Kết quả V-Varen Nagasaki vs FC Tokyo, 16h30 ngày 29/08
Kết quả V-Varen Nagasaki vs FC Tokyo
Nhận định, Soi kèo V-Varen Nagasaki vs FC Tokyo 16h30 ngày 29/8: Trận cầu nảy lửa
Đối đầu V-Varen Nagasaki vs FC Tokyo
Phong độ V-Varen Nagasaki gần đây
Phong độ FC Tokyo gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 29/08/202616:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.85-0.75
1.05O 2.5
1.04U 2.5
0.841
4.00X
3.402
1.73Hiệp 1+0.25
0.91-0.25
0.97O 1
0.99U 1
0.89 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu V-Varen Nagasaki vs FC Tokyo
-
Sân vận động: Nagasaki Athletic Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 24℃~25℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
VĐQG Nhật Bản 2026-2027 » vòng 4
-
V-Varen Nagasaki vs FC Tokyo: Diễn biến chính
-
3'Yuto Iwasaki0-0
-
20'Masahiro Sekiguchi
Ikki Arai0-0 -
37'0-1
Motoki Nagakura(Assists:Kashif Bangnagande) -
45'0-2
Shion Homma(Assists:Marcelo Ryan Silvestre dos Santos) -
46'Kenshin Yasuda
Hotaru Yamaguchi0-2 -
48'0-2Takahiro Kou
-
55'0-3
Marcelo Ryan Silvestre dos Santos(Assists:Motoki Nagakura) -
58'Norman Campbell
Yuto Iwasaki0-3 -
60'0-3Kento Hashimoto
Kashif Bangnagande -
60'0-3Fuki Yamada
Marcelo Ryan Silvestre dos Santos -
60'0-3Soma Anzai
Shion Homma -
67'0-3Teruhito Nakagawa
Motoki Nagakura -
70'Reijin Ko
Thiago Santos Santana0-3 -
70'Diego Pituca
Riku Yamada0-3 -
77'Matheus Jesus
Shunya Yoneda0-3 -
78'Norman Campbell0-3
-
79'0-3Kyota Tokiwa
Takahiro Kou -
83'0-3Hirokazu Ishihara
Kein Sato
-
V-Varen Nagasaki vs FC Tokyo: Đội hình chính và dự bị
-
V-Varen Nagasaki3-4-2-1FC Tokyo4-4-21Masaaki Goto6Yusei Egawa29Ikki Arai50Ryosuke Shindo23Shunya Yoneda24Riku Yamada5Hotaru Yamaguchi22Hijiri Onaga8Yuto Iwasaki41Motoki Hasegawa9Thiago Santos Santana26Motoki Nagakura9Marcelo Ryan Silvestre dos Santos10Kein Sato18Kento Hashimoto8Takahiro Kou19Shion Homma2Sei Muroya24Alexander Scholz4Hayato Inamura6Kashif Bangnagande81Kim Seung-Gyu
- Đội hình dự bị
-
3Masahiro Sekiguchi7Kenshin Yasuda11Norman Campbell21Diego Pituca39Reijin Ko10Matheus Jesus13Go Hatano17Keita Takahata19Takashi SawadaKento Hashimoto 42Soma Anzai 7Fuki Yamada 71Teruhito Nakagawa 39Kyota Tokiwa 27Hirokazu Ishihara 22Hayate Tanaka 1Masato Morishige 3Tsuna Kominato 25
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Takuya TakagiRikizo Matsuhashi
- BXH VĐQG Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
V-Varen Nagasaki vs FC Tokyo: Số liệu thống kê
-
V-Varen NagasakiFC Tokyo
-
7Phạt góc3
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
5Tổng cú sút13
-
-
1Sút trúng cầu môn6
-
-
0Sút ra ngoài6
-
-
4Cản sút1
-
-
11Sút Phạt6
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
554Số đường chuyền543
-
-
83%Chuyền chính xác87%
-
-
6Phạm lỗi11
-
-
2Việt vị1
-
-
0Đánh đầu1
-
-
3Cứu thua1
-
-
8Rê bóng thành công16
-
-
6Thay người6
-
-
2Đánh chặn6
-
-
24Ném biên8
-
-
8Cản phá thành công16
-
-
7Thử thách6
-
-
1Successful center1
-
-
0Kiến tạo thành bàn3
-
-
18Long pass20
-
-
*Thẻ vàng đầu tiên
-
-
*Thẻ vàng cuối cùng
-
-
*Thay người đầu tiên
-
-
Thay người cuối cùng*
-
-
93Pha tấn công112
-
-
41Tấn công nguy hiểm55
-
-
0Cơ hội lớn4
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
2Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
34Số pha tranh chấp thành công49
-
-
0.16Bàn thắng kỳ vọng1.41
-
-
0.16Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.18
-
-
0xG Set Play0.23
-
-
0.16Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.41
-
-
0.01Cú sút trúng đích1.72
-
-
13Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương28
-
-
11Số quả tạt chính xác7
-
-
24Tranh chấp bóng trên sân thắng37
-
-
10Tranh chấp bóng bổng thắng12
-
-
21Phá bóng22
-
BXH VĐQG Nhật Bản 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Machida Zelvia | 6 | 5 | 1 | 0 | 18 | 5 | 13 | 16 | T T T H T T |
| 2 | Vissel Kobe | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 4 | 5 | 13 | T H B T T T |
| 3 | Kashima Antlers | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 11 | 2 | 12 | T T T T B B |
| 4 | Kashiwa Reysol | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 8 | 2 | 12 | T T T T B B |
| 5 | Hiroshima Sanfrecce | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 5 | 8 | 11 | T T H H T B |
| 6 | FC Tokyo | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 8 | 3 | 11 | B H T T H T |
| 7 | Yokohama Marinos | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 10 | B T T B H T |
| 8 | Fagiano Okayama | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | 1 | 10 | B T H B T T |
| 9 | Cerezo Osaka | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 5 | 0 | 10 | T B T B T H |
| 10 | Kawasaki Frontale | 6 | 2 | 3 | 1 | 12 | 9 | 3 | 9 | H H H T B T |
| 11 | Mito Hollyhock | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 8 | 3 | 9 | B H T H T H |
| 12 | Urawa Red Diamonds | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 15 | -3 | 9 | B B B T T T |
| 13 | Gamba Osaka | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 11 | -3 | 6 | T H B H H B |
| 14 | Nagoya Grampus | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 11 | -4 | 6 | B B T T B B |
| 15 | Kyoto Sanga | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 11 | -4 | 5 | B H B T H B |
| 16 | Avispa Fukuoka | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 10 | -1 | 4 | B T B B B H |
| 17 | Shimizu S-Pulse | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 | -4 | 4 | T B B B H B |
| 18 | V-Varen Nagasaki | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 14 | -7 | 4 | T B B B H B |
| 19 | Tokyo Verdy | 6 | 0 | 3 | 3 | 2 | 8 | -6 | 3 | H B H B B H |
| 20 | JEF United Ichihara Chiba | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 15 | -10 | 3 | B B B B B T |
AFC CL
AFC CL play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

