Kết quả Swindon Town vs Port Vale, 01h45 ngày 02/09
Kết quả Swindon Town vs Port Vale
Đối đầu Swindon Town vs Port Vale
Phong độ Swindon Town gần đây
Phong độ Port Vale gần đây
-
Thứ tư, Ngày 02/09/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.90-0
0.90O 2.25
0.78U 2.25
1.021
2.50X
3.402
2.62Hiệp 1+0
0.91-0
0.91O 1
0.93U 1
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Swindon Town vs Port Vale
-
Sân vận động: The County Ground
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Anh 2026-2027 » vòng 4
-
Swindon Town vs Port Vale: Diễn biến chính
-
2'0-1
Oliver Lynch(Assists:Jordan Lawrence-Gabriel) -
13'Aaron Drinan
1-1 -
46'1-1Tyreece Simpson
Ben Waine -
46'1-1Lewis Montsma
Onel Hernandez -
46'1-1Ben Garrity
Matthew Craig -
56'Joseph Leonard Snowdon
Tom Nichols1-1 -
56'Ben Middlemas
Ryan Tafazolli1-1 -
58'1-1Cameron Humphreys
-
71'Ben Middlemas
2-1 -
74'Louis Millard
Ollie Palmer2-1 -
76'2-1George Hall
Rhys Walters -
81'2-1Jaheim Headley
Liam Gordon -
87'Jack Thomson2-1
-
90'James Ball
Aaron Drinan2-1 -
90'Louis Millard
3-1
-
Swindon Town vs Port Vale: Đội hình chính và dự bị
-
Swindon Town4-3-3Port Vale4-2-3-11Connor Ripley21Kaelan Majekodunmi17Ryan Tafazolli5Stephan Negru2Mitchell Clarke8Ollie Clarke27Anthony Munda25Jack Thomson7Tom Nichols23Aaron Drinan28Ollie Palmer14Oliver Lynch11Onel Hernandez37Matthew Craig19Ben Waine38Rhys Walters10Kyle Dempsey6Jordan Lawrence-Gabriel25Cameron Humphreys5Connor Hallisey15Liam Gordon1Jackson Smith
- Đội hình dự bị
-
19Joseph Leonard Snowdon20Ben Middlemas39Louis Millard6James Ball12Lewis Ward18James Debayo38Lucas Griffiths-BrownLewis Montsma 22Ben Garrity 8Tyreece Simpson 17George Hall 33Jaheim Headley 3Marko Marosi 20Kyle Johnson 2
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Michael FlynnAndy Crosby
- BXH Hạng 2 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Swindon Town vs Port Vale: Số liệu thống kê
-
Swindon TownPort Vale
-
10Phạt góc4
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
14Tổng cú sút8
-
-
6Sút trúng cầu môn2
-
-
3Sút ra ngoài3
-
-
5Cản sút3
-
-
7Sút Phạt10
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
278Số đường chuyền330
-
-
58%Chuyền chính xác62%
-
-
10Phạm lỗi7
-
-
3Việt vị3
-
-
0Đánh đầu1
-
-
50Đánh đầu thành công32
-
-
1Cứu thua2
-
-
20Rê bóng thành công13
-
-
3Đánh chặn9
-
-
25Ném biên35
-
-
20Cản phá thành công13
-
-
13Thử thách10
-
-
4Successful center6
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
28Long pass28
-
-
88Pha tấn công111
-
-
43Tấn công nguy hiểm51
-
-
4Cơ hội lớn1
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
83Số pha tranh chấp thành công70
-
-
2.79Bàn thắng kỳ vọng1.02
-
-
1.31Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.89
-
-
1.48xG Set Play0.13
-
-
2.79Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.02
-
-
2.59Cú sút trúng đích1.14
-
-
30Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương17
-
-
15Số quả tạt chính xác17
-
-
33Tranh chấp bóng trên sân thắng38
-
-
50Tranh chấp bóng bổng thắng32
-
-
28Phá bóng36
-
BXH Hạng 2 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bristol Rovers | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 6 | 6 | 12 | B T T T T |
| 2 | Swindon Town | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 6 | 2 | 10 | H T B T T |
| 3 | Barnet | 5 | 2 | 3 | 0 | 12 | 8 | 4 | 9 | T T H H H |
| 4 | Tranmere Rovers | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 | 5 | 4 | 9 | T H H H T |
| 5 | Walsall | 5 | 2 | 3 | 0 | 8 | 4 | 4 | 9 | T H T H H |
| 6 | Fleetwood Town | 5 | 2 | 3 | 0 | 6 | 3 | 3 | 9 | T H H H T |
| 7 | Crewe Alexandra | 5 | 2 | 3 | 0 | 5 | 3 | 2 | 9 | T T H H H |
| 8 | Cheltenham Town | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 9 | 1 | 8 | T B H T H |
| 9 | York City | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 8 | 1 | 8 | T H T B H |
| 10 | Oldham Athletic | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 5 | 2 | 7 | T B T H B |
| 11 | Grimsby Town | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 | 6 | 1 | 7 | T H H H H |
| 12 | Colchester United | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 7 | H T T B B |
| 13 | Gillingham | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 6 | 0 | 6 | B H H H T |
| 14 | Northampton Town | 5 | 1 | 3 | 1 | 3 | 3 | 0 | 6 | H B H H T |
| 15 | Salford City | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 6 | -2 | 6 | B B B T T |
| 16 | Exeter City | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 4 | 0 | 5 | B T B H H |
| 17 | Rotherham United | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 7 | -1 | 5 | B H T H B |
| 18 | Chesterfield | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 7 | -1 | 5 | B T B H H |
| 19 | Accrington Stanley | 5 | 1 | 2 | 2 | 9 | 11 | -2 | 5 | H B B H T |
| 20 | Newport County | 5 | 1 | 1 | 3 | 9 | 10 | -1 | 4 | T B H B B |
| 21 | Crawley Town | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 8 | -3 | 4 | B T B H B |
| 22 | Rochdale | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 10 | -5 | 3 | B B B T B |
| 23 | Shrewsbury Town | 5 | 1 | 0 | 4 | 2 | 10 | -8 | 3 | B B T B B |
| 24 | Port Vale | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 7 | -5 | 2 | B H H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

