Kết quả Tranmere Rovers vs Shrewsbury Town, 21h00 ngày 15/08
Kết quả Tranmere Rovers vs Shrewsbury Town
Phong độ Tranmere Rovers gần đây
Phong độ Shrewsbury Town gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 15/08/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.76+0.25
1.00O 2.5
1.00U 2.5
0.701
2.00X
3.402
3.75Hiệp 1+0
0.70-0
1.13O 1
1.11U 1
0.70 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Tranmere Rovers vs Shrewsbury Town
-
Sân vận động: Prenton Park
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 22℃~23℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Anh 2026-2027 » vòng 1
-
Tranmere Rovers vs Shrewsbury Town: Diễn biến chính
-
35'Davies Jordan(Assists:Bobby Faulkner)
1-0 -
63'Charlie Whitaker(Assists:Joe Ironside)
2-0 -
64'Sam Finley
Tom Conlon2-0 -
64'2-0Turner-Cooke J.
Will Gray -
65'2-0Joseph Gbode
George Lloyd -
73'Zane Okoro
Davies Jordan2-0 -
76'Joel Senior2-0
-
80'2-0Josh Davison
-
82'2-0Isaac England
Tom Sang -
87'Charlie Whitaker2-0
-
87'2-0Isaac England
-
89'Jordan Turnbull
Joe Ironside2-0 -
89'Courtney Baker-Richardson
Thomas Ince2-0 -
89'2-0Hugo Aiston
Arkell Jude-Boyd -
90'Zane Okoro2-0
-
Tranmere Rovers vs Shrewsbury Town: Đội hình chính và dự bị
-
Tranmere Rovers3-4-2-1Shrewsbury Town3-4-1-212Harrison Male23Patrick Brough5Nathan Smith16Bobby Faulkner6Will Vaulks15Davies Jordan11Tom Conlon2Joel Senior7Charlie Whitaker10Thomas Ince9Joe Ironside9George Lloyd13Josh Davison8Isaac Fletcher17Arkell Jude-Boyd10Tom Sang21Will Gray11Kevin Berkoe2Luca Hoole5William Boyle3Josh Ruffels1Will Brook
- Đội hình dự bị
-
8Sam Finley17Zane Okoro4Jordan Turnbull19Courtney Baker-Richardson14Oliver Scott22Lee OConnor20Charlie VeeversTurner-Cooke J. 7Joseph Gbode 27Isaac England 4Hugo Aiston 46Sam Proctor 12Byron Pendleton 22Thomas Anderson 26
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Ian DawesMatthew John Taylor
- BXH Hạng 2 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Tranmere Rovers vs Shrewsbury Town: Số liệu thống kê
-
Tranmere RoversShrewsbury Town
-
2Phạt góc5
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
7Tổng cú sút15
-
-
4Sút trúng cầu môn5
-
-
2Sút ra ngoài4
-
-
1Cản sút6
-
-
11Sút Phạt15
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
277Số đường chuyền350
-
-
64%Chuyền chính xác65%
-
-
15Phạm lỗi11
-
-
1Việt vị0
-
-
69Đánh đầu53
-
-
34Đánh đầu thành công27
-
-
3Cứu thua2
-
-
9Rê bóng thành công8
-
-
5Đánh chặn5
-
-
20Ném biên32
-
-
14Cản phá thành công14
-
-
4Thử thách7
-
-
2Successful center10
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
20Long pass25
-
-
106Pha tấn công104
-
-
37Tấn công nguy hiểm68
-
-
1Cơ hội lớn2
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm12
-
-
1Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
75Số pha tranh chấp thành công76
-
-
1.01Bàn thắng kỳ vọng1.78
-
-
0.56Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.44
-
-
0.45xG Set Play1.34
-
-
1.01Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.78
-
-
1.78Cú sút trúng đích0.82
-
-
17Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương31
-
-
17Số quả tạt chính xác31
-
-
29Tranh chấp bóng trên sân thắng33
-
-
46Tranh chấp bóng bổng thắng42
-
-
65Phá bóng31
-
BXH Hạng 2 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bristol Rovers | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 6 | 6 | 12 | B T T T T |
| 2 | Swindon Town | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 6 | 2 | 10 | H T B T T |
| 3 | Barnet | 5 | 2 | 3 | 0 | 12 | 8 | 4 | 9 | T T H H H |
| 4 | Tranmere Rovers | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 | 5 | 4 | 9 | T H H H T |
| 5 | Walsall | 5 | 2 | 3 | 0 | 8 | 4 | 4 | 9 | T H T H H |
| 6 | Fleetwood Town | 5 | 2 | 3 | 0 | 6 | 3 | 3 | 9 | T H H H T |
| 7 | Crewe Alexandra | 5 | 2 | 3 | 0 | 5 | 3 | 2 | 9 | T T H H H |
| 8 | Cheltenham Town | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 9 | 1 | 8 | T B H T H |
| 9 | York City | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 8 | 1 | 8 | T H T B H |
| 10 | Oldham Athletic | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 5 | 2 | 7 | T B T H B |
| 11 | Grimsby Town | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 | 6 | 1 | 7 | T H H H H |
| 12 | Colchester United | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 7 | H T T B B |
| 13 | Gillingham | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 6 | 0 | 6 | B H H H T |
| 14 | Northampton Town | 5 | 1 | 3 | 1 | 3 | 3 | 0 | 6 | H B H H T |
| 15 | Salford City | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 6 | -2 | 6 | B B B T T |
| 16 | Exeter City | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 4 | 0 | 5 | B T B H H |
| 17 | Rotherham United | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 7 | -1 | 5 | B H T H B |
| 18 | Chesterfield | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 7 | -1 | 5 | B T B H H |
| 19 | Accrington Stanley | 5 | 1 | 2 | 2 | 9 | 11 | -2 | 5 | H B B H T |
| 20 | Newport County | 5 | 1 | 1 | 3 | 9 | 10 | -1 | 4 | T B H B B |
| 21 | Crawley Town | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 8 | -3 | 4 | B T B H B |
| 22 | Rochdale | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 10 | -5 | 3 | B B B T B |
| 23 | Shrewsbury Town | 5 | 1 | 0 | 4 | 2 | 10 | -8 | 3 | B B T B B |
| 24 | Port Vale | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 7 | -5 | 2 | B H H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

