Kết quả Tochigi City vs Jubilo Iwata, 16h00 ngày 29/08

Hạng 2 Nhật Bản 2026-2027 » vòng 4

  • Tochigi City vs Jubilo Iwata: Diễn biến chính

  • 2'
    0-1
    goal Iago Teles Da Silva
  • 5'
    0-2
    goal Iago Teles Da Silva
  • 11'
    Ryo Okui
    0-2
  • 43'
    0-3
    goal Joao Victor
  • 48'
    Hayato Teruyama
    0-3
  • 57'
    Ryo Okui goal 
    1-3
  • 62'
    1-3
     Ryunosuke Ota
     Joao Victor
  • 62'
    1-3
     Koshiro Sumi
     Iago Teles Da Silva
  • 69'
    Yugo Masukake  
    Yuta Koike  
    1-3
  • 69'
    Aidan Simmons  
    Ryo Okui  
    1-3
  • 76'
    Aidan Simmons
    1-3
  • 77'
    1-3
     Naoya Koike
     Motoki Ohara
  • 77'
    Takashi Oshima  
    Tokmac Nguen  
    1-3
  • 87'
    1-3
     Ikki Kawasaki
     Takashi Inui
  • 87'
    1-3
     Daisuke Kato
     Kota Kuwabara
  • Tochigi City vs Jubilo Iwata: Đội hình chính và dự bị

  • Tochigi City4-3-3
    97
    Kim Jin Hyeon
    15
    Yoshiki Sato
    3
    Hayato Teruyama
    2
    Matej Jonjic
    5
    Ryo Okui
    24
    Kazuki Nishiya
    20
    Pedro Augusto
    7
    Toshiki Mori
    93
    Tokmac Nguen
    23
    Atsushi Yoshida
    32
    Yuta Koike
    99
    Joao Victor
    14
    Motoki Ohara
    23
    Takashi Inui
    31
    Iago Teles Da Silva
    77
    Kensuke Fujiwara
    6
    Daiki Kaneko
    29
    Kota Kuwabara
    2
    Danilo Silva
    15
    Yuri Lima Lara
    36
    Ryusei Yoshimura
    16
    Ayumi Niekawa
    Jubilo Iwata4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 31Aidan Simmons
    88Yugo Masukake
    13Takashi Oshima
    1Yoshinobu Harada
    17Tetsuya Chinen
    33Takaya Inui
    6Joe Caletti
    18Masaru Kato
    46Towa Nishimura
    Koshiro Sumi 39
    Ryunosuke Ota 32
    Naoya Koike 25
    Daisuke Kato 20
    Ikki Kawasaki 37
    Eiji Kawashima 1
    Ko Matsubara 4
    Shion Inoue 18
    Ryo Watanabe 9
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Akinobu Yokouchi
  • BXH Hạng 2 Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Tochigi City vs Jubilo Iwata: Số liệu thống kê

  • Tochigi City
    Jubilo Iwata
  • 3
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    5
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 13
    Tổng cú sút
    15
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 10
    Sút ra ngoài
    10
  •  
     
  • 60%
    Kiểm soát bóng
    40%
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    45%
  •  
     
  • 519
    Số đường chuyền
    313
  •  
     
  • 71%
    Chuyền chính xác
    64%
  •  
     
  • 16
    Phạm lỗi
    19
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 91
    Pha tấn công
    77
  •  
     
  • 54
    Tấn công nguy hiểm
    48
  •  
     

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Omiya Ardija 5 3 2 0 10 5 5 11 T T T H H
2 Yokohama FC 5 3 1 1 11 5 6 10 T T B H T
3 Vegalta Sendai 5 3 1 1 9 5 4 10 B H T T T
4 Fujieda MYFC 5 3 1 1 8 4 4 10 T T B T H
5 Tochigi City 5 3 0 2 13 7 6 9 B T T B T
6 Kataller Toyama 5 3 0 2 11 5 6 9 B T T B T
7 Montedio Yamagata 5 3 0 2 8 3 5 9 T B T T B
8 Albirex Niigata 5 3 0 2 6 9 -3 9 B T T T B
9 Sagan Tosu 5 2 2 1 7 5 2 8 T H B H T
10 Shonan Bellmare 5 2 2 1 5 5 0 8 T T H H B
11 Jubilo Iwata 5 2 1 2 7 7 0 7 H B T T B
12 Tokushima Vortis 5 2 1 2 3 4 -1 7 B H B T T
13 Ventforet Kofu 5 2 1 2 5 8 -3 7 B H B T T
14 Vanraure Hachinohe FC 5 2 1 2 3 7 -4 7 T B B T H
15 Oita Trinita 5 1 2 2 5 4 1 5 B H T B H
16 Blaublitz Akita 5 1 2 2 4 6 -2 5 H B T B H
17 Consadole Sapporo 5 1 0 4 6 12 -6 3 T B B B B
18 Ban Di Tesi Iwaki 5 1 0 4 6 12 -6 3 T B B B B
19 Miyazaki 5 0 2 3 3 8 -5 2 B H H B B
20 Imabari FC 5 0 1 4 4 13 -9 1 B B B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "