Kết quả Slavia Praha vs Brno, 20h00 ngày 05/09
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.5
0.90+1.5
0.94O 3
0.84U 3
0.981
1.30X
5.202
7.80Hiệp 1-0.75
1.02+0.75
0.82O 1.25
0.88U 1.25
0.92 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Slavia Praha vs Brno
-
Sân vận động: Eden Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 14℃~15℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Séc 2026-2027 » vòng 7
-
Slavia Praha vs Brno: Diễn biến chính
-
20'Tomas Vlcek
David Zima0-0 -
26'Emmanuel Ayaosi
Lukas Provod0-0 -
31'0-0Tadeas Vachousek
-
36'0-0Jakub Klima
-
38'Tomas Chory
1-0 -
42'Stepan Chaloupek1-0
-
45'Danijel Sturm1-0
-
62'1-0Bienvenue Kanakimana
Tadeas Vachousek -
63'David Jurasek
Oskar Kubiak1-0 -
63'Pavel Kacor
Wiktor Nowak1-0 -
65'Tomas Chory(Assists:Samuel Isife)
2-0 -
70'2-0Jaromir Zmrhal
Stepan Langer -
70'2-0Jakub Janetzky
Jakub Klima -
72'2-0Bienvenue Kanakimana
-
76'Emmanuel Ayaosi(Assists:Danijel Sturm)
3-0 -
80'Toumani Diakite
Danijel Sturm3-0 -
80'Mojmir Chytil
Tomas Chory3-0 -
84'3-0Oliver Velich
Daniel Vasulin -
85'3-0Lukas Saal
Antonin Vanicek -
88'David Jurasek(Assists:Emmanuel Ayaosi)
4-0 -
90'4-0Petr Sevcik
Patrik Cavos
-
Slavia Praha vs Brno: Đội hình chính và dự bị
-
Slavia Praha3-4-2-1Brno3-4-335Jakub Markovic2Stepan Chaloupek4David Zima42Mikulas Konecny8Oskar Kubiak23Michal Sadilek30Wiktor Nowak14Samuel Isife17Lukas Provod10Danijel Sturm25Tomas Chory14Tadeas Vachousek15Daniel Vasulin10Antonin Vanicek6Lukas Penxa8Patrik Cavos7Stepan Langer44Amadou Dante39Jakub Klima4Eric Hunal3Kaka1Adam Hrdina
- Đội hình dự bị
-
20Emmanuel Ayaosi13Mojmir Chytil22Toumani Diakite29Nazar Domchak39David Jurasek32Pavel Kacor45Jakub Kolisek43Elias Pitak11Youssoupha Sanyang26Ivan Schranz27Tomas VlcekTomas Brecka 25Denis Granecny 18Jakub Janetzky 68Bienvenue Kanakimana 19Ondrej Prodelal 78Martin Rymarenko 11Lukas Saal 20Petr Sevcik 23Oliver Velich 9Patrik Zitny 29Jaromir Zmrhal 17
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jindrich TrpisovskyRichard Dostalek
- BXH VĐQG Séc
- BXH bóng đá Czech Repoublic mới nhất
-
Slavia Praha vs Brno: Số liệu thống kê
-
Slavia PrahaBrno
-
5Phạt góc1
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
16Tổng cú sút11
-
-
6Sút trúng cầu môn0
-
-
9Sút ra ngoài8
-
-
1Cản sút3
-
-
12Sút Phạt14
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
308Số đường chuyền343
-
-
75%Chuyền chính xác76%
-
-
14Phạm lỗi13
-
-
1Việt vị0
-
-
0Cứu thua2
-
-
8Rê bóng thành công10
-
-
3Đánh chặn3
-
-
18Ném biên26
-
-
0Woodwork1
-
-
6Cản phá thành công8
-
-
10Thử thách7
-
-
2Successful center5
-
-
3Kiến tạo thành bàn0
-
-
31Long pass21
-
-
56Pha tấn công61
-
-
45Tấn công nguy hiểm35
-
-
9Cơ hội lớn3
-
-
5Cơ hội lớn bị bỏ lỡ3
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
50Số pha tranh chấp thành công52
-
-
4.33Bàn thắng kỳ vọng0.79
-
-
4.13Cú sút trúng đích0
-
-
18Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương26
-
-
19Số quả tạt chính xác17
-
-
29Tranh chấp bóng trên sân thắng32
-
-
21Tranh chấp bóng bổng thắng20
-
-
34Phá bóng27
-
BXH VĐQG Séc 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha | 7 | 5 | 2 | 0 | 21 | 5 | 16 | 17 | T T H H T T |
| 2 | Slovan Liberec | 7 | 5 | 1 | 1 | 10 | 4 | 6 | 16 | B T H T T T |
| 3 | Mlada Boleslav | 6 | 4 | 2 | 0 | 15 | 6 | 9 | 14 | T H T H T T |
| 4 | Brno | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 9 | 1 | 13 | H B T T T B |
| 5 | Sigma Olomouc | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 | 8 | 5 | 13 | H T T T B T |
| 6 | Teplice | 7 | 4 | 1 | 2 | 15 | 13 | 2 | 13 | T H B B T T |
| 7 | Baumit Jablonec | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | 1 | 10 | T T T B H B |
| 8 | Hradec Kralove | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 6 | 0 | 10 | T H T B B T |
| 9 | FC Viktoria Plzen | 6 | 2 | 3 | 1 | 14 | 12 | 2 | 9 | B H H T H T |
| 10 | Sparta Praha | 7 | 3 | 0 | 4 | 13 | 12 | 1 | 9 | T B T T B B |
| 11 | Banik Ostrava | 6 | 3 | 0 | 3 | 4 | 10 | -6 | 9 | T B B T T B |
| 12 | Bohemians 1905 | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 9 | -3 | 6 | B H T H H B |
| 13 | Lisen | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 16 | -10 | 4 | H B B B T B |
| 14 | Synot Slovacko | 7 | 0 | 3 | 4 | 5 | 12 | -7 | 3 | H B B B H H |
| 15 | Pardubice | 7 | 0 | 2 | 5 | 5 | 12 | -7 | 2 | B B H B B H |
| 16 | Tescoma Zlin | 7 | 0 | 0 | 7 | 6 | 16 | -10 | 0 | B B B B B B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs

