Kết quả solothurn vs Grasshoppers U21, 23h00 ngày 22/08
-
Thứ bảy, Ngày 22/08/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trậnOUHiệp 1OU
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu solothurn vs Grasshoppers U21
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 3
Hạng 3 Thụy Sỹ 2026-2027 » vòng 3
-
solothurn vs Grasshoppers U21: Diễn biến chính
-
4'0-1
-
9'0-2
-
12'0-3
-
17'0-3
-
31'0-3
-
47'0-3
-
51'
1-3 -
55'
2-3 -
69'2-3
- BXH Hạng 3 Thụy Sỹ
- BXH bóng đá Thụy Sỹ mới nhất
-
solothurn vs Grasshoppers U21: Số liệu thống kê
-
solothurnGrasshoppers U21
-
6Phạt góc6
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
19Tổng cú sút17
-
-
5Sút trúng cầu môn4
-
-
14Sút ra ngoài13
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
46%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)54%
-
-
114Pha tấn công96
-
-
48Tấn công nguy hiểm48
-
BXH Hạng 3 Thụy Sỹ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Tuggen | 5 | 5 | 0 | 0 | 16 | 5 | 11 | 15 | T T T T T |
| 2 | Baden | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 | 5 | 8 | 13 | T H T T T |
| 3 | Thalwil | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 4 | 6 | 10 | T B T H T |
| 4 | FC Kosova Zurich | 5 | 2 | 3 | 0 | 11 | 5 | 6 | 9 | H H T H T |
| 5 | Collina d Oro | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 8 | B H H T T |
| 6 | Taverne | 5 | 2 | 1 | 2 | 11 | 11 | 0 | 7 | B H T B T |
| 7 | FC Dietikon | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 9 | -1 | 7 | T B T H B |
| 8 | FC St.Gallen U21 | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 13 | -5 | 7 | T H T B B |
| 9 | FC Mendrisio Stabio | 5 | 1 | 3 | 1 | 5 | 4 | 1 | 6 | H H H B T |
| 10 | FC Winterthur U21 | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 6 | 0 | 6 | B T B T B |
| 11 | FC Gossau | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 9 | -3 | 5 | H T B H B |
| 12 | FC Wettswil Bonstetten | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 10 | -4 | 4 | B T B H B |
| 13 | USV Eschen Mauren | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 11 | -7 | 4 | T B B H B |
| 14 | Freienbach | 5 | 0 | 3 | 2 | 5 | 10 | -5 | 3 | H H B H B |
| 15 | Locarno | 5 | 0 | 2 | 3 | 6 | 9 | -3 | 2 | B B B H H |
| 16 | Widnau | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 7 | -5 | 2 | B H B B H |

