Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Daejeon Citizen vs FC Anyang, 17h30 ngày 09/9
Kết quả Daejeon Citizen vs FC Anyang
Đối đầu Daejeon Citizen vs FC Anyang
Phong độ Daejeon Citizen gần đây
Phong độ FC Anyang gần đây
VĐQG Hàn Quốc 2026: Daejeon Citizen vs FC Anyang
-
Giải đấu: VĐQG Hàn QuốcMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 09/9/2026 17:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Daejeon Citizen vs FC Anyang trước đây
-
08/08/2026FC Anyang1 - 2Daejeon Citizen0 - 2W
-
02/03/2026Daejeon Citizen1 - 1FC Anyang0 - 0D
-
24/08/2025FC Anyang3 - 2Daejeon Citizen1 - 1L
-
31/05/2025FC Anyang1 - 1Daejeon Citizen0 - 1D
-
03/05/2025Daejeon Citizen2 - 1FC Anyang1 - 0W
-
21/09/2022FC Anyang0 - 1Daejeon Citizen0 - 0W
-
21/08/2022Daejeon Citizen2 - 3FC Anyang0 - 2L
-
18/06/2022FC Anyang2 - 2Daejeon Citizen0 - 1D
-
12/03/2022Daejeon Citizen1 - 1FC Anyang0 - 1D
-
07/11/2021FC Anyang1 - 3Daejeon Citizen1 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Daejeon Citizen vs FC Anyang
- Thống kê lịch sử đối đầu Daejeon Citizen vs FC Anyang: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 4 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Daejeon Citizen vs FC Anyang: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hàn Quốc | 5 | 2 | 2 | 1 |
| Hạng 2 Hàn Quốc | 5 | 2 | 2 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Daejeon Citizen vs FC Anyang: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Daejeon Citizen (sân nhà) | 4 | 1 | 2 | 1 |
| Daejeon Citizen (sân khách) | 6 | 3 | 2 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Daejeon Citizen thắng
Bại: là số trận Daejeon Citizen thua
Thắng: là số trận Daejeon Citizen thắng
Bại: là số trận Daejeon Citizen thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Hàn Quốc mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Daejeon Citizen và FC Anyang trên Bảng xếp hạng của VĐQG Hàn Quốc mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Hàn Quốc 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Seoul | 28 | 18 | 5 | 5 | 53 | 22 | 31 | 59 | T T T T T B |
| 2 | Ulsan HD FC | 28 | 13 | 5 | 10 | 42 | 37 | 5 | 44 | B B B T H T |
| 3 | Jeonbuk Hyundai Motors | 27 | 11 | 9 | 7 | 34 | 23 | 11 | 42 | B B T H H T |
| 4 | Gangwon FC | 26 | 10 | 10 | 6 | 33 | 24 | 9 | 40 | B T B H H T |
| 5 | Jeju SK FC | 27 | 10 | 9 | 8 | 31 | 27 | 4 | 39 | T T H B T H |
| 6 | Incheon United | 27 | 10 | 7 | 10 | 34 | 30 | 4 | 37 | H T B H B T |
| 7 | Daejeon Citizen | 27 | 9 | 8 | 10 | 40 | 32 | 8 | 35 | T B T T B T |
| 8 | Pohang Steelers | 27 | 10 | 5 | 12 | 24 | 31 | -7 | 35 | B T B T H B |
| 9 | FC Anyang | 27 | 8 | 10 | 9 | 33 | 42 | -9 | 34 | B B B T H B |
| 10 | Bucheon FC 1995 | 28 | 7 | 10 | 11 | 29 | 36 | -7 | 31 | T T B H B B |
| 11 | Gimcheon Sangmu FC | 27 | 4 | 16 | 7 | 26 | 34 | -8 | 28 | H H H H B H |
| 12 | Gwangju Football Club | 27 | 1 | 10 | 16 | 18 | 59 | -41 | 13 | H B B H B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
