Kết quả Tromso IL vs Sarpsborg 08, 22h00 ngày 30/08
-
Chủ nhật, Ngày 30/08/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 19Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
1.04+1
0.84O 3
0.97U 3
0.901
1.62X
4.202
5.00Hiệp 1-0.25
0.78+0.25
1.11O 1.25
0.96U 1.25
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Tromso IL vs Sarpsborg 08
-
Sân vận động: Alfheim Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 13℃~14℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Na Uy 2026 » vòng 19
-
Tromso IL vs Sarpsborg 08: Diễn biến chính
-
12'Heine Larsen(Reason:Goal Disallowed)0-0
-
57'Heine Larsen0-0
-
63'0-0Victor Emanuel Halvorsen
Andreas Nibe Hansen -
74'Leon Hien0-0
-
76'Ieltsin Camoes
Heine Larsen0-0 -
79'0-0Michael Opoku
Aimar Sher -
82'0-0Claus Niyukuri
-
82'Isak Dahlqvist
Sander Innvaer0-0 -
85'0-0Eirik Wichne
Anders Hiim -
85'0-0Peter Reinhardsen
Claus Niyukuri -
90'Jesper Andreas Grundt
Lars Olden Larsen0-0
-
Tromso IL vs Sarpsborg 08: Đội hình chính và dự bị
-
Tromso IL5-3-2Sarpsborg 084-4-21Jakob Haugaard29Alexander Thongla-Iad Warneryd30Isak Vadebu21Leon Hien24Vince Osuji37Sander Innvaer7Lars Olden Larsen11Ruben Yttergard Jenssen5David Edvardsson22Heine Larsen10Troy Nyhammer11Daniel Seland Karlsbakk33Andreas Nibe Hansen10Sondre Sorli8Sander Christiansen6Aimar Sher77Olaus Skarsem12Claus Niyukuri4Bjorn Inge Utvik2Marius Lode21Anders Hiim87Leander Oy
- Đội hình dự bị
-
17Isak Dahlqvist15Viktor Ekblom19Aleksander Lilletun Elvebu8Jesper Andreas Grundt20Ieltsin Camoes12Ole Kristian Lauvli27Mads Mikkelsen16Benjamin Myrvold3Mathias TonnessenCamil Mmaee 7Bop Gueye 18Victor Emanuel Halvorsen 22Luca Hoyland 5Jacob Larsen 1Michael Opoku 15Peter Reinhardsen 20Eirik Wichne 32Noa Williams 17
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Gaute HelstrupStefan Billborn
- BXH VĐQG Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Tromso IL vs Sarpsborg 08: Số liệu thống kê
-
Tromso ILSarpsborg 08
-
5Phạt góc3
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
15Tổng cú sút5
-
-
7Sút trúng cầu môn2
-
-
6Sút ra ngoài1
-
-
2Cản sút2
-
-
6Sút Phạt11
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
-
540Số đường chuyền535
-
-
84%Chuyền chính xác83%
-
-
11Phạm lỗi6
-
-
2Việt vị0
-
-
2Cứu thua7
-
-
11Rê bóng thành công7
-
-
8Đánh chặn8
-
-
23Ném biên19
-
-
11Cản phá thành công8
-
-
9Thử thách10
-
-
7Successful center3
-
-
48Long pass28
-
-
150Pha tấn công100
-
-
76Tấn công nguy hiểm39
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm1
-
-
41Số pha tranh chấp thành công44
-
-
1.38Bàn thắng kỳ vọng0.37
-
-
0.96Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.37
-
-
0.43xG Set Play0
-
-
1.38Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.37
-
-
0.98Cú sút trúng đích0.07
-
-
28Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương14
-
-
25Số quả tạt chính xác15
-
-
26Tranh chấp bóng trên sân thắng31
-
-
10Tranh chấp bóng bổng thắng10
-
-
20Phá bóng33
-
BXH VĐQG Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bodo Glimt | 19 | 15 | 2 | 2 | 49 | 15 | 34 | 47 | T T T T T T |
| 2 | Viking | 19 | 14 | 2 | 3 | 43 | 19 | 24 | 44 | H T T B T H |
| 3 | Tromso IL | 19 | 10 | 5 | 4 | 34 | 22 | 12 | 35 | T T T B H B |
| 4 | Molde | 19 | 10 | 3 | 6 | 38 | 29 | 9 | 33 | T H B T T T |
| 5 | Lillestrom | 19 | 9 | 2 | 8 | 26 | 26 | 0 | 29 | B B B H B T |
| 6 | Rosenborg | 19 | 8 | 3 | 8 | 31 | 26 | 5 | 27 | T B T T B T |
| 7 | Brann | 19 | 8 | 2 | 9 | 37 | 29 | 8 | 26 | T B T T H B |
| 8 | Fredrikstad | 19 | 8 | 2 | 9 | 23 | 30 | -7 | 26 | B T T T T B |
| 9 | Sarpsborg 08 | 19 | 6 | 6 | 7 | 22 | 25 | -3 | 24 | T H B B H H |
| 10 | Ham-Kam | 19 | 6 | 5 | 8 | 26 | 36 | -10 | 23 | B T H B H B |
| 11 | Valerenga | 19 | 6 | 4 | 9 | 33 | 40 | -7 | 22 | T B B H B H |
| 12 | Sandefjord | 19 | 5 | 5 | 9 | 16 | 24 | -8 | 20 | B B B T H H |
| 13 | Kristiansund BK | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 | 29 | -10 | 19 | B B T B H T |
| 14 | KFUM Oslo | 19 | 5 | 4 | 10 | 20 | 33 | -13 | 19 | B T T H B B |
| 15 | Aalesund FK | 19 | 3 | 9 | 7 | 30 | 43 | -13 | 18 | H B H H B T |
| 16 | Start Kristiansand | 19 | 3 | 4 | 12 | 20 | 41 | -21 | 13 | B T B B T B |
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

