Kết quả Yokohama FC vs Albirex Niigata, 16h00 ngày 06/09

  • Chủ nhật, Ngày 06/09/2026
    16:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 5
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.5
    0.94
    +0.5
    0.94
    O 2.25
    0.82
    U 2.25
    1.04
    1
    1.91
    X
    3.20
    2
    3.60
    Hiệp 1
    -0.25
    1.11
    +0.25
    0.78
    O 1
    1.01
    U 1
    0.83
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Yokohama FC vs Albirex Niigata

  • Sân vận động: Mitsuzawa Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 18℃~19℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 0

Hạng 2 Nhật Bản 2026-2027 » vòng 5

  • Yokohama FC vs Albirex Niigata: Diễn biến chính

  • 1'
    Hayato Sugita
    0-0
  • 28'
    Kaili Shimbo goal 
    1-0
  • 46'
    Makito Ito  
    Hayato Sugita  
    1-0
  • 46'
    1-0
     Matheus Moraes
     Chihiro Konagaya
  • 52'
    Toma Murata goal 
    2-0
  • 59'
    2-0
     Ryosuke Maeda
     Eiji Shirai
  • 59'
    2-0
     Kanji Kuwayama
     Yamato Wakatsuki
  • 61'
    Joao Queiroz  
    Takuya Shimamura  
    2-0
  • 63'
    Kyo Hosoi goal 
    3-0
  • 67'
    Katsuya Iwatake goal 
    4-0
  • 71'
    4-0
     Mihiro Sato
     Keisuke Kasai
  • 73'
    Adailton dos Santos da Silva  
    Lukian Araujo de Almeida  
    4-0
  • 73'
    Ryo Kubota  
    Toma Murata  
    4-0
  • 82'
    Ryosuke Iwasaki
    4-0
  • 82'
    Ryusei Nakamura  
    Kaili Shimbo  
    4-0
  • 82'
    Koshiro Uda  
    Hinata Ogura  
    4-0
  • 86'
    4-0
     Taiki Arai
     Yusuke Onishi
  • 86'
    4-0
     Iury Lirio Freitas de Castilho
     Kazuyoshi Shimabuku
  • 90'
    Adailton dos Santos da Silva goal 
    5-0
  • 90'
    Akinori Ichikawa
    5-0
  • Yokohama FC vs Albirex Niigata: Đội hình chính và dự bị

  • Yokohama FC3-4-2-1
    21
    Akinori Ichikawa
    5
    Kyo Hosoi
    19
    Hayato Sugita
    22
    Katsuya Iwatake
    48
    Kaili Shimbo
    77
    Reo Takae
    4
    Hinata Ogura
    20
    Toma Murata
    78
    Ryosuke Iwasaki
    18
    Takuya Shimamura
    9
    Lukian Araujo de Almeida
    18
    Yamato Wakatsuki
    6
    Keisuke Kasai
    14
    Chihiro Konagaya
    17
    Kazuyoshi Shimabuku
    8
    Eiji Shirai
    7
    Yusuke Onishi
    25
    Soya Fujiwara
    5
    Michael James Fitzgerald
    77
    Kakeru Funaki
    3
    Tetsuya Kato
    46
    Noam Baumann
    Albirex Niigata4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 16Makito Ito
    10Joao Queiroz
    13Ryo Kubota
    90Adailton dos Santos da Silva
    29Ryusei Nakamura
    35Koshiro Uda
    42Ryo Ishii
    46Fukuoka Yudai
    45Kakeru Saito
    Matheus Moraes 55
    Ryosuke Maeda 70
    Kanji Kuwayama 32
    Mihiro Sato 26
    Taiki Arai 22
    Iury Lirio Freitas de Castilho 9
    Shota Uchiyama 71
    Jason Geria 2
    Fumiya Hayakawa 15
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Fumitake Miura
    Daisuke Kimori
  • BXH Hạng 2 Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Yokohama FC vs Albirex Niigata: Số liệu thống kê

  • Yokohama FC
    Albirex Niigata
  • 5
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 13
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 11
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 0
    Sút Phạt
    6
  •  
     
  • 63%
    Kiểm soát bóng
    37%
  •  
     
  • 61%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    39%
  •  
     
  • 654
    Số đường chuyền
    392
  •  
     
  • 82%
    Chuyền chính xác
    73%
  •  
     
  • 7
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 114
    Pha tấn công
    89
  •  
     
  • 60
    Tấn công nguy hiểm
    47
  •  
     

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Omiya Ardija 5 3 2 0 10 5 5 11 T T T H H
2 Yokohama FC 5 3 1 1 11 5 6 10 T T B H T
3 Vegalta Sendai 5 3 1 1 9 5 4 10 B H T T T
4 Fujieda MYFC 5 3 1 1 8 4 4 10 T T B T H
5 Tochigi City 5 3 0 2 13 7 6 9 B T T B T
6 Kataller Toyama 5 3 0 2 11 5 6 9 B T T B T
7 Montedio Yamagata 5 3 0 2 8 3 5 9 T B T T B
8 Albirex Niigata 5 3 0 2 6 9 -3 9 B T T T B
9 Sagan Tosu 5 2 2 1 7 5 2 8 T H B H T
10 Shonan Bellmare 5 2 2 1 5 5 0 8 T T H H B
11 Jubilo Iwata 5 2 1 2 7 7 0 7 H B T T B
12 Tokushima Vortis 5 2 1 2 3 4 -1 7 B H B T T
13 Ventforet Kofu 5 2 1 2 5 8 -3 7 B H B T T
14 Vanraure Hachinohe FC 5 2 1 2 3 7 -4 7 T B B T H
15 Oita Trinita 5 1 2 2 5 4 1 5 B H T B H
16 Blaublitz Akita 5 1 2 2 4 6 -2 5 H B T B H
17 Consadole Sapporo 5 1 0 4 6 12 -6 3 T B B B B
18 Ban Di Tesi Iwaki 5 1 0 4 6 12 -6 3 T B B B B
19 Miyazaki 5 0 2 3 3 8 -5 2 B H H B B
20 Imabari FC 5 0 1 4 4 13 -9 1 B B B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "