Kết quả VfL Wolfsburg vs Energie Cottbus, 18h00 ngày 05/09
Kết quả VfL Wolfsburg vs Energie Cottbus
Đối đầu VfL Wolfsburg vs Energie Cottbus
Phong độ VfL Wolfsburg gần đây
Phong độ Energie Cottbus gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.5
1.04+1.5
0.84O 3.25
1.02U 3.25
0.841
1.39X
5.302
6.90Hiệp 1-0.5
0.85+0.5
1.03O 1.25
0.88U 1.25
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu VfL Wolfsburg vs Energie Cottbus
-
Sân vận động: Volkswagen-Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 13℃~14℃ - Tỷ số hiệp 1: 3 - 1
Hạng 2 Đức 2026-2027 » vòng 4
-
VfL Wolfsburg vs Energie Cottbus: Diễn biến chính
-
4'Robert-Nesta Glatzel
1-0 -
6'1-0King Samuel Manu
-
25'Vinicius de Souza Costa(Assists:Fabian Reese)
2-0 -
34'Robert-Nesta Glatzel(Assists:Alexander Bernhardsson)
3-0 -
45'3-1
Luca Erlein -
46'3-1Moritz Hannemann
Justin Butlers Profile -
46'3-1Christian Kinsombi
Fousseny Doumbia -
46'3-1Dmytro Bogdanov
Lucas Copado -
49'3-2
King Samuel Manu(Assists:Lukas Michelbrink) -
52'Kento Shiogai
Robert-Nesta Glatzel3-2 -
53'Muhammed Damar
Maximilian Arnold3-2 -
62'Elvis Rexhbecaj3-2
-
67'3-3
Tolcay Cigerci -
68'3-3Dominik Pelivan
Leonardo Bittencourt -
70'Mathys Angely3-3
-
78'Mattias Svanberg
Vinicius de Souza Costa3-3 -
78'Alessio Besio
Fabian Reese3-3 -
79'Mattias Svanberg(Assists:Mathys Angely)
4-3 -
82'4-3Jannis Boziaris
Lukas Michelbrink -
84'4-3Tolcay Cigerci
-
86'Yannick Gerhardt
Elvis Rexhbecaj4-3 -
88'Mathys Angely4-3
-
90'4-4
Dmytro Bogdanov(Assists:Christian Kinsombi) -
90'4-4Dmytro Bogdanov
-
90'4-4Moritz Hannemann
-
VfL Wolfsburg vs Energie Cottbus: Đội hình chính và dự bị
-
VfL Wolfsburg4-3-3Energie Cottbus4-2-3-130Jakub Zielinski21Joakim Maehle22Mathys Angely6Hauke Wahl2Kilian Fischer37Elvis Rexhbecaj5Vinicius de Souza Costa27Maximilian Arnold11Fabian Reese19Robert-Nesta Glatzel17Alexander Bernhardsson10Tolcay Cigerci3Henry Rorig9Lucas Copado31Justin Butlers Profile8Lukas Michelbrink32Leonardo Bittencourt21Luca Erlein2King Samuel Manu23Fousseny Doumbia20Axel Borgmann1Marcel Lotka
- Đội hình dự bị
-
7Kento Shiogai20Muhammed Damar32Mattias Svanberg23Alessio Besio31Yannick Gerhardt12Pavao Pervan33Cleiton Santana dos Santos18Jonas Adjetey14Pharell HenselMoritz Hannemann 11Christian Kinsombi 7Dmytro Bogdanov 13Dominik Pelivan 5Jannis Boziaris 19Kevin Kratzsch 29Jannis Zaydan 42Tim Campulka 4Ryan Malone 16
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Tobias Strobl
- BXH Hạng 2 Đức
- BXH bóng đá Đức mới nhất
-
VfL Wolfsburg vs Energie Cottbus: Số liệu thống kê
-
VfL WolfsburgEnergie Cottbus
-
4Phạt góc8
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
3Thẻ vàng4
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
19Tổng cú sút21
-
-
7Sút trúng cầu môn9
-
-
8Sút ra ngoài8
-
-
4Cản sút4
-
-
11Sút Phạt12
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
46%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)54%
-
-
404Số đường chuyền376
-
-
79%Chuyền chính xác81%
-
-
13Phạm lỗi12
-
-
0Việt vị3
-
-
23Đánh đầu23
-
-
12Đánh đầu thành công11
-
-
5Cứu thua3
-
-
13Rê bóng thành công8
-
-
15Đánh chặn6
-
-
15Ném biên26
-
-
2Woodwork1
-
-
13Cản phá thành công8
-
-
13Thử thách10
-
-
3Successful center5
-
-
3Kiến tạo thành bàn2
-
-
25Long pass32
-
-
48Pha tấn công54
-
-
29Tấn công nguy hiểm41
-
-
5Cơ hội lớn4
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm12
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm9
-
-
52Số pha tranh chấp thành công40
-
-
3.82Bàn thắng kỳ vọng3.05
-
-
2.82Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.5
-
-
0.21xG Set Play0.76
-
-
3.03Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền2.26
-
-
3.47Cú sút trúng đích3.68
-
-
22Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương30
-
-
16Số quả tạt chính xác22
-
-
40Tranh chấp bóng trên sân thắng29
-
-
12Tranh chấp bóng bổng thắng11
-
-
19Phá bóng15
-
BXH Hạng 2 Đức 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hertha Berlin | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 | 5 | 7 | 12 | T T T T |
| 2 | Nurnberg | 4 | 3 | 1 | 0 | 13 | 5 | 8 | 10 | T T T H |
| 3 | Heidenheimer | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 10 | 1 | 9 | T B T T |
| 4 | VfL Wolfsburg | 4 | 2 | 2 | 0 | 10 | 6 | 4 | 8 | H T T H |
| 5 | Kaiserslautern | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 1 | 4 | 8 | H H T T |
| 6 | VfL Bochum | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 3 | 0 | 6 | B T B T |
| 7 | VfL Osnabruck | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 8 | -1 | 6 | B B T T |
| 8 | Magdeburg | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 8 | -1 | 6 | B T T B |
| 9 | Karlsruher SC | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 8 | -2 | 5 | T H B H |
| 10 | Arminia Bielefeld | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 | 4 | B T B H |
| 11 | Energie Cottbus | 4 | 1 | 1 | 2 | 10 | 12 | -2 | 4 | T B B H |
| 12 | Greuther Furth | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 9 | -2 | 4 | H B T B |
| 13 | Hannover 96 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 4 | B B T H |
| 14 | Eintracht Braunschweig | 4 | 1 | 0 | 3 | 10 | 10 | 0 | 3 | T B B B |
| 15 | St. Pauli | 4 | 0 | 3 | 1 | 6 | 7 | -1 | 3 | H H B H |
| 16 | Holstein Kiel | 4 | 0 | 3 | 1 | 6 | 8 | -2 | 3 | H H B H |
| 17 | Dynamo Dresden | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 10 | -5 | 3 | B T B B |
| 18 | Darmstadt | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 7 | -5 | 1 | H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

