Kết quả V-Varen Nagasaki vs Gamba Osaka, 17h00 ngày 02/09
Kết quả V-Varen Nagasaki vs Gamba Osaka
Nhận định, Soi kèo V-Varen Nagasaki vs Gamba Osaka 17h00 ngày 2/9: Tiếp đà... sa sút
Đối đầu V-Varen Nagasaki vs Gamba Osaka
Phong độ V-Varen Nagasaki gần đây
Phong độ Gamba Osaka gần đây
-
Thứ tư, Ngày 02/09/202617:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
1.04-0.25
0.84O 2.5
0.85U 2.5
1.011
3.10X
3.302
2.00Hiệp 1+0.25
0.68-0.25
1.15O 1
0.78U 1
1.06 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu V-Varen Nagasaki vs Gamba Osaka
-
Sân vận động: Nagasaki Athletic Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 30℃~31℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Nhật Bản 2026-2027 » vòng 5
-
V-Varen Nagasaki vs Gamba Osaka: Diễn biến chính
-
36'0-0Ryo Hatsuse
-
46'Shunya Yoneda
Keita Takahata0-0 -
46'0-0Issam Jebali
Shu Kurata -
46'0-0Deniz Hummet
Naru Nakatsumi -
50'Matheus Jesus
Masahiro Sekiguchi0-0 -
61'Hotaru Yamaguchi0-0
-
66'Kanta Doi0-0
-
66'Kenshin Yasuda
Thiago Santos Santana0-0 -
66'Diego Pituca
Riku Yamada0-0 -
68'0-0Yuki Yoshihara
Tokuma Suzuki -
75'Yusei Egawa
Kanta Doi0-0 -
79'Kenshin Yasuda
1-0 -
82'1-0Shinya Nakano
Ryo Hatsuse -
84'Matheus Jesus(Assists:Hotaru Yamaguchi)
2-0 -
88'2-0Arata Okamoto
Shogo Sasaki -
90'2-1
Deniz Hummet(Assists:Shinnosuke Nakatani) -
90'2-2
Issam Jebali
-
V-Varen Nagasaki vs Gamba Osaka: Đội hình chính và dự bị
-
V-Varen Nagasaki3-4-2-1Gamba Osaka4-2-3-11Masaaki Goto22Hijiri Onaga50Ryosuke Shindo31Kanta Doi17Keita Takahata24Riku Yamada5Hotaru Yamaguchi3Masahiro Sekiguchi8Yuto Iwasaki41Motoki Hasegawa9Thiago Santos Santana37Naru Nakatsumi20Eli Adams10Shu Kurata8Ryotaro Meshino13Shuto ABE16Tokuma Suzuki19Ginjiro Ikegaya4Shinnosuke Nakatani67Shogo Sasaki21Ryo Hatsuse22Jun Ichimori
- Đội hình dự bị
-
23Shunya Yoneda10Matheus Jesus7Kenshin Yasuda21Diego Pituca6Yusei Egawa13Go Hatano11Norman Campbell19Takashi Sawada39Reijin KoIssam Jebali 11Deniz Hummet 23Yuki Yoshihara 32Shinya Nakano 47Arata Okamoto 60Rui Araki 18Shota Fukuoka 2Yoshiki Fujimoto 48Taiki Tono 35
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Takuya TakagiDani Poyatos
- BXH VĐQG Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
V-Varen Nagasaki vs Gamba Osaka: Số liệu thống kê
-
V-Varen NagasakiGamba Osaka
-
5Phạt góc5
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
20Tổng cú sút16
-
-
10Sút trúng cầu môn6
-
-
6Sút ra ngoài7
-
-
4Cản sút3
-
-
11Sút Phạt9
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
383Số đường chuyền483
-
-
79%Chuyền chính xác82%
-
-
9Phạm lỗi11
-
-
1Việt vị1
-
-
4Cứu thua8
-
-
12Rê bóng thành công8
-
-
5Thay người5
-
-
7Đánh chặn5
-
-
16Ném biên30
-
-
0Woodwork1
-
-
12Cản phá thành công9
-
-
7Thử thách11
-
-
3Successful center5
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
26Long pass24
-
-
Thẻ vàng đầu tiên*
-
-
*Thẻ vàng cuối cùng
-
-
*Thay người đầu tiên
-
-
Thay người cuối cùng*
-
-
98Pha tấn công111
-
-
44Tấn công nguy hiểm46
-
-
5Cơ hội lớn2
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
14Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm10
-
-
50Số pha tranh chấp thành công38
-
-
2.09Bàn thắng kỳ vọng1.74
-
-
2.02Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.68
-
-
0.06xG Set Play0.06
-
-
2.09Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.74
-
-
1.84Cú sút trúng đích2.85
-
-
29Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương26
-
-
12Số quả tạt chính xác15
-
-
34Tranh chấp bóng trên sân thắng30
-
-
16Tranh chấp bóng bổng thắng8
-
-
29Phá bóng27
-
BXH VĐQG Nhật Bản 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Machida Zelvia | 6 | 5 | 1 | 0 | 18 | 5 | 13 | 16 | T T T H T T |
| 2 | Vissel Kobe | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 4 | 5 | 13 | T H B T T T |
| 3 | Kashima Antlers | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 11 | 2 | 12 | T T T T B B |
| 4 | Kashiwa Reysol | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 8 | 2 | 12 | T T T T B B |
| 5 | Hiroshima Sanfrecce | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 5 | 8 | 11 | T T H H T B |
| 6 | FC Tokyo | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 8 | 3 | 11 | B H T T H T |
| 7 | Yokohama Marinos | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 10 | B T T B H T |
| 8 | Fagiano Okayama | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | 1 | 10 | B T H B T T |
| 9 | Cerezo Osaka | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 5 | 0 | 10 | T B T B T H |
| 10 | Kawasaki Frontale | 6 | 2 | 3 | 1 | 12 | 9 | 3 | 9 | H H H T B T |
| 11 | Mito Hollyhock | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 8 | 3 | 9 | B H T H T H |
| 12 | Urawa Red Diamonds | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 15 | -3 | 9 | B B B T T T |
| 13 | Gamba Osaka | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 11 | -3 | 6 | T H B H H B |
| 14 | Nagoya Grampus | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 11 | -4 | 6 | B B T T B B |
| 15 | Kyoto Sanga | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 11 | -4 | 5 | B H B T H B |
| 16 | Avispa Fukuoka | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 10 | -1 | 4 | B T B B B H |
| 17 | Shimizu S-Pulse | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 | -4 | 4 | T B B B H B |
| 18 | V-Varen Nagasaki | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 14 | -7 | 4 | T B B B H B |
| 19 | Tokyo Verdy | 6 | 0 | 3 | 3 | 2 | 8 | -6 | 3 | H B H B B H |
| 20 | JEF United Ichihara Chiba | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 15 | -10 | 3 | B B B B B T |
AFC CL
AFC CL play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

