Kết quả Rochdale vs Gillingham, 21h00 ngày 05/09
Kết quả Rochdale vs Gillingham
Đối đầu Rochdale vs Gillingham
Phong độ Rochdale gần đây
Phong độ Gillingham gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
1.05+0.5
0.80O 2.5
1.03U 2.5
0.831
2.05X
3.302
3.60Hiệp 1-0.25
1.10+0.25
0.70O 1
0.93U 1
0.88 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Rochdale vs Gillingham
-
Sân vận động: Spotland Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 10℃~11℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Anh 2026-2027 » vòng 5
-
Rochdale vs Gillingham: Diễn biến chính
-
9'0-0Conor McManus
-
18'0-0Lamin Sillah
Will Goodwin -
18'0-0Eli King
Zech Obiero -
33'0-1
James Brophy(Assists:Nicholas Freeman) -
46'0-1Robbie McKenzie
Conor McManus -
51'Edward Francis0-1
-
53'0-2
Omar Beckles -
56'0-3
Lamin Sillah(Assists:Andy Smith) -
60'Edward Francis0-3
-
64'0-3Jack Daley
Logan Dobbs -
66'Harvey Gilmour
Zain Silcott-Duberry0-3 -
68'0-4
James Brophy(Assists:Eli King) -
73'0-4Sheldon Kendall
Harry Waldock -
81'Jonny Smith
Luke Hannant0-4 -
81'Glenn Middleton
Dajaune Brown0-4 -
87'Charlie Tasker(Assists:Glenn Middleton)
1-4 -
88'Ian Henderson
Emmanuel Dieseruvwe1-4
-
Rochdale vs Gillingham: Đội hình chính và dự bị
-
Rochdale4-2-3-1Gillingham3-1-4-21Nils Ramming21Kane Taylor3Kaiden Wilson22Daniel Moss2Charlie Tasker17Babajide Ezekiel Adeeko14Edward Francis11Zain Silcott-Duberry39Dajaune Brown19Luke Hannant9Emmanuel Dieseruvwe9Will Goodwin10Ronan Hale22Nicholas Freeman16James Brophy24Harry Waldock3Conor McManus35Zech Obiero5Andy Smith19Omar Beckles26Logan Dobbs1Oliver Wright
- Đội hình dự bị
-
8Harvey Gilmour18Jonny Smith45Glenn Middleton40Ian Henderson20Sam Waller26Sam Sherring13Tobi Adebayo RowlingEli King 34Lamin Sillah 11Robbie McKenzie 14Jack Daley 20Sheldon Kendall 18Tate Holtam 13Garath McCleary 12
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jimmy McNultyNeil Harris
- BXH Hạng 2 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Rochdale vs Gillingham: Số liệu thống kê
-
RochdaleGillingham
-
6Phạt góc6
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
7Tổng cú sút15
-
-
4Sút trúng cầu môn5
-
-
2Sút ra ngoài7
-
-
1Cản sút3
-
-
12Sút Phạt12
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
68%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)32%
-
-
425Số đường chuyền354
-
-
81%Chuyền chính xác74%
-
-
12Phạm lỗi12
-
-
2Việt vị6
-
-
1Đánh đầu25
-
-
8Đánh đầu thành công17
-
-
2Cứu thua3
-
-
3Rê bóng thành công7
-
-
2Đánh chặn8
-
-
15Ném biên20
-
-
1Cản phá thành công4
-
-
5Thử thách10
-
-
5Successful center3
-
-
1Kiến tạo thành bàn3
-
-
29Long pass28
-
-
106Pha tấn công71
-
-
58Tấn công nguy hiểm60
-
-
1Cơ hội lớn3
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
5Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm9
-
-
28Số pha tranh chấp thành công51
-
-
0.79Bàn thắng kỳ vọng1.94
-
-
0.64Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.73
-
-
0.15xG Set Play0.2
-
-
0.79Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.94
-
-
1.66Cú sút trúng đích2.01
-
-
17Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương16
-
-
23Số quả tạt chính xác16
-
-
19Tranh chấp bóng trên sân thắng34
-
-
9Tranh chấp bóng bổng thắng16
-
-
30Phá bóng12
-
BXH Hạng 2 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bristol Rovers | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 6 | 6 | 12 | B T T T T |
| 2 | Swindon Town | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 6 | 2 | 10 | H T B T T |
| 3 | Barnet | 5 | 2 | 3 | 0 | 12 | 8 | 4 | 9 | T T H H H |
| 4 | Tranmere Rovers | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 | 5 | 4 | 9 | T H H H T |
| 5 | Walsall | 5 | 2 | 3 | 0 | 8 | 4 | 4 | 9 | T H T H H |
| 6 | Fleetwood Town | 5 | 2 | 3 | 0 | 6 | 3 | 3 | 9 | T H H H T |
| 7 | Crewe Alexandra | 5 | 2 | 3 | 0 | 5 | 3 | 2 | 9 | T T H H H |
| 8 | Cheltenham Town | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 9 | 1 | 8 | T B H T H |
| 9 | York City | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 8 | 1 | 8 | T H T B H |
| 10 | Oldham Athletic | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 5 | 2 | 7 | T B T H B |
| 11 | Grimsby Town | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 | 6 | 1 | 7 | T H H H H |
| 12 | Colchester United | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 7 | H T T B B |
| 13 | Gillingham | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 6 | 0 | 6 | B H H H T |
| 14 | Northampton Town | 5 | 1 | 3 | 1 | 3 | 3 | 0 | 6 | H B H H T |
| 15 | Salford City | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 6 | -2 | 6 | B B B T T |
| 16 | Exeter City | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 4 | 0 | 5 | B T B H H |
| 17 | Rotherham United | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 7 | -1 | 5 | B H T H B |
| 18 | Chesterfield | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 7 | -1 | 5 | B T B H H |
| 19 | Accrington Stanley | 5 | 1 | 2 | 2 | 9 | 11 | -2 | 5 | H B B H T |
| 20 | Newport County | 5 | 1 | 1 | 3 | 9 | 10 | -1 | 4 | T B H B B |
| 21 | Crawley Town | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 8 | -3 | 4 | B T B H B |
| 22 | Rochdale | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 10 | -5 | 3 | B B B T B |
| 23 | Shrewsbury Town | 5 | 1 | 0 | 4 | 2 | 10 | -8 | 3 | B B T B B |
| 24 | Port Vale | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 7 | -5 | 2 | B H H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

