Kết quả Sheffield United vs Norwich City, 21h00 ngày 05/09

  • Thứ bảy, Ngày 05/09/2026
    21:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 5
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0
    0.92
    -0
    0.96
    O 2.75
    1.03
    U 2.75
    0.84
    1
    2.30
    X
    3.50
    2
    2.87
    Hiệp 1
    +0
    0.93
    -0
    0.93
    O 1
    0.73
    U 1
    1.12
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Sheffield United vs Norwich City

  • Sân vận động: Bramall Lane Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 10℃~11℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 2

Hạng nhất Anh 2026-2027 » vòng 5

  • Sheffield United vs Norwich City: Diễn biến chính

  • 8'
    0-1
    goal Anthony Musaba(Assists:Pelle Mattsson)
  • 23'
    Patrick Bamford(Assists:Tyrese Campbell) goal 
    1-1
  • 38'
    1-1
    Ruairi McConville
  • 38'
    1-1
    Kellen Fisher
  • 44'
    1-2
    goal Mohamed Toure(Assists:Anis Ben Slimane)
  • 44'
    1-2
    Mohamed Toure
  • 45'
    Liam Kitching
    1-2
  • 46'
    Kalvin Phillips  
    Jairo Riedewald  
    1-2
  • 55'
    Rhys Norrington-Davies
    1-2
  • 58'
    Thomas Cannon  
    Tyrese Campbell  
    1-2
  • 58'
    Sam McCallum  
    Rhys Norrington-Davies  
    1-2
  • 61'
    1-2
     Jacob Wright
     Anis Ben Slimane
  • 61'
    1-2
     Mathias Kvistgaarden
     Mohamed Toure
  • 62'
    1-3
    goal Mathias Kvistgaarden
  • 70'
    1-3
     Pape Diallo
     Anthony Musaba
  • 77'
    Jamie Shackleton  
    Ben Brereton  
    1-3
  • 77'
    Oliver Arblaster  
    Romelle Donovan  
    1-3
  • 85'
    1-3
     Harry Darling
     Ruairi McConville
  • 85'
    1-3
     Ante Crnac
     Andrew Brooks
  • Sheffield United vs Norwich City: Đội hình chính và dự bị

  • Sheffield United4-4-2
    1
    Michael Cooper
    30
    Rhys Norrington-Davies
    15
    Liam Kitching
    5
    Japhet Tanganga
    8
    Hamza Choudhury
    22
    Ben Brereton
    42
    Sydie Peck
    44
    Jairo Riedewald
    11
    Romelle Donovan
    23
    Tyrese Campbell
    45
    Patrick Bamford
    21
    Mohamed Toure
    11
    Andrew Brooks
    20
    Anis Ben Slimane
    49
    Anthony Musaba
    23
    Kenny Mclean
    7
    Pelle Mattsson
    35
    Kellen Fisher
    15
    Ruairi McConville
    33
    Jose Cordoba
    14
    Benjamin Chrisene
    1
    Vladan Kovacevic
    Norwich City4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 27Kalvin Phillips
    3Sam McCallum
    9Thomas Cannon
    16Jamie Shackleton
    4Oliver Arblaster
    17Adam Davies
    25Mark McGuinness
    33Jamal Baptiste
    7Joe Rothwell
    Jacob Wright 16
    Mathias Kvistgaarden 30
    Pape Diallo 19
    Harry Darling 6
    Ante Crnac 17
    Daniel Grimshaw 32
    Jack Stacey 3
    Darlin Yongwa 13
    Edmond-Paris Maghoma 25
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Chris Wilder
    DAVID WAGNER
  • BXH Hạng nhất Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Sheffield United vs Norwich City: Số liệu thống kê

  • Sheffield United
    Norwich City
  • 7
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 11
    Tổng cú sút
    18
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    8
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng
    54%
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    55%
  •  
     
  • 371
    Số đường chuyền
    444
  •  
     
  • 76%
    Chuyền chính xác
    79%
  •  
     
  • 14
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 6
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 16
    Đánh đầu
    26
  •  
     
  • 6
    Đánh đầu thành công
    15
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    14
  •  
     
  • 1
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 13
    Ném biên
    14
  •  
     
  • 16
    Cản phá thành công
    16
  •  
     
  • 18
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 3
    Successful center
    4
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 17
    Long pass
    34
  •  
     
  • 82
    Pha tấn công
    83
  •  
     
  • 30
    Tấn công nguy hiểm
    52
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn
    6
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    4
  •  
     
  • 9
    Số cú sút trong vòng cấm
    14
  •  
     
  • 2
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    5
  •  
     
  • 39
    Số pha tranh chấp thành công
    54
  •  
     
  • 0.72
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.48
  •  
     
  • 0.23
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    1.36
  •  
     
  • 0.5
    xG Set Play
    0.11
  •  
     
  • 0.72
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.48
  •  
     
  • 0.96
    Cú sút trúng đích
    3.06
  •  
     
  • 16
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    28
  •  
     
  • 15
    Số quả tạt chính xác
    15
  •  
     
  • 30
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    34
  •  
     
  • 8
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    15
  •  
     
  • 18
    Phá bóng
    24
  •  
     

BXH Hạng nhất Anh 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Swansea City 5 3 2 0 7 1 6 11 T H T T H
2 Middlesbrough 5 3 1 1 8 5 3 10 T B T H T
3 Queens Park Rangers (QPR) 5 3 1 1 7 4 3 10 T H T T B
4 Bristol City 5 3 1 1 9 7 2 10 B H T T T
5 West Bromwich(WBA) 5 3 1 1 8 6 2 10 T T B H T
6 Charlton Athletic 5 3 1 1 6 7 -1 10 T T T H B
7 Millwall 5 3 0 2 10 8 2 9 T T B B T
8 Southampton 5 2 2 1 11 6 5 8 B T T H H
9 West Ham United 5 2 2 1 11 7 4 8 H B H T T
10 Wolves 5 2 2 1 13 10 3 8 H T T B H
11 Birmingham City 5 1 4 0 7 6 1 7 H H T H H
12 Wrexham 5 1 3 1 6 4 2 6 H H B T H
13 Norwich City 5 2 0 3 8 8 0 6 B B T B T
14 Stoke City 5 2 0 3 8 9 -1 6 B B B T T
15 Portsmouth 5 2 0 3 7 8 -1 6 B T B B T
16 Sheffield United 5 1 3 1 6 7 -1 6 H H H T B
17 Blackburn Rovers 5 1 2 2 6 7 -1 5 H T B H B
18 Watford 5 1 2 2 4 6 -2 5 T H H B B
19 Lincoln City 5 1 2 2 4 6 -2 5 B B T H H
20 Derby County 5 1 1 3 5 10 -5 4 B H B T B
21 Bolton Wanderers 5 1 1 3 4 9 -5 4 T H B B B
22 Cardiff City 5 0 3 2 6 9 -3 3 H H H B B
23 Preston North End 5 1 0 4 5 10 -5 3 B B B B T
24 Burnley 5 0 2 3 6 12 -6 2 H B B H B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "