Kết quả Sporting CP vs Nacional da Madeira, 02h30 ngày 06/09
Kết quả Sporting CP vs Nacional da Madeira
Đối đầu Sporting CP vs Nacional da Madeira
Phong độ Sporting CP gần đây
Phong độ Nacional da Madeira gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202602:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-2
0.97+2
0.85O 3.5
0.98U 3.5
0.821
1.14X
7.502
17.00Hiệp 1-1
1.12+1
0.75O 1.5
1.06U 1.5
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sporting CP vs Nacional da Madeira
-
Sân vận động: Estadio Jose Alvalade XXI
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 20℃~21℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Bồ Đào Nha 2026-2027 » vòng 5
-
Sporting CP vs Nacional da Madeira: Diễn biến chính
-
5'Maximiliano Araujo0-0
-
20'Sergi Altimira0-0
-
32'Luis Javier Suarez Charris
1-0 -
46'1-0Deivison Souza Brito
Leonardo Rodrigues dos Santos -
48'1-0Markus Jensen
-
49'Flavio Goncalves(Assists:Luis Javier Suarez Charris)
2-0 -
62'2-0Allen Obando
Pablo Ruan -
62'2-0Chiheb Labidi
Markus Jensen -
67'Luis Guilherme Lira dos Santos
Geny Catamo2-0 -
67'Nestory Irankunda
Rodrigo Zalazar2-0 -
67'Fotis Ioannidis
Luis Javier Suarez Charris2-0 -
73'2-0Matchoi Djalo
Stavros Gavriel -
78'Georgios Vagiannidis
Maximiliano Araujo2-0 -
80'2-0Daniel Junior
Miguel Baeza Perez -
87'Silas Andersen
Sergi Altimira2-0
-
Sporting CP vs Nacional da Madeira: Đội hình chính và dự bị
-
Sporting CP4-2-3-1Nacional da Madeira3-4-2-11Rui Tiago Dantas da Silva20Maximiliano Araujo25Goncalo Inacio6Zeno Debast22Ivan Fresneda Corraliza77Issa Doumbia5Sergi Altimira58Flavio Goncalves17Rodrigo Zalazar10Geny Catamo97Luis Javier Suarez Charris99Pablo Ruan11Stavros Gavriel7Markus Jensen52Wesley David de Oliveira Andrade6Matheus Dias8Miguel Baeza Perez21Williams Kokolo34Leonardo Rodrigues dos Santos33Francisco Goncalves38Jose Vitor Lima Cardoso1Renato Marin
- Đội hình dự bị
-
31Luis Guilherme Lira dos Santos19Nestory Irankunda7Fotis Ioannidis13Georgios Vagiannidis4Silas Andersen30Kaique Pereira Azarias72Eduardo Quaresma50Rodrigo Dias21Pedro Lima28Jesse Derry73Eduardo Felicissimo9Rafael NelDeivison Souza Brito 88Chiheb Labidi 15Allen Obando 9Matchoi Djalo 20Daniel Junior 10Kevyn Vinicius Medeiros de Freitas 50Fernando Nava 17Danel Dongmo 31Daniel Isai de la Cruz 2
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Ruben Filipe Marques AmorimFilipe Candido
- BXH VĐQG Bồ Đào Nha
- BXH bóng đá Bồ Đào Nha mới nhất
-
Sporting CP vs Nacional da Madeira: Số liệu thống kê
-
Sporting CPNacional da Madeira
-
12Phạt góc0
-
-
10Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
19Tổng cú sút3
-
-
8Sút trúng cầu môn2
-
-
10Sút ra ngoài0
-
-
1Cản sút1
-
-
6Sút Phạt10
-
-
67%Kiểm soát bóng33%
-
-
73%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)27%
-
-
660Số đường chuyền318
-
-
89%Chuyền chính xác80%
-
-
10Phạm lỗi7
-
-
1Việt vị2
-
-
17Đánh đầu23
-
-
11Đánh đầu thành công9
-
-
2Cứu thua6
-
-
12Rê bóng thành công10
-
-
9Đánh chặn7
-
-
17Ném biên16
-
-
1Woodwork0
-
-
13Cản phá thành công10
-
-
2Thử thách12
-
-
1Successful center1
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
28Long pass19
-
-
136Pha tấn công78
-
-
63Tấn công nguy hiểm12
-
-
6Cơ hội lớn0
-
-
4Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm0
-
-
9Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
43Số pha tranh chấp thành công43
-
-
3Bàn thắng kỳ vọng0.08
-
-
2.09Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.04
-
-
0.12xG Set Play0.03
-
-
2.21Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.08
-
-
2.34Cú sút trúng đích0.46
-
-
31Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương3
-
-
13Số quả tạt chính xác5
-
-
32Tranh chấp bóng trên sân thắng34
-
-
11Tranh chấp bóng bổng thắng9
-
-
7Phá bóng25
-
BXH VĐQG Bồ Đào Nha 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 5 | 5 | 0 | 0 | 11 | 1 | 10 | 15 | T T T T T |
| 2 | Sporting CP | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 5 | 9 | 13 | H T T T T |
| 3 | Santa Clara | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 3 | 6 | 11 | H T T H T |
| 4 | Benfica | 4 | 3 | 1 | 0 | 14 | 3 | 11 | 10 | H T T T |
| 5 | FC Arouca | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 3 | 4 | 9 | T T B T |
| 6 | Sporting Braga | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 2 | 7 | H T T |
| 7 | Gil Vicente | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 1 | 2 | 7 | T T H B |
| 8 | Maritimo | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 7 | T T H B B |
| 9 | Estrela da Amadora | 4 | 1 | 3 | 0 | 9 | 8 | 1 | 6 | H H T H |
| 10 | Viseu | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 8 | -3 | 5 | H B H B T |
| 11 | Vitoria Guimaraes | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 5 | -2 | 4 | B B T B H |
| 12 | Nacional da Madeira | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 8 | -2 | 4 | H T B B B |
| 13 | Moreirense | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 8 | -4 | 4 | H B T B |
| 14 | FC Famalicao | 5 | 0 | 3 | 2 | 4 | 6 | -2 | 3 | H B B H H |
| 15 | Rio Ave | 5 | 1 | 0 | 4 | 2 | 11 | -9 | 3 | B B T B B |
| 16 | Alverca | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 10 | -5 | 2 | B H B H B |
| 17 | Estoril | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 7 | -5 | 1 | H B B B |
| 18 | Casa Pia AC | 5 | 0 | 1 | 4 | 0 | 11 | -11 | 1 | B B B B H |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

