Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Coban Imperial vs Guastatoya, 02h00 ngày 07/9
Kết quả Coban Imperial vs Guastatoya
Đối đầu Coban Imperial vs Guastatoya
Phong độ Coban Imperial gần đây
Phong độ Guastatoya gần đây
VĐQG Guatemala 2026-2027: Coban Imperial vs Guastatoya
-
Giải đấu: VĐQG GuatemalaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 07/9/2026 02:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Coban Imperial vs Guastatoya trước đây
-
13/04/2026Coban Imperial1 - 1Guastatoya1 - 0D
-
22/02/2026Guastatoya2 - 0Coban Imperial0 - 0L
-
05/10/2025Coban Imperial2 - 1Guastatoya1 - 1W
-
28/07/2025Guastatoya0 - 1Coban Imperial0 - 0W
-
03/04/2025Coban Imperial0 - 0Guastatoya0 - 0D
-
31/01/2025Guastatoya4 - 0Coban Imperial2 - 0L
-
25/11/2024Guastatoya2 - 0Coban Imperial1 - 0L
-
01/09/2024Coban Imperial3 - 0Guastatoya0 - 0W
-
22/04/2024Coban Imperial3 - 3Guastatoya1 - 1D
-
27/11/2023Guastatoya1 - 0Coban Imperial0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Coban Imperial vs Guastatoya
- Thống kê lịch sử đối đầu Coban Imperial vs Guastatoya: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 3 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Coban Imperial vs Guastatoya: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Guatemala | 10 | 3 | 3 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Coban Imperial vs Guastatoya: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Coban Imperial (sân nhà) | 5 | 2 | 3 | 0 |
| Coban Imperial (sân khách) | 5 | 1 | 0 | 4 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Coban Imperial thắng
Bại: là số trận Coban Imperial thua
Thắng: là số trận Coban Imperial thắng
Bại: là số trận Coban Imperial thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Guatemala mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Coban Imperial và Guastatoya trên Bảng xếp hạng của VĐQG Guatemala mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Guatemala 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Antigua GFC | 6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 6 | 8 | 15 | T T T T B T |
| 2 | CSD Municipal | 6 | 5 | 0 | 1 | 9 | 2 | 7 | 15 | T T T B T T |
| 3 | Deportivo San Pedro | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 7 | 3 | 12 | T B T T B T |
| 4 | Xelaju MC | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 7 | 6 | 10 | B T H B T T |
| 5 | Deportivo Mixco | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 12 | -1 | 10 | T T B T B H |
| 6 | Guastatoya | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 8 | 1 | 9 | T T B T B B |
| 7 | Club Aurora | 7 | 3 | 0 | 4 | 10 | 11 | -1 | 9 | B T B T T B |
| 8 | Marquense | 7 | 3 | 0 | 4 | 8 | 13 | -5 | 9 | B B T T T B |
| 9 | C.S.D. Comunicaciones | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 9 | -2 | 8 | T B T B B H |
| 10 | Malacateco | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 12 | -3 | 8 | B H B T B T |
| 11 | Coban Imperial | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 12 | -5 | 4 | H B T B B B |
| 12 | Suchitepequez | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 14 | -8 | 4 | B B B B T B |
Title Play-offs
Cập nhật:
