Kết quả Sigma Olomouc vs Bohemians 1905, 20h00 ngày 05/09
Kết quả Sigma Olomouc vs Bohemians 1905
Phong độ Sigma Olomouc gần đây
Phong độ Bohemians 1905 gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.85+0.75
0.85O 2.75
0.96U 2.75
0.861
1.79X
3.552
4.00Hiệp 1-0.25
0.83+0.25
1.01O 1
0.71U 1
1.12 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sigma Olomouc vs Bohemians 1905
-
Sân vận động: Andruv stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Séc 2026-2027 » vòng 7
-
Sigma Olomouc vs Bohemians 1905: Diễn biến chính
-
8'Peter Barath(Assists:Abubakar Ghali)
1-0 -
20'Vaclav Sejk(Assists:Abdoulaye Sylla)
2-0 -
39'2-0Roman Kvet
-
46'2-0Petr Mirvald
Milan Havel -
46'2-0Simon Cerny
Vojtech Smrz -
46'2-0Jan Matousek
Vaclav Pilar -
63'2-0Ladislav Krobot
Ladislav Almasi -
64'Marko Soldo
Fabijan Krivak2-0 -
64'Anton Ekeroth
Matej Hadas2-0 -
65'David Tkac
Dominik Janosek2-0 -
76'2-0Vladimir Zeman
Ales Cermak -
76'Jan Kliment
Vaclav Sejk2-0 -
81'Marko Soldo(Assists:Peter Barath)
3-0 -
86'Jachym Sip
Abubakar Ghali3-0
-
Sigma Olomouc vs Bohemians 1905: Đội hình chính và dự bị
-
Sigma Olomouc3-4-3Bohemians 19053-4-1-291Jan Koutny3Louis Lurvink33Matus Maly2Abdoulaye Sylla70Abubakar Ghali7Michal Beran88Peter Barath22Matej Hadas39Dominik Janosek10Vaclav Sejk23Fabijan Krivak99Ladislav Almasi11Vaclav Pilar16Roman Kvet25Peter Kareem47Ales Cermak42Vojtech Smrz37Dominik Javorcek24Milan Havel27David Lischka3Matej Kadlec23Tomas Fruhwald
- Đội hình dự bị
-
19Daniel Barat17John Dembe29Anton Ekeroth98Matus Hruska9Jan Kliment11Hilmir Rafn Mikaelsson26Stéphane Noumbissie6Jachym Sip14Marko Soldo8Jiri Spacil24David TkacMathews Banda 15Simon Cerny 70David Heidenreich 8Jan Kovarik 19Ladislav Krobot 9Jan Matousek 10Petr Mirvald 32Michal Reichl 12Denis Vala 18Jan Vondra 22Vladimir Zeman 13
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Vaclav JilekJaroslav Vesely
- BXH VĐQG Séc
- BXH bóng đá Czech Repoublic mới nhất
-
Sigma Olomouc vs Bohemians 1905: Số liệu thống kê
-
Sigma OlomoucBohemians 1905
-
5Phạt góc1
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
11Tổng cú sút9
-
-
7Sút trúng cầu môn3
-
-
1Sút ra ngoài4
-
-
3Cản sút2
-
-
14Sút Phạt6
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
-
409Số đường chuyền347
-
-
83%Chuyền chính xác82%
-
-
6Phạm lỗi14
-
-
1Việt vị6
-
-
3Cứu thua4
-
-
4Rê bóng thành công10
-
-
2Đánh chặn5
-
-
21Ném biên17
-
-
2Cản phá thành công10
-
-
4Thử thách8
-
-
1Successful center6
-
-
3Kiến tạo thành bàn0
-
-
27Long pass24
-
-
62Pha tấn công63
-
-
39Tấn công nguy hiểm42
-
-
2Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
36Số pha tranh chấp thành công31
-
-
1.78Bàn thắng kỳ vọng0.42
-
-
2.41Cú sút trúng đích0.71
-
-
11Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương21
-
-
11Số quả tạt chính xác14
-
-
25Tranh chấp bóng trên sân thắng24
-
-
11Tranh chấp bóng bổng thắng7
-
-
19Phá bóng19
-
BXH VĐQG Séc 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha | 7 | 5 | 2 | 0 | 21 | 5 | 16 | 17 | T T H H T T |
| 2 | Slovan Liberec | 7 | 5 | 1 | 1 | 10 | 4 | 6 | 16 | B T H T T T |
| 3 | Mlada Boleslav | 6 | 4 | 2 | 0 | 15 | 6 | 9 | 14 | T H T H T T |
| 4 | Brno | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 9 | 1 | 13 | H B T T T B |
| 5 | Sigma Olomouc | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 | 8 | 5 | 13 | H T T T B T |
| 6 | Teplice | 7 | 4 | 1 | 2 | 15 | 13 | 2 | 13 | T H B B T T |
| 7 | Baumit Jablonec | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | 1 | 10 | T T T B H B |
| 8 | Hradec Kralove | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 6 | 0 | 10 | T H T B B T |
| 9 | FC Viktoria Plzen | 6 | 2 | 3 | 1 | 14 | 12 | 2 | 9 | B H H T H T |
| 10 | Sparta Praha | 7 | 3 | 0 | 4 | 13 | 12 | 1 | 9 | T B T T B B |
| 11 | Banik Ostrava | 6 | 3 | 0 | 3 | 4 | 10 | -6 | 9 | T B B T T B |
| 12 | Bohemians 1905 | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 9 | -3 | 6 | B H T H H B |
| 13 | Lisen | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 16 | -10 | 4 | H B B B T B |
| 14 | Synot Slovacko | 7 | 0 | 3 | 4 | 5 | 12 | -7 | 3 | H B B B H H |
| 15 | Pardubice | 7 | 0 | 2 | 5 | 5 | 12 | -7 | 2 | B B H B B H |
| 16 | Tescoma Zlin | 7 | 0 | 0 | 7 | 6 | 16 | -10 | 0 | B B B B B B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs

