Kết quả Rochdale vs Shrewsbury Town, 01h45 ngày 02/09
Kết quả Rochdale vs Shrewsbury Town
Đối đầu Rochdale vs Shrewsbury Town
Phong độ Rochdale gần đây
Phong độ Shrewsbury Town gần đây
-
Thứ tư, Ngày 02/09/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.79+0.25
1.03O 2.5
0.91U 2.5
0.891
1.92X
3.302
3.35Hiệp 1-0.25
1.14+0.25
0.69O 1
0.81U 1
0.97 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Rochdale vs Shrewsbury Town
-
Sân vận động: Spotland Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng 2 Anh 2026-2027 » vòng 4
-
Rochdale vs Shrewsbury Town: Diễn biến chính
-
22'Zain Silcott-Duberry
Ethan Ebanks-Landell0-0 -
27'0-0Thomas Anderson
-
33'Babajide Ezekiel Adeeko
1-0 -
43'Luke Hannant(Assists:Emmanuel Dieseruvwe)
2-0 -
45'2-0Joseph Gbode
Josh Ruffels -
46'2-0Arkell Jude-Boyd
Turner-Cooke J. -
50'2-0William Boyle
-
65'2-0Kian McMahon Brown
Isaac Fletcher -
69'2-0Joseph Gbode
-
74'Tobi Adebayo Rowling2-0
-
75'2-0George Lloyd
Thomas Anderson -
76'2-0Michael Golding
Tom Sang -
77'Jonny Smith
Luke Hannant2-0 -
80'Jonny Smith(Assists:Dajaune Brown)
3-0 -
83'3-0Will Gray
-
87'Harvey Gilmour
Babajide Ezekiel Adeeko3-0 -
87'Ian Henderson
Dajaune Brown3-0
-
Rochdale vs Shrewsbury Town: Đội hình chính và dự bị
-
Rochdale4-2-3-1Shrewsbury Town3-4-1-21Nils Ramming22Daniel Moss3Kaiden Wilson6Ethan Ebanks-Landell13Tobi Adebayo Rowling17Babajide Ezekiel Adeeko14Edward Francis21Kane Taylor39Dajaune Brown19Luke Hannant9Emmanuel Dieseruvwe13Josh Davison8Isaac Fletcher7Turner-Cooke J.2Luca Hoole10Tom Sang21Will Gray11Kevin Berkoe26Thomas Anderson5William Boyle3Josh Ruffels1Will Brook
- Đội hình dự bị
-
11Zain Silcott-Duberry18Jonny Smith8Harvey Gilmour40Ian Henderson20Sam Waller54Thomas Bradley56Leonard ReeceJoseph Gbode 27Arkell Jude-Boyd 17Kian McMahon Brown 18George Lloyd 9Michael Golding 20Sam Proctor 12Isaac England 4
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jimmy McNultyMatthew John Taylor
- BXH Hạng 2 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Rochdale vs Shrewsbury Town: Số liệu thống kê
-
RochdaleShrewsbury Town
-
1Phạt góc3
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng4
-
-
7Tổng cú sút16
-
-
3Sút trúng cầu môn5
-
-
2Sút ra ngoài7
-
-
2Cản sút4
-
-
11Sút Phạt9
-
-
65%Kiểm soát bóng35%
-
-
77%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)23%
-
-
537Số đường chuyền279
-
-
86%Chuyền chính xác72%
-
-
9Phạm lỗi11
-
-
2Việt vị3
-
-
22Đánh đầu28
-
-
9Đánh đầu thành công16
-
-
5Cứu thua0
-
-
3Rê bóng thành công15
-
-
2Đánh chặn5
-
-
22Ném biên20
-
-
1Woodwork1
-
-
3Cản phá thành công16
-
-
8Thử thách9
-
-
4Successful center4
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
15Long pass14
-
-
91Pha tấn công67
-
-
41Tấn công nguy hiểm39
-
-
2Cơ hội lớn2
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm10
-
-
1Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
30Số pha tranh chấp thành công51
-
-
0.65Bàn thắng kỳ vọng1.31
-
-
0.65Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.15
-
-
0xG Set Play0.16
-
-
0.65Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.31
-
-
1.45Cú sút trúng đích0.77
-
-
12Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương20
-
-
19Số quả tạt chính xác13
-
-
21Tranh chấp bóng trên sân thắng35
-
-
9Tranh chấp bóng bổng thắng16
-
-
25Phá bóng23
-
BXH Hạng 2 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bristol Rovers | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 6 | 6 | 12 | B T T T T |
| 2 | Swindon Town | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 6 | 2 | 10 | H T B T T |
| 3 | Barnet | 5 | 2 | 3 | 0 | 12 | 8 | 4 | 9 | T T H H H |
| 4 | Tranmere Rovers | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 | 5 | 4 | 9 | T H H H T |
| 5 | Walsall | 5 | 2 | 3 | 0 | 8 | 4 | 4 | 9 | T H T H H |
| 6 | Fleetwood Town | 5 | 2 | 3 | 0 | 6 | 3 | 3 | 9 | T H H H T |
| 7 | Crewe Alexandra | 5 | 2 | 3 | 0 | 5 | 3 | 2 | 9 | T T H H H |
| 8 | Cheltenham Town | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 9 | 1 | 8 | T B H T H |
| 9 | York City | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 8 | 1 | 8 | T H T B H |
| 10 | Oldham Athletic | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 5 | 2 | 7 | T B T H B |
| 11 | Grimsby Town | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 | 6 | 1 | 7 | T H H H H |
| 12 | Colchester United | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 7 | H T T B B |
| 13 | Gillingham | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 6 | 0 | 6 | B H H H T |
| 14 | Northampton Town | 5 | 1 | 3 | 1 | 3 | 3 | 0 | 6 | H B H H T |
| 15 | Salford City | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 6 | -2 | 6 | B B B T T |
| 16 | Exeter City | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 4 | 0 | 5 | B T B H H |
| 17 | Rotherham United | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 7 | -1 | 5 | B H T H B |
| 18 | Chesterfield | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 7 | -1 | 5 | B T B H H |
| 19 | Accrington Stanley | 5 | 1 | 2 | 2 | 9 | 11 | -2 | 5 | H B B H T |
| 20 | Newport County | 5 | 1 | 1 | 3 | 9 | 10 | -1 | 4 | T B H B B |
| 21 | Crawley Town | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 8 | -3 | 4 | B T B H B |
| 22 | Rochdale | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 10 | -5 | 3 | B B B T B |
| 23 | Shrewsbury Town | 5 | 1 | 0 | 4 | 2 | 10 | -8 | 3 | B B T B B |
| 24 | Port Vale | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 7 | -5 | 2 | B H H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

