Kết quả Rekord Bielsko-Biala vs Olimpia Grudziadz, 21h30 ngày 23/08
Kết quả Rekord Bielsko-Biala vs Olimpia Grudziadz
Phong độ Rekord Bielsko-Biala gần đây
Phong độ Olimpia Grudziadz gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 23/08/202621:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.78-0
1.03O 2.75
0.84U 2.75
0.921
2.33X
3.302
2.58Hiệp 1+0
0.66-0
1.13O 1
0.63U 1
1.17 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Rekord Bielsko-Biala vs Olimpia Grudziadz
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 21°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Ba Lan 2026-2027 » vòng 5
-
Rekord Bielsko-Biala vs Olimpia Grudziadz: Diễn biến chính
-
16'0-1
Dawid Baldyga -
29'Kacper Kasprzak
1-1 -
42'Daniel Scislak1-1
-
45'1-1Bartosz Zbiciak
-
81'Jakub Rys1-1
-
82'1-2
Dawid Abramowicz
- BXH Hạng 2 Ba Lan
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
Rekord Bielsko-Biala vs Olimpia Grudziadz: Số liệu thống kê
-
Rekord Bielsko-BialaOlimpia Grudziadz
-
1Phạt góc2
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
10Tổng cú sút20
-
-
4Sút trúng cầu môn5
-
-
6Sút ra ngoài15
-
-
40%Kiểm soát bóng60%
-
-
46%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)54%
-
-
93Pha tấn công110
-
-
45Tấn công nguy hiểm67
-
BXH Hạng 2 Ba Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Znicz Pruszkow | 7 | 5 | 1 | 1 | 15 | 8 | 7 | 16 | T T B H T T |
| 2 | GKS Tychy | 7 | 4 | 3 | 0 | 11 | 5 | 6 | 15 | T H H T H T |
| 3 | Hutnik Krakow | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 8 | 7 | 14 | T T T H T B |
| 4 | Zawisza Bydgoszcz SA | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 10 | 5 | 14 | B T T T T H |
| 5 | Gornik Leczna | 7 | 4 | 1 | 2 | 14 | 8 | 6 | 13 | B B T H T T |
| 6 | Sandecja Nowy Sacz | 7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 6 | 3 | 11 | T B T H T B |
| 7 | Podhale Nowy Targ | 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 14 | -1 | 11 | H B B H T T |
| 8 | Olimpia Grudziadz | 7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 11 | -2 | 11 | H H T T B T |
| 9 | Rekord Bielsko-Biala | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 9 | 1 | 10 | T T B B B T |
| 10 | Lechia Zielona Gora | 7 | 2 | 3 | 2 | 15 | 12 | 3 | 9 | H T B H T B |
| 11 | Avia Swidnik | 7 | 3 | 0 | 4 | 10 | 13 | -3 | 9 | T T B B B B |
| 12 | Chojniczanka Chojnice | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 12 | -4 | 8 | B B T T H H |
| 13 | Stal Stalowa Wola | 7 | 2 | 1 | 4 | 12 | 12 | 0 | 7 | B B T B B H |
| 14 | Legia Warszawa B | 7 | 2 | 0 | 5 | 14 | 13 | 1 | 6 | B T B T B B |
| 15 | Slask Wroclaw II | 7 | 2 | 0 | 5 | 11 | 13 | -2 | 6 | T T B B B B |
| 16 | Sokol Kleczew | 7 | 1 | 3 | 3 | 7 | 18 | -11 | 6 | H B T B H B |
| 17 | Swit Szczecin | 7 | 1 | 2 | 4 | 8 | 15 | -7 | 5 | B B B H H T |
| 18 | Resovia Rzeszow | 7 | 0 | 3 | 4 | 6 | 15 | -9 | 3 | B B H H B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

