Kết quả York City vs Exeter City, 21h00 ngày 29/08
Kết quả York City vs Exeter City
Đối đầu York City vs Exeter City
Phong độ York City gần đây
Phong độ Exeter City gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 29/08/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.83+0.5
1.03O 2.5
0.83U 2.5
0.851
1.76X
3.502
4.00Hiệp 1-0.25
0.95+0.25
0.85O 1
0.93U 1
0.88 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu York City vs Exeter City
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Anh 2026-2027 » vòng 3
-
York City vs Exeter City: Diễn biến chính
-
7'Alex Newby(Assists:Harry Boyes)
1-0 -
33'1-0Reece Cole
-
35'1-0Gwion Edwards
-
41'Morgan Williams1-0
-
46'1-0George Birch
Sonny Cox -
52'Ryan Fallowfield1-0
-
62'1-0Charlie Cummins
-
66'Jovan Malcolm
Ollie Pearce1-0 -
66'Arthur Read
Alex Hunt1-0 -
67'Jeff King
Joe Rabole Felix1-0 -
76'Jovan Malcolm(Assists:Harry Boyes)
2-0 -
77'Craig Hewitt
Harry Boyes2-0 -
77'2-0Lakyle Samuel
Ethan Sutherland -
82'2-0Liam Oakes
Taylor Perry -
82'2-0Andrew Oluwabori
Reece Cole -
90'2-1
Jack Fitzwater(Assists:Andrew Oluwabori) -
90'Zech Medley
Alex Newby2-1
-
York City vs Exeter City: Đội hình chính và dự bị
-
York City3-4-2-1Exeter City5-3-21Alfie McNally3Mark Kitching2Ryan Fallowfield24Morgan Williams12Harry Boyes28Oliver Banks8Alex Hunt23Joe Rabole Felix10Ollie Pearce30Alex Newby7Joe Grey19Sonny Cox10Josh Gordon12Reece Cole16Charlie Cummins8Taylor Perry24Vincent Harper40Edward James5Jack Fitzwater23Ethan Sutherland7Gwion Edwards1Jack Bycroft
- Đội hình dự bị
-
16Arthur Read18Jovan Malcolm15Jeff King17Craig Hewitt4Zech Medley31George Sykes33Charlie McArthurGeorge Birch 20Lakyle Samuel 2Liam Oakes 18Andrew Oluwabori 11Frankie Phillips 22Tobias Alsop 43Kieran Wilson 37
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Russ WilcoxGary Caldwell
- BXH Hạng 2 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
York City vs Exeter City: Số liệu thống kê
-
York CityExeter City
-
7Phạt góc5
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
9Tổng cú sút7
-
-
6Sút trúng cầu môn2
-
-
1Sút ra ngoài2
-
-
2Cản sút3
-
-
10Sút Phạt12
-
-
68%Kiểm soát bóng32%
-
-
76%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)24%
-
-
643Số đường chuyền297
-
-
86%Chuyền chính xác79%
-
-
12Phạm lỗi10
-
-
1Việt vị1
-
-
1Đánh đầu1
-
-
13Đánh đầu thành công19
-
-
1Cứu thua6
-
-
4Rê bóng thành công11
-
-
8Đánh chặn4
-
-
29Ném biên15
-
-
5Cản phá thành công11
-
-
4Thử thách11
-
-
6Successful center6
-
-
2Kiến tạo thành bàn1
-
-
27Long pass17
-
-
74Pha tấn công52
-
-
54Tấn công nguy hiểm31
-
-
2Cơ hội lớn1
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm1
-
-
36Số pha tranh chấp thành công50
-
-
1.1Bàn thắng kỳ vọng0.68
-
-
0.64Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.22
-
-
0.47xG Set Play0.46
-
-
1.1Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.68
-
-
2.15Cú sút trúng đích0.84
-
-
13Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương14
-
-
19Số quả tạt chính xác19
-
-
24Tranh chấp bóng trên sân thắng31
-
-
13Tranh chấp bóng bổng thắng19
-
-
12Phá bóng31
-
BXH Hạng 2 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bristol Rovers | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 6 | 6 | 12 | B T T T T |
| 2 | Swindon Town | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 6 | 2 | 10 | H T B T T |
| 3 | Barnet | 5 | 2 | 3 | 0 | 12 | 8 | 4 | 9 | T T H H H |
| 4 | Tranmere Rovers | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 | 5 | 4 | 9 | T H H H T |
| 5 | Walsall | 5 | 2 | 3 | 0 | 8 | 4 | 4 | 9 | T H T H H |
| 6 | Fleetwood Town | 5 | 2 | 3 | 0 | 6 | 3 | 3 | 9 | T H H H T |
| 7 | Crewe Alexandra | 5 | 2 | 3 | 0 | 5 | 3 | 2 | 9 | T T H H H |
| 8 | Cheltenham Town | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 9 | 1 | 8 | T B H T H |
| 9 | York City | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 8 | 1 | 8 | T H T B H |
| 10 | Oldham Athletic | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 5 | 2 | 7 | T B T H B |
| 11 | Grimsby Town | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 | 6 | 1 | 7 | T H H H H |
| 12 | Colchester United | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 7 | H T T B B |
| 13 | Gillingham | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 6 | 0 | 6 | B H H H T |
| 14 | Northampton Town | 5 | 1 | 3 | 1 | 3 | 3 | 0 | 6 | H B H H T |
| 15 | Salford City | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 6 | -2 | 6 | B B B T T |
| 16 | Exeter City | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 4 | 0 | 5 | B T B H H |
| 17 | Rotherham United | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 7 | -1 | 5 | B H T H B |
| 18 | Chesterfield | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 7 | -1 | 5 | B T B H H |
| 19 | Accrington Stanley | 5 | 1 | 2 | 2 | 9 | 11 | -2 | 5 | H B B H T |
| 20 | Newport County | 5 | 1 | 1 | 3 | 9 | 10 | -1 | 4 | T B H B B |
| 21 | Crawley Town | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 8 | -3 | 4 | B T B H B |
| 22 | Rochdale | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 10 | -5 | 3 | B B B T B |
| 23 | Shrewsbury Town | 5 | 1 | 0 | 4 | 2 | 10 | -8 | 3 | B B T B B |
| 24 | Port Vale | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 7 | -5 | 2 | B H H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

