Kết quả Spartak Pleven vs FC Hebar Pazardzhik, 23h00 ngày 07/09
Kết quả Spartak Pleven vs FC Hebar Pazardzhik
Đối đầu Spartak Pleven vs FC Hebar Pazardzhik
Phong độ Spartak Pleven gần đây
Phong độ FC Hebar Pazardzhik gần đây
-
Thứ hai, Ngày 07/09/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.90-0.25
0.90O 2.5
0.90U 2.5
0.901
2.60X
3.252
2.38Hiệp 1+0
1.17-0
0.65O 1
0.81U 1
0.97 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Spartak Pleven vs FC Hebar Pazardzhik
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 26°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Bulgaria 2026-2027 » vòng 8
-
Spartak Pleven vs FC Hebar Pazardzhik: Diễn biến chính
-
15'Preslav Antonov
1-0 -
17'1-0Quao L.
-
19'1-1
Stefan Tsonkov -
24'1-1Alexander Krastev
-
40'Preslav Antonov1-1
-
47'1-1Dzhaner Sadetinov
-
63'Plamen Spasov1-1
-
66'Kostadin Velchev
2-1 -
67'Preslav Antonov
3-1 -
71'Martin Trifonov3-1
-
76'3-2
Ivaylo Nikolaev Mihaylov -
85'3-2Stilian Tisowski
-
87'3-2Ivan Tilev
-
90'3-2Robert Mazan
-
90'3-2Robert Mazan
-
90'Vasil Shopov3-2
- BXH Hạng 2 Bulgaria
- BXH bóng đá Bungari mới nhất
-
Spartak Pleven vs FC Hebar Pazardzhik: Số liệu thống kê
-
Spartak PlevenFC Hebar Pazardzhik
-
5Phạt góc8
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)6
-
-
4Thẻ vàng7
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
11Tổng cú sút10
-
-
8Sút trúng cầu môn6
-
-
3Sút ra ngoài4
-
-
15Sút Phạt16
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
43%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)57%
-
-
11Phạm lỗi15
-
-
5Việt vị0
-
-
16Ném biên19
-
-
81Pha tấn công144
-
-
66Tấn công nguy hiểm83
-
BXH Hạng 2 Bulgaria 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yantra Gabrovo | 8 | 5 | 1 | 2 | 12 | 7 | 5 | 16 | T T T H T T |
| 2 | Vihren Sandanski | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 | 7 | 8 | 15 | T H T H T T |
| 3 | Fratria | 8 | 4 | 3 | 1 | 11 | 6 | 5 | 15 | T T H T H H |
| 4 | CSKA Sofia B | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 8 | 7 | 14 | T T H B T B |
| 5 | Etar | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 | 11 | 3 | 14 | T H B H B T |
| 6 | PFC Nesebar | 8 | 4 | 1 | 3 | 15 | 11 | 4 | 13 | T T T H B T |
| 7 | Beroe Stara Zagora | 8 | 3 | 3 | 2 | 11 | 8 | 3 | 12 | T B T H H H |
| 8 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 8 | 3 | 3 | 2 | 9 | 6 | 3 | 12 | H B B T T H |
| 9 | PFK Montana | 7 | 3 | 2 | 2 | 12 | 8 | 4 | 11 | T B T B T H |
| 10 | Ludogorets Razgrad II | 8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 8 | 0 | 11 | B B H H B T |
| 11 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 9 | -2 | 11 | B T T B T H |
| 12 | Marek Dupnitza | 8 | 3 | 1 | 4 | 7 | 9 | -2 | 10 | B B T H T B |
| 13 | Spartak Pleven | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 16 | -6 | 10 | H B B B B T |
| 14 | Rilski sportist | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 9 | -1 | 9 | H H T H T B |
| 15 | FC Hebar Pazardzhik | 8 | 2 | 2 | 4 | 14 | 16 | -2 | 8 | B T T H H B |
| 16 | Sportist Svoge | 8 | 1 | 4 | 3 | 4 | 6 | -2 | 7 | T B B H B H |
| 17 | FC Dobrudzha | 8 | 1 | 3 | 4 | 9 | 12 | -3 | 6 | B B B H B H |
| 18 | Pirin Blagoevgrad | 8 | 0 | 0 | 8 | 3 | 27 | -24 | 0 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

