Kết quả Sonderjyske vs AC Horsens, 19h00 ngày 06/09

  • Chủ nhật, Ngày 06/09/2026
    19:00
  • Sonderjyske 3 1
    2
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 7
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.25
    0.86
    +0.25
    0.96
    O 2.75
    0.98
    U 2.75
    0.82
    1
    2.00
    X
    3.40
    2
    3.10
    Hiệp 1
    -0.25
    1.14
    +0.25
    0.69
    O 1
    0.81
    U 1
    1.05
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Sonderjyske vs AC Horsens

  • Sân vận động: Sydbank Park
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 10℃~11℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 2

VĐQG Đan Mạch 2026-2027 » vòng 7

  • Sonderjyske vs AC Horsens: Diễn biến chính

  • 12'
    Osaze De Rosario(Assists:Anders Hoeg) goal 
    1-0
  • 18'
    Maxime Henry Armand Soulas
    1-0
  • 19'
    1-1
    goal Ole Martin Kolskogen
  • 23'
    Stefan Velkov
    1-1
  • 31'
    1-2
    goal Yamirou Ouorou
  • 46'
    Pachanga Kristensen  
    Ismail Seydi  
    1-2
  • 56'
    1-3
    goal Moro
  • 58'
    1-3
    Jimi Tauriainen
  • 58'
    Alexander Munksgaard
    1-3
  • 60'
    1-3
     Ivan Milicevic
     Jimi Tauriainen
  • 60'
    Dalton Wilkins  
    Andreas Oggesen  
    1-3
  • 69'
    1-3
     John Botegi
     Julius Madsen
  • 69'
    1-3
     Adam Herdonsson
     Moro
  • 69'
    1-3
     Jacob Bonde
     Yamirou Ouorou
  • 73'
    1-3
    John Botegi
  • 75'
    1-3
    Jacob Bonde
  • 78'
    Jacob Christensen  
    Anders Hoeg  
    1-3
  • 79'
    1-4
    goal Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan(Assists:Alagie Saine)
  • 82'
    1-5
    Alexander Munksgaard(OW)
  • 83'
    Haidara Mohamed Cherif(Assists:Jacob Christensen) goal 
    2-5
  • 83'
    Dalton Wilkins
    2-5
  • 84'
    2-5
     Adrian Runason Justinussen
     Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan
  • 87'
    Bubacarr Tambedou  
    Osaze De Rosario  
    2-5
  • Sonderjyske vs AC Horsens: Đội hình chính và dự bị

  • Sonderjyske4-2-3-1
    24
    Nick Shinton
    23
    Ebube Gideon Duru
    12
    Maxime Henry Armand Soulas
    21
    Stefan Velkov
    3
    Alexander Munksgaard
    22
    Andreas Oggesen
    6
    Rasmus Rasmus Vinderslev
    17
    Anders Hoeg
    8
    Haidara Mohamed Cherif
    31
    Ismail Seydi
    11
    Osaze De Rosario
    11
    Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan
    27
    Yamirou Ouorou
    14
    Julius Madsen
    19
    Jimi Tauriainen
    16
    Moro
    20
    Karlo Lusavec
    26
    Gudlaugur Victor Palsson
    24
    Ole Martin Kolskogen
    35
    Mikkel Kupijbida
    28
    Alagie Saine
    1
    Matej Delac
    AC Horsens4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 33Jacob Christensen
    7Sefer Emini
    1Nikolaj Flo
    9Matthew Hoppe
    19Pachanga Kristensen
    15Lirim Qamili
    26Bubacarr Tambedou
    30Gustav Wagner
    13Dalton Wilkins
    John Botegi 22
    Jacob Bonde 6
    Ismaila Ceesay 40
    Romero Seniko Doua 30
    Adam Herdonsson 17
    Anders Hoff 31
    Adrian Runason Justinussen 15
    Julius Korkko 18
    Ivan Milicevic 7
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • BXH VĐQG Đan Mạch
  • BXH bóng đá Đan mạch mới nhất
  • Sonderjyske vs AC Horsens: Số liệu thống kê

  • Sonderjyske
    AC Horsens
  • 1
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    0
  •  
     
  • 11
    Tổng cú sút
    16
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    9
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 21
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 39%
    Kiểm soát bóng
    61%
  •  
     
  • 42%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    58%
  •  
     
  • 343
    Số đường chuyền
    543
  •  
     
  • 72%
    Chuyền chính xác
    88%
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    21
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    0
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 6
    Rê bóng thành công
    6
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 18
    Ném biên
    14
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    2
  •  
     
  • 6
    Cản phá thành công
    6
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 7
    Successful center
    4
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 19
    Long pass
    19
  •  
     
  • 58
    Pha tấn công
    101
  •  
     
  • 43
    Tấn công nguy hiểm
    61
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn
    4
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 9
    Số cú sút trong vòng cấm
    8
  •  
     
  • 2
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    8
  •  
     
  • 58
    Số pha tranh chấp thành công
    40
  •  
     
  • 0.61
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.94
  •  
     
  • 0.41
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    1.18
  •  
     
  • 0.2
    xG Set Play
    0.77
  •  
     
  • 0.61
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.94
  •  
     
  • 0.35
    Cú sút trúng đích
    2.67
  •  
     
  • 21
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    17
  •  
     
  • 21
    Số quả tạt chính xác
    20
  •  
     
  • 41
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    27
  •  
     
  • 19
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    13
  •  
     
  • 12
    Phá bóng
    25
  •  
     

BXH VĐQG Đan Mạch 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Copenhagen 7 6 0 1 20 8 12 18 T T B T T T
2 Midtjylland 7 4 3 0 12 7 5 15 T H T H T H
3 Nordsjaelland 7 4 2 1 11 6 5 14 T T T T B H
4 Viborg 7 4 1 2 10 6 4 13 B H T T T B
5 Brondby IF 7 4 1 2 11 10 1 13 T T T T B B
6 AC Horsens 7 3 1 3 13 12 1 10 B B T T B T
7 Randers FC 7 3 1 3 8 8 0 10 B T B B T T
8 Lyngby 7 1 3 3 9 11 -2 6 H B H B H T
9 Silkeborg 7 1 3 3 7 11 -4 6 B T B B H H
10 Odense BK 7 1 2 4 5 12 -7 5 T B B H H B
11 Aarhus AGF 7 0 4 3 9 13 -4 4 H B H B B H
12 Sonderjyske 7 0 1 6 7 18 -11 1 B H B B B B

Title Play-offs Relegation Play-offs
" "