Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Spakenburg vs Barendrecht, 20h00 ngày 05/9
Kết quả Spakenburg vs Barendrecht
Đối đầu Spakenburg vs Barendrecht
Phong độ Spakenburg gần đây
Phong độ Barendrecht gần đây
Hạng 3 Hà Lan 2026-2027: Spakenburg vs Barendrecht
-
Giải đấu: Hạng 3 Hà LanMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 05/9/2026 20:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Spakenburg vs Barendrecht trước đây
-
18/04/2026Barendrecht0 - 3Spakenburg0 - 0W
-
15/11/2025Spakenburg8 - 0Barendrecht4 - 0W
-
15/03/2025Barendrecht2 - 2Spakenburg1 - 1D
-
12/10/2024Spakenburg4 - 1Barendrecht3 - 1W
-
26/01/2019Barendrecht0 - 3Spakenburg0 - 1W
-
25/08/2018Spakenburg1 - 0Barendrecht0 - 0W
-
17/12/2016Spakenburg2 - 1Barendrecht0 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Spakenburg vs Barendrecht
- Thống kê lịch sử đối đầu Spakenburg vs Barendrecht: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 7 | 6 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Spakenburg vs Barendrecht: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Hà Lan | 7 | 6 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Spakenburg vs Barendrecht: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Spakenburg (sân nhà) | 4 | 4 | 0 | 0 |
| Spakenburg (sân khách) | 3 | 2 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Spakenburg thắng
Bại: là số trận Spakenburg thua
Thắng: là số trận Spakenburg thắng
Bại: là số trận Spakenburg thua
BXH Vòng Bảng Hạng 3 Hà Lan mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Spakenburg và Barendrecht trên Bảng xếp hạng của Hạng 3 Hà Lan mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 3 Hà Lan 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 0 | 10 | 9 | T T T T |
| 2 | HHC Hardenberg | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 3 | 5 | 9 | T T T H |
| 3 | De Treffers | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 2 | 7 | 7 | T T H H |
| 4 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 4 | 2 | 1 | 1 | 15 | 9 | 6 | 7 | T T B H |
| 5 | Spakenburg | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 6 | T B T |
| 6 | AFC | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 1 | 6 | B T T B |
| 7 | Katwijk | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 4 | B H T |
| 8 | Kozakken Boys | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 0 | 4 | B H T |
| 9 | HSV Hoek | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 | T H B B |
| 10 | IJsselmeervogels | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 | T B H |
| 11 | VV Kloetinge | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 8 | -2 | 4 | T H B |
| 12 | Koninklijke HFC | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 4 | B B T H |
| 13 | RKAV Volendam | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 7 | -4 | 4 | B T H T |
| 14 | Almere City Youth | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 4 | 2 | 3 | T B B |
| 15 | Barendrecht | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 6 | -3 | 3 | B T B |
| 16 | Rijnsburgse Boys | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 11 | -7 | 1 | B B H T |
| 17 | GVVV Veenendaal | 3 | 0 | 0 | 3 | 5 | 11 | -6 | 0 | B B B B |
| 18 | Rohda Raalte | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 11 | -10 | 0 | B B B |
Cập nhật:
