Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Emmen vs Volendam, 01h00 ngày 05/9
Kết quả Emmen vs Volendam
Đối đầu Emmen vs Volendam
Phong độ Emmen gần đây
Phong độ Volendam gần đây
Hạng 2 Hà Lan 2026-2027: Emmen vs Volendam
-
Giải đấu: Hạng 2 Hà LanMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 05/9/2026 01:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Emmen vs Volendam trước đây
-
15/02/2025Emmen1 - 2Volendam0 - 2L
-
18/08/2024Volendam0 - 1Emmen0 - 0W
-
15/03/2022Emmen4 - 1Volendam4 - 0W
-
06/11/2021Volendam2 - 2Emmen2 - 1D
-
07/04/2018Emmen2 - 3Volendam1 - 2L
-
25/11/2017Volendam2 - 3Emmen1 - 1W
-
04/02/2017Emmen3 - 1Volendam2 - 0W
-
05/03/2023Volendam3 - 1Emmen0 - 0L
-
15/10/2022Emmen1 - 1Volendam0 - 0D
-
27/10/2021Volendam0 - 3Emmen0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Emmen vs Volendam
- Thống kê lịch sử đối đầu Emmen vs Volendam: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 2 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Emmen vs Volendam: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 7 | 4 | 1 | 2 |
| VĐQG Hà Lan | 2 | 0 | 1 | 1 |
| Cúp Hoàng gia Hà Lan | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Emmen vs Volendam: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Emmen (sân nhà) | 5 | 2 | 1 | 2 |
| Emmen (sân khách) | 5 | 3 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Emmen thắng
Bại: là số trận Emmen thua
Thắng: là số trận Emmen thắng
Bại: là số trận Emmen thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Hà Lan mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Emmen và Volendam trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Hà Lan mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Hà Lan 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heracles Almelo | 4 | 4 | 0 | 0 | 16 | 7 | 9 | 12 | T T T T |
| 2 | MVV Maastricht | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 4 | 4 | 12 | T T T T |
| 3 | Almere City FC | 4 | 3 | 1 | 0 | 11 | 3 | 8 | 10 | H T T T |
| 4 | VVV Venlo | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 5 | 6 | 9 | B T T T |
| 5 | Emmen | 4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 9 | 1 | 9 | T T T B |
| 6 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 8 | 0 | 8 | T B T H H |
| 7 | Vitesse Arnhem | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 2 | 7 | H T B T |
| 8 | Roda JC | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 7 | B T T H |
| 9 | NAC Breda | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 7 | 0 | 7 | T B T H |
| 10 | Volendam | 4 | 2 | 0 | 2 | 11 | 5 | 6 | 6 | B T B T |
| 11 | AZ Alkmaar (Youth) | 5 | 2 | 0 | 3 | 9 | 9 | 0 | 6 | B T B B T |
| 12 | RKC Waalwijk | 4 | 0 | 4 | 0 | 6 | 6 | 0 | 4 | H H H H |
| 13 | Den Bosch | 4 | 1 | 1 | 2 | 9 | 10 | -1 | 4 | H B T B |
| 14 | Jong Ajax (Youth) | 5 | 1 | 1 | 3 | 11 | 14 | -3 | 4 | B B B T H |
| 15 | Dordrecht | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 10 | -5 | 4 | T H B B |
| 16 | FC Oss | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 7 | -4 | 3 | B B B T |
| 17 | FC Eindhoven | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 11 | -5 | 3 | T B B B |
| 18 | Helmond Sport | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 7 | -2 | 2 | H B H B |
| 19 | De Graafschap | 4 | 0 | 1 | 3 | 5 | 12 | -7 | 1 | H B B B |
| 20 | FC Utrecht (Youth) | 5 | 0 | 0 | 5 | 5 | 15 | -10 | 0 | B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Cập nhật:
