Kết quả Vaxjo Nữ vs Djurgardens Nữ, 00h00 ngày 15/08
-
Thứ bảy, Ngày 15/08/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.96-0
0.88O 3.25
1.02U 3.25
0.801
2.35X
3.502
2.45Hiệp 1+0
0.96-0
0.86O 1.25
0.85U 1.25
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Vaxjo Nữ vs Djurgardens Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 25°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 2026 » vòng 14
-
Vaxjo Nữ vs Djurgardens Nữ: Diễn biến chính
-
20'0-1
Watanabe U. -
23'0-2
Olivia Ulenius -
54'Karlsson N. (Assist:Amano S.)
1-2 -
66'Karlsson N. (Assist:Helmi Raijas)(Assists:Helmi Raijas)
2-2 -
71'2-2Watanabe U.
-
84'Sophia Redenstrand2-2
-
89'2-3
Watanabe U.
- BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Vaxjo Nữ vs Djurgardens Nữ: Số liệu thống kê
-
Vaxjo NữDjurgardens Nữ
-
6Phạt góc4
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
9Tổng cú sút11
-
-
6Sút trúng cầu môn9
-
-
2Sút ra ngoài1
-
-
1Cản sút1
-
-
7Sút Phạt13
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
13Phạm lỗi7
-
-
35Ném biên29
-
-
86Pha tấn công78
-
-
57Tấn công nguy hiểm52
-
BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BK Hacken (W) | 17 | 15 | 1 | 1 | 48 | 13 | 35 | 46 | T T T T T H |
| 2 | Hammarby (W) | 17 | 14 | 2 | 1 | 42 | 8 | 34 | 44 | T T T H T T |
| 3 | Malmo (W) | 17 | 8 | 6 | 3 | 34 | 11 | 23 | 30 | B H T H T H |
| 4 | Eskilstuna United (W) | 17 | 8 | 3 | 6 | 18 | 18 | 0 | 27 | B T T B T H |
| 5 | Vittsjo GIK (W) | 17 | 7 | 4 | 6 | 22 | 19 | 3 | 25 | T H T H B T |
| 6 | Kristianstads DFF (W) | 17 | 7 | 4 | 6 | 28 | 27 | 1 | 25 | T B T H T B |
| 7 | AIK Solna (W) | 17 | 7 | 4 | 6 | 23 | 26 | -3 | 25 | B T B B B H |
| 8 | Pitea IF (W) | 17 | 6 | 4 | 7 | 21 | 25 | -4 | 22 | H B B T H T |
| 9 | Brommapojkarna (W) | 17 | 6 | 2 | 9 | 22 | 33 | -11 | 20 | T B B H H T |
| 10 | Djurgardens (W) | 17 | 5 | 3 | 9 | 21 | 27 | -6 | 18 | B T T H T B |
| 11 | Vaxjo (W) | 17 | 5 | 2 | 10 | 21 | 32 | -11 | 17 | B T B T B B |
| 12 | FC Rosengard (W) | 17 | 3 | 5 | 9 | 18 | 23 | -5 | 14 | H B B H B T |
| 13 | IFK Norrkoping DFK (W) | 17 | 2 | 7 | 8 | 15 | 26 | -11 | 13 | B T B H B B |
| 14 | IK Uppsala (W) | 17 | 1 | 3 | 13 | 13 | 58 | -45 | 6 | B B B B B B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

