wichne
Daniel Seland Karlsbakk1-0 -
87'1-0Snorre Strand Nilsen
Patrick Metcalfe
-
Sarpsborg 08 vs Ham-Kam: Đội hình chính và dự bị
-
Sarpsborg 084-2-3-1Ham-Kam5-3-287Leander Oy21Anders Hiim5Magnar Odegaard4Bjorn Inge Utvik12Claus Niyukuri6Aimar Sher8Sander Christiansen22Victor Emanuel Halvorsen33Andreas Nibe Hansen10Sondre Sorli11Daniel Seland Karlsbakk28David Benjamin19Henrik Udahl8Markus Johnsgard14Luc Mares17Aksel Baran Potur26Patrick Metcalfe2Martin Gjone23Fredrik Sjolstad3Ethan Amundsen-Day5Anton Ekeroth12Marcus Sandberg
- Đội hình dự bị
-
14Jo Inge Berget7Camil Mmaee13Carljohan Eriksson18Bop Gueye2Marius Lode77Olaus Skarsem81Mathias Svenningsen Gronn32Eirik Wichne17Noa WilliamsDanilo Al-Saed 24Julian Gonstad 20Blerton Isufi 29Vidar Ari Jonsson 7Snorre Strand Nilsen 22Halvor Rodolen Opsahl 4William Osnes Ringen 6Sander Kaldrastoyl Ostraat 13Gard Simenstad 18
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Stefan BillbornJakob Michelsen
- BXH VĐQG Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Sarpsborg 08 vs Ham-Kam: Số liệu thống kê
-
Sarpsborg 08Ham-Kam
-
4Phạt góc3
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
13Tổng cú sút14
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
6Sút ra ngoài9
-
-
3Cản sút2
-
-
9Sút Phạt19
-
-
38%Kiểm soát bóng62%
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
322Số đường chuyền519
-
-
77%Chuyền chính xác86%
-
-
19Phạm lỗi9
-
-
1Việt vị0
-
-
3Cứu thua3
-
-
10Rê bóng thành công1
-
-
2Đánh chặn8
-
-
10Ném biên26
-
-
1Woodwork0
-
-
11Cản phá thành công2
-
-
7Thử thách5
-
-
6Successful center9
-
-
28Long pass24
-
-
64Pha tấn công105
-
-
41Tấn công nguy hiểm78
-
-
2Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
45Số pha tranh chấp thành công37
-
-
1.69Bàn thắng kỳ vọng1.03
-
-
1.18Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.01
-
-
0.51xG Set Play0.02
-
-
1.69Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.03
-
-
1.07Cú sút trúng đích0.19
-
-
32Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương38
-
-
14Số quả tạt chính xác24
-
-
29Tranh chấp bóng trên sân thắng32
-
-
16Tranh chấp bóng bổng thắng5
-
-
39Phá bóng11
-
BXH VĐQG Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bodo Glimt | 19 | 15 | 2 | 2 | 49 | 15 | 34 | 47 | T T T T T T |
| 2 | Viking | 19 | 14 | 2 | 3 | 43 | 19 | 24 | 44 | H T T B T H |
| 3 | Tromso IL | 19 | 10 | 5 | 4 | 34 | 22 | 12 | 35 | T T T B H B |
| 4 | Molde | 19 | 10 | 3 | 6 | 38 | 29 | 9 | 33 | T H B T T T |
| 5 | Lillestrom | 19 | 9 | 2 | 8 | 26 | 26 | 0 | 29 | B B B H B T |
| 6 | Rosenborg | 19 | 8 | 3 | 8 | 31 | 26 | 5 | 27 | T B T T B T |
| 7 | Brann | 19 | 8 | 2 | 9 | 37 | 29 | 8 | 26 | T B T T H B |
| 8 | Fredrikstad | 19 | 8 | 2 | 9 | 23 | 30 | -7 | 26 | B T T T T B |
| 9 | Sarpsborg 08 | 19 | 6 | 6 | 7 | 22 | 25 | -3 | 24 | T H B B H H |
| 10 | Ham-Kam | 19 | 6 | 5 | 8 | 26 | 36 | -10 | 23 | B T H B H B |
| 11 | Valerenga | 19 | 6 | 4 | 9 | 33 | 40 | -7 | 22 | T B B H B H |
| 12 | Sandefjord | 19 | 5 | 5 | 9 | 16 | 24 | -8 | 20 | B B B T H H |
| 13 | Kristiansund BK | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 | 29 | -10 | 19 | B B T B H T |
| 14 | KFUM Oslo | 19 | 5 | 4 | 10 | 20 | 33 | -13 | 19 | B T T H B B |
| 15 | Aalesund FK | 19 | 3 | 9 | 7 | 30 | 43 | -13 | 18 | H B H H B T |
| 16 | Start Kristiansand | 19 | 3 | 4 | 12 | 20 | 41 | -21 | 13 | B T B B T B |
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

