Kết quả USL Dunkerque vs Clermont, 01h00 ngày 05/09
Kết quả USL Dunkerque vs Clermont
Đối đầu USL Dunkerque vs Clermont
Phong độ USL Dunkerque gần đây
Phong độ Clermont gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.97+0.75
0.85O 2.5
0.75U 2.5
0.951
1.75X
3.502
3.80Hiệp 1-0.25
0.90+0.25
0.96O 1
0.82U 1
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu USL Dunkerque vs Clermont
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Pháp 2026-2027 » vòng 5
-
USL Dunkerque vs Clermont: Diễn biến chính
-
9'0-0Julien Astic
-
36'0-0Ousmane Diop
-
38'Opa Sangante(Assists:Adrien Lebeau)
1-0 -
57'Souleymane Keita
Enzo Mayilla1-0 -
61'1-0Junior Sambia
Adrien Hunou -
61'1-0Rominigue Kouame
Noam Strotz -
61'1-0Florian Bianchini
Julien Astic -
69'1-1
Christ Okou(Assists:Vital N''Simba) -
70'Pape Malick Dieng
Egor Prutsev1-1 -
75'1-1Enzo Cantero
Ousmane Diop -
79'Thena Massock1-1
-
81'Bram Lagae
Khalil Ayari1-1 -
81'Steven Nzonzi
Jordan Morel1-1 -
90'1-1Jean Nyindong Tsamouna
Christ Okou
-
USL Dunkerque vs Clermont: Đội hình chính và dự bị
-
USL Dunkerque4-2-3-1Clermont4-1-4-173Moha24Lenny Vallier22Victor Mayela26Opa Sangante27Allan Linguet18Thena Massock6Jordan Morel11Egor Prutsev10Adrien Lebeau7Khalil Ayari94Enzo Mayilla90Christ Okou17Ousmane Diop23Adrien Hunou13Julien Astic18Noam Strotz5Jean Grillot93Ibrahim Coulibaly21Yoann Salmier4Ethan Kabeya12Vital N''Simba30Theo Guivarch
- Đội hình dự bị
-
25Franck Atoen17Pape Malick Dieng21Lenny Dziki Loussilaho19Souleymane Keita4Bram Lagae15Steven Nzonzi33Noah Nemorin36Mouhamed Sissokho2Ousmane ToureFlorian Bianchini 7Enzo Cantero 77El Hadj Kone 6Rominigue Kouame 26Ivan MBahia 28Massamba Ndiaye 16Jean Nyindong Tsamouna 39Arthur Saintorens 29Junior Sambia 10
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Mathieu ChabertPascal Gastien
- BXH Hạng 2 Pháp
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
USL Dunkerque vs Clermont: Số liệu thống kê
-
USL DunkerqueClermont
-
2Phạt góc7
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
17Tổng cú sút14
-
-
2Sút trúng cầu môn3
-
-
8Sút ra ngoài9
-
-
7Cản sút2
-
-
12Sút Phạt15
-
-
38%Kiểm soát bóng62%
-
-
42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
-
372Số đường chuyền582
-
-
85%Chuyền chính xác88%
-
-
15Phạm lỗi12
-
-
3Việt vị5
-
-
2Cứu thua1
-
-
3Rê bóng thành công6
-
-
6Đánh chặn4
-
-
16Ném biên13
-
-
4Cản phá thành công7
-
-
15Thử thách9
-
-
3Successful center8
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
24Long pass26
-
-
82Pha tấn công97
-
-
40Tấn công nguy hiểm40
-
-
0Cơ hội lớn2
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
36Số pha tranh chấp thành công46
-
-
1.15Bàn thắng kỳ vọng1.03
-
-
0.91Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.94
-
-
0.25xG Set Play0.09
-
-
1.15Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.03
-
-
0.14Cú sút trúng đích0.37
-
-
26Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương21
-
-
9Số quả tạt chính xác26
-
-
29Tranh chấp bóng trên sân thắng31
-
-
7Tranh chấp bóng bổng thắng15
-
-
19Phá bóng14
-
BXH Hạng 2 Pháp 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint Etienne | 5 | 5 | 0 | 0 | 16 | 4 | 12 | 15 | T T T T T |
| 2 | FC Annecy | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 5 | 2 | 10 | T T B H T |
| 3 | Reims | 5 | 2 | 3 | 0 | 12 | 7 | 5 | 9 | H H T T H |
| 4 | Metz | 5 | 2 | 3 | 0 | 8 | 4 | 4 | 9 | T H H H T |
| 5 | Montpellier | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 8 | H T T H B |
| 6 | Red Star FC 93 | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 6 | -1 | 8 | T H H B T |
| 7 | Nancy | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 2 | 1 | 7 | H B T T B |
| 8 | Rodez Aveyron | 5 | 2 | 1 | 2 | 11 | 11 | 0 | 7 | T B T H B |
| 9 | Sochaux | 5 | 1 | 3 | 1 | 2 | 4 | -2 | 6 | B H T H H |
| 10 | USL Dunkerque | 5 | 1 | 2 | 2 | 8 | 9 | -1 | 5 | T H B B H |
| 11 | Guingamp | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 8 | -1 | 5 | B T B H H |
| 12 | Pau FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 5 | -1 | 5 | B T B H H |
| 13 | Boulogne | 5 | 0 | 4 | 1 | 2 | 3 | -1 | 4 | H B H H H |
| 14 | Clermont | 5 | 0 | 4 | 1 | 3 | 5 | -2 | 4 | H B H H H |
| 15 | Nantes | 5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 11 | -4 | 4 | B B B H T |
| 16 | Grenoble | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 10 | -4 | 4 | B H B T B |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 10 | -5 | 4 | B T H B B |
| 18 | Dijon | 5 | 0 | 3 | 2 | 5 | 7 | -2 | 3 | H B H B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

