Kết quả Stoke City vs Norwich City, 02h00 ngày 02/09
Kết quả Stoke City vs Norwich City
Soi kèo phạt góc Stoke vs Norwich, 2h00 ngày 2/9
Đối đầu Stoke City vs Norwich City
Phong độ Stoke City gần đây
Phong độ Norwich City gần đây
-
Thứ tư, Ngày 02/09/202602:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.85-0.25
1.03O 2.5
0.87U 2.5
1.001
2.90X
3.502
2.30Hiệp 1+0
1.11-0
0.78O 1
0.78U 1
1.08 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Stoke City vs Norwich City
-
Sân vận động: Bet365 Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Anh 2026-2027 » vòng 4
-
Stoke City vs Norwich City: Diễn biến chính
-
13'Ethan Galbraith
1-0 -
46'Sam Gallagher
Million Manhoef1-0 -
46'Luca Bombino
Ben Wilmot1-0 -
46'1-0Anthony Musaba
Anis Ben Slimane -
47'Bosun Lawal1-0
-
49'Ethan Galbraith1-0
-
56'1-0Benjamin Chrisene
Darlin Yongwa -
59'Robert Bozenik
George Hirst1-0 -
61'1-0Jose Cordoba
-
66'1-0Kenny Mclean
-
71'1-0Mathias Kvistgaarden
Mohamed Toure -
71'1-0Pape Diallo
Andrew Brooks -
85'1-0Jacob Wright
Pelle Mattsson -
87'Ben Pearson
El Hadji Soumare1-0
-
Stoke City vs Norwich City: Đội hình chính và dự bị
-
Stoke City3-4-3Norwich City4-2-3-11Viktor Johansson5Graham Luke18Bosun Lawal16Ben Wilmot17Eric Bocat8Ethan Galbraith27El Hadji Soumare2Ben Johnson10Bae Jun-Ho15George Hirst42Million Manhoef21Mohamed Toure11Andrew Brooks20Anis Ben Slimane29Oscar Schwartau23Kenny Mclean7Pelle Mattsson3Jack Stacey15Ruairi McConville33Jose Cordoba13Darlin Yongwa1Vladan Kovacevic
- Đội hình dự bị
-
21Luca Bombino20Sam Gallagher9Robert Bozenik4Ben Pearson24Joshua Griffiths52Laurence Giani43Freddie Anderson59Gabriel Kelly19Tomas RigoAnthony Musaba 49Benjamin Chrisene 14Pape Diallo 19Mathias Kvistgaarden 30Jacob Wright 16Daniel Grimshaw 32Kellen Fisher 35Harry Darling 6Sam Field 26
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Alex NeilDAVID WAGNER
- BXH Hạng nhất Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Stoke City vs Norwich City: Số liệu thống kê
-
Stoke CityNorwich City
-
3Phạt góc5
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
6Tổng cú sút15
-
-
3Sút trúng cầu môn6
-
-
2Sút ra ngoài4
-
-
1Cản sút5
-
-
10Sút Phạt16
-
-
28%Kiểm soát bóng72%
-
-
30%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)70%
-
-
204Số đường chuyền537
-
-
63%Chuyền chính xác85%
-
-
16Phạm lỗi10
-
-
7Việt vị4
-
-
21Đánh đầu19
-
-
10Đánh đầu thành công10
-
-
5Cứu thua2
-
-
12Rê bóng thành công7
-
-
9Đánh chặn7
-
-
19Ném biên27
-
-
13Cản phá thành công7
-
-
13Thử thách13
-
-
3Successful center4
-
-
14Long pass19
-
-
65Pha tấn công135
-
-
27Tấn công nguy hiểm60
-
-
1Cơ hội lớn3
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ3
-
-
4Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm9
-
-
50Số pha tranh chấp thành công52
-
-
0.2Bàn thắng kỳ vọng1.18
-
-
0.15Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1
-
-
0.05xG Set Play0.18
-
-
0.2Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.18
-
-
0.55Cú sút trúng đích0.9
-
-
16Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương19
-
-
14Số quả tạt chính xác28
-
-
40Tranh chấp bóng trên sân thắng42
-
-
10Tranh chấp bóng bổng thắng10
-
-
41Phá bóng28
-
BXH Hạng nhất Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swansea City | 5 | 3 | 2 | 0 | 7 | 1 | 6 | 11 | T H T T H |
| 2 | Middlesbrough | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 5 | 3 | 10 | T B T H T |
| 3 | Queens Park Rangers (QPR) | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 | 10 | T H T T B |
| 4 | Bristol City | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 7 | 2 | 10 | B H T T T |
| 5 | West Bromwich(WBA) | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 6 | 2 | 10 | T T B H T |
| 6 | Charlton Athletic | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 7 | -1 | 10 | T T T H B |
| 7 | Millwall | 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 8 | 2 | 9 | T T B B T |
| 8 | Southampton | 5 | 2 | 2 | 1 | 11 | 6 | 5 | 8 | B T T H H |
| 9 | West Ham United | 5 | 2 | 2 | 1 | 11 | 7 | 4 | 8 | H B H T T |
| 10 | Wolves | 5 | 2 | 2 | 1 | 13 | 10 | 3 | 8 | H T T B H |
| 11 | Birmingham City | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 | 6 | 1 | 7 | H H T H H |
| 12 | Wrexham | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 4 | 2 | 6 | H H B T H |
| 13 | Norwich City | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 8 | 0 | 6 | B B T B T |
| 14 | Stoke City | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 9 | -1 | 6 | B B B T T |
| 15 | Portsmouth | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 8 | -1 | 6 | B T B B T |
| 16 | Sheffield United | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 7 | -1 | 6 | H H H T B |
| 17 | Blackburn Rovers | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 7 | -1 | 5 | H T B H B |
| 18 | Watford | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 | -2 | 5 | T H H B B |
| 19 | Lincoln City | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 | -2 | 5 | B B T H H |
| 20 | Derby County | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 10 | -5 | 4 | B H B T B |
| 21 | Bolton Wanderers | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 9 | -5 | 4 | T H B B B |
| 22 | Cardiff City | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 9 | -3 | 3 | H H H B B |
| 23 | Preston North End | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 10 | -5 | 3 | B B B B T |
| 24 | Burnley | 5 | 0 | 2 | 3 | 6 | 12 | -6 | 2 | H B B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

