Kết quả Schweinfurt 05 FC vs Greuther Furth (Youth), 00h00 ngày 29/08
Kết quả Schweinfurt 05 FC vs Greuther Furth (Youth)
Đối đầu Schweinfurt 05 FC vs Greuther Furth (Youth)
Phong độ Schweinfurt 05 FC gần đây
Phong độ Greuther Furth (Youth) gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 29/08/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trậnOUHiệp 1OU
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Schweinfurt 05 FC vs Greuther Furth (Youth)
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 23°C - Tỷ số hiệp 1: 3 - 0
VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs 2026-2027 » vòng 6
-
Schweinfurt 05 FC vs Greuther Furth (Youth): Diễn biến chính
-
8'Philipp Hack
1-0 -
24'Jason Prodanovic
2-0 -
40'Philipp Hack
3-0 -
52'Philipp Hack
4-0 -
64'4-1
Yassin Memokoh -
86'4-2
Amir Bennis -
90'Jason Prodanovic
5-2
- BXH VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs
- BXH bóng đá Đức mới nhất
-
Schweinfurt 05 FC vs Greuther Furth (Youth): Số liệu thống kê
-
Schweinfurt 05 FCGreuther Furth (Youth)
BXH VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rot-Weiss Erfurt | 7 | 5 | 2 | 0 | 23 | 5 | 18 | 17 | H T T T T H |
| 2 | Chemnitzer | 7 | 5 | 2 | 0 | 16 | 3 | 13 | 17 | T T H T T H |
| 3 | Erzgebirge Aue | 7 | 4 | 2 | 1 | 13 | 10 | 3 | 14 | T T T B H T |
| 4 | Magdeburg Am | 7 | 4 | 1 | 2 | 17 | 12 | 5 | 13 | H B T B T T |
| 5 | Carl Zeiss Jena | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 5 | 5 | 13 | T T B T H T |
| 6 | Zwickau | 7 | 4 | 1 | 2 | 8 | 9 | -1 | 13 | B B H T T T |
| 7 | Greifswalder FC | 7 | 3 | 3 | 1 | 15 | 10 | 5 | 12 | T T B H T H |
| 8 | VSG Altglienicke | 7 | 3 | 3 | 1 | 14 | 10 | 4 | 12 | H T T T H B |
| 9 | Hallescher FC | 7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 5 | 4 | 12 | H T H B T T |
| 10 | Berliner FC Dynamo | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 8 | 2 | 11 | T B H H T T |
| 11 | FC Lokomotive Leipzig | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 13 | 0 | 10 | H T B T B B |
| 12 | RSV Eintracht | 7 | 1 | 3 | 3 | 11 | 15 | -4 | 6 | T B H H B B |
| 13 | SV Babelsberg 03 | 7 | 1 | 2 | 4 | 9 | 12 | -3 | 5 | B H B H B B |
| 14 | Hertha BSC Berlin Youth | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 15 | -10 | 5 | B T B H H B |
| 15 | SV Tasmania Berlin | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 22 | -14 | 4 | B B T B H B |
| 16 | BFC Preussen | 7 | 0 | 3 | 4 | 5 | 12 | -7 | 3 | B B B H B H |
| 17 | FSV luckenwalde | 7 | 1 | 0 | 6 | 5 | 18 | -13 | 3 | B T B B B B |
| 18 | BSG Chemie Leipzig | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 | 9 | -7 | 2 | B B H B B H |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

