Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Incheon United vs Bucheon FC 1995, 17h30 ngày 08/9
Kết quả Incheon United vs Bucheon FC 1995
Nhận định, Soi kèo Incheon vs Bucheon 17h30 ngày 8/9: Căng thẳng derby
Đối đầu Incheon United vs Bucheon FC 1995
Phong độ Incheon United gần đây
Phong độ Bucheon FC 1995 gần đây
VĐQG Hàn Quốc 2026: Incheon United vs Bucheon FC 1995
-
Giải đấu: VĐQG Hàn QuốcMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 08/9/2026 17:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Incheon United vs Bucheon FC 1995 trước đây
-
26/07/2026Incheon United1 - 1Bucheon FC 19950 - 1D
-
18/04/2026Bucheon FC 19952 - 2Incheon United0 - 2D
-
07/09/2025Bucheon FC 19951 - 0Incheon United0 - 0L
-
08/06/2025Incheon United1 - 0Bucheon FC 19950 - 0W
-
26/04/2025Bucheon FC 19951 - 3Incheon United1 - 3W
-
29/04/2015Incheon United2 - 0Bucheon FC 19951 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Incheon United vs Bucheon FC 1995
- Thống kê lịch sử đối đầu Incheon United vs Bucheon FC 1995: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 6 | 3 | 2 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Incheon United vs Bucheon FC 1995: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hàn Quốc | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Hạng 2 Hàn Quốc | 3 | 2 | 0 | 1 |
| Cúp FA Hàn Quốc | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Incheon United vs Bucheon FC 1995: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Incheon United (sân nhà) | 3 | 2 | 1 | 0 |
| Incheon United (sân khách) | 3 | 1 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Incheon United thắng
Bại: là số trận Incheon United thua
Thắng: là số trận Incheon United thắng
Bại: là số trận Incheon United thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Hàn Quốc mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Incheon United và Bucheon FC 1995 trên Bảng xếp hạng của VĐQG Hàn Quốc mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Hàn Quốc 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Seoul | 27 | 18 | 5 | 4 | 53 | 21 | 32 | 59 | H T T T T T |
| 2 | Jeonbuk Hyundai Motors | 27 | 11 | 9 | 7 | 34 | 23 | 11 | 42 | B B T H H T |
| 3 | Ulsan HD FC | 27 | 12 | 5 | 10 | 41 | 37 | 4 | 41 | T B B B T H |
| 4 | Gangwon FC | 26 | 10 | 10 | 6 | 33 | 24 | 9 | 40 | B T B H H T |
| 5 | Jeju SK FC | 27 | 10 | 9 | 8 | 31 | 27 | 4 | 39 | T T H B T H |
| 6 | Daejeon Citizen | 27 | 9 | 8 | 10 | 40 | 32 | 8 | 35 | T B T T B T |
| 7 | Pohang Steelers | 27 | 10 | 5 | 12 | 24 | 31 | -7 | 35 | B T B T H B |
| 8 | FC Anyang | 27 | 8 | 10 | 9 | 33 | 42 | -9 | 34 | B B B T H B |
| 9 | Incheon United | 26 | 9 | 7 | 10 | 32 | 29 | 3 | 34 | H H T B H B |
| 10 | Bucheon FC 1995 | 27 | 7 | 10 | 10 | 28 | 34 | -6 | 31 | H T T B H B |
| 11 | Gimcheon Sangmu FC | 27 | 4 | 16 | 7 | 26 | 34 | -8 | 28 | H H H H B H |
| 12 | Gwangju Football Club | 27 | 1 | 10 | 16 | 18 | 59 | -41 | 13 | H B B H B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
