Kết quả Grimsby Town vs Exeter City, 21h00 ngày 15/08
-
Thứ bảy, Ngày 15/08/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.78+0.5
0.98O 2.5
0.86U 2.5
0.901
1.78X
3.652
3.80Hiệp 1-0.25
0.97+0.25
0.85O 1
0.85U 1
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Grimsby Town vs Exeter City
-
Sân vận động: Blundell Park
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Anh 2026-2027 » vòng 1
-
Grimsby Town vs Exeter City: Diễn biến chính
-
23'0-0Jake Doyle-Hayes
-
35'Harvey Rodgers(Assists:Charles Vernam)
1-0 -
43'Cameron McJannett1-0
-
58'1-0Lakyle Samuel
Andrew Oluwabori -
58'1-0Josh Gordon
Jake Doyle-Hayes -
59'1-0Gwion Edwards
Vincent Harper -
68'Iwan Morgan
Cian Doyle1-0 -
68'Ryley Reynolds
Justin Amaluzor1-0 -
74'Josh Andrews
Andy Cook1-0 -
81'1-0George Birch
Taylor Perry -
84'Jamie Walker
Kieran Green1-0
-
Grimsby Town vs Exeter City: Đội hình chính và dự bị
-
Grimsby Town4-1-4-1Exeter City3-5-1-131Christy Pym3Jayden Sweeney17Cameron McJannett2Maldini Kacurri5Harvey Rodgers15Geza David Turi30Charles Vernam8Cian Doyle4Kieran Green14Justin Amaluzor39Andy Cook9Jayden Wareham12Reece Cole11Andrew Oluwabori8Taylor Perry31Jake Doyle-Hayes16Charlie Cummins24Vincent Harper40Edward James5Jack Fitzwater3Luca Woodhouse1Jack Bycroft
- Đội hình dự bị
-
11Ryley Reynolds9Iwan Morgan19Josh Andrews7Jamie Walker41Auton12Joe Foulkes23Henry BrownLakyle Samuel 2Josh Gordon 10Gwion Edwards 7George Birch 20Frankie Phillips 22Liam Oakes 18Sonny Cox 19
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Paul HurstGary Caldwell
- BXH Hạng 2 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Grimsby Town vs Exeter City: Số liệu thống kê
-
Grimsby TownExeter City
-
6Phạt góc3
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
21Tổng cú sút8
-
-
4Sút trúng cầu môn2
-
-
11Sút ra ngoài5
-
-
6Cản sút1
-
-
8Sút Phạt15
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
-
385Số đường chuyền347
-
-
69%Chuyền chính xác70%
-
-
15Phạm lỗi8
-
-
4Việt vị6
-
-
1Đánh đầu19
-
-
29Đánh đầu thành công39
-
-
2Cứu thua3
-
-
11Rê bóng thành công7
-
-
10Đánh chặn2
-
-
36Ném biên20
-
-
1Woodwork0
-
-
17Cản phá thành công14
-
-
4Thử thách4
-
-
6Successful center4
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
32Long pass25
-
-
109Pha tấn công100
-
-
68Tấn công nguy hiểm34
-
-
1Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
14Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm1
-
-
63Số pha tranh chấp thành công70
-
-
1.58Bàn thắng kỳ vọng0.72
-
-
0.89Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.53
-
-
0.69xG Set Play0.19
-
-
1.58Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.72
-
-
1.51Cú sút trúng đích0.6
-
-
43Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương11
-
-
22Số quả tạt chính xác18
-
-
34Tranh chấp bóng trên sân thắng31
-
-
29Tranh chấp bóng bổng thắng39
-
-
21Phá bóng49
-
BXH Hạng 2 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bristol Rovers | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 6 | 6 | 12 | B T T T T |
| 2 | Swindon Town | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 6 | 2 | 10 | H T B T T |
| 3 | Barnet | 5 | 2 | 3 | 0 | 12 | 8 | 4 | 9 | T T H H H |
| 4 | Tranmere Rovers | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 | 5 | 4 | 9 | T H H H T |
| 5 | Walsall | 5 | 2 | 3 | 0 | 8 | 4 | 4 | 9 | T H T H H |
| 6 | Fleetwood Town | 5 | 2 | 3 | 0 | 6 | 3 | 3 | 9 | T H H H T |
| 7 | Crewe Alexandra | 5 | 2 | 3 | 0 | 5 | 3 | 2 | 9 | T T H H H |
| 8 | Cheltenham Town | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 9 | 1 | 8 | T B H T H |
| 9 | York City | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 8 | 1 | 8 | T H T B H |
| 10 | Oldham Athletic | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 5 | 2 | 7 | T B T H B |
| 11 | Grimsby Town | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 | 6 | 1 | 7 | T H H H H |
| 12 | Colchester United | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 7 | H T T B B |
| 13 | Gillingham | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 6 | 0 | 6 | B H H H T |
| 14 | Northampton Town | 5 | 1 | 3 | 1 | 3 | 3 | 0 | 6 | H B H H T |
| 15 | Salford City | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 6 | -2 | 6 | B B B T T |
| 16 | Exeter City | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 4 | 0 | 5 | B T B H H |
| 17 | Rotherham United | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 7 | -1 | 5 | B H T H B |
| 18 | Chesterfield | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 7 | -1 | 5 | B T B H H |
| 19 | Accrington Stanley | 5 | 1 | 2 | 2 | 9 | 11 | -2 | 5 | H B B H T |
| 20 | Newport County | 5 | 1 | 1 | 3 | 9 | 10 | -1 | 4 | T B H B B |
| 21 | Crawley Town | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 8 | -3 | 4 | B T B H B |
| 22 | Rochdale | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 10 | -5 | 3 | B B B T B |
| 23 | Shrewsbury Town | 5 | 1 | 0 | 4 | 2 | 10 | -8 | 3 | B B T B B |
| 24 | Port Vale | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 7 | -5 | 2 | B H H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

