Kết quả Sandecja Nowy Sacz vs Hutnik Krakow, 00h10 ngày 26/07
Kết quả Sandecja Nowy Sacz vs Hutnik Krakow
Phong độ Sandecja Nowy Sacz gần đây
Phong độ Hutnik Krakow gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 26/07/202600:10
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
1.00+0.75
0.80O 2.75
0.93U 2.75
0.881
1.83X
3.502
3.50Hiệp 1-0.25
1.20+0.25
0.67O 1
0.81U 1
1.01 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sandecja Nowy Sacz vs Hutnik Krakow
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 22°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Ba Lan 2026-2027 » vòng 1
-
Sandecja Nowy Sacz vs Hutnik Krakow: Diễn biến chính
-
2'0-0
-
14'0-0
-
33'0-0
-
39'0-0
-
58'0-0
-
67'0-0
- BXH Hạng 2 Ba Lan
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
Sandecja Nowy Sacz vs Hutnik Krakow: Số liệu thống kê
-
Sandecja Nowy SaczHutnik Krakow
-
3Phạt góc8
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
2Thẻ vàng4
-
-
15Tổng cú sút13
-
-
6Sút trúng cầu môn3
-
-
9Sút ra ngoài10
-
-
20Sút Phạt8
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
43%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)57%
-
-
8Phạm lỗi17
-
-
0Việt vị3
-
-
31Ném biên33
-
-
96Pha tấn công89
-
-
71Tấn công nguy hiểm67
-
BXH Hạng 2 Ba Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Znicz Pruszkow | 7 | 5 | 1 | 1 | 15 | 8 | 7 | 16 | T T B H T T |
| 2 | GKS Tychy | 7 | 4 | 3 | 0 | 11 | 5 | 6 | 15 | T H H T H T |
| 3 | Hutnik Krakow | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 8 | 7 | 14 | T T T H T B |
| 4 | Zawisza Bydgoszcz SA | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 10 | 5 | 14 | B T T T T H |
| 5 | Gornik Leczna | 7 | 4 | 1 | 2 | 14 | 8 | 6 | 13 | B B T H T T |
| 6 | Sandecja Nowy Sacz | 7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 6 | 3 | 11 | T B T H T B |
| 7 | Podhale Nowy Targ | 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 14 | -1 | 11 | H B B H T T |
| 8 | Olimpia Grudziadz | 7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 11 | -2 | 11 | H H T T B T |
| 9 | Rekord Bielsko-Biala | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 9 | 1 | 10 | T T B B B T |
| 10 | Lechia Zielona Gora | 7 | 2 | 3 | 2 | 15 | 12 | 3 | 9 | H T B H T B |
| 11 | Avia Swidnik | 7 | 3 | 0 | 4 | 10 | 13 | -3 | 9 | T T B B B B |
| 12 | Chojniczanka Chojnice | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 12 | -4 | 8 | B B T T H H |
| 13 | Stal Stalowa Wola | 7 | 2 | 1 | 4 | 12 | 12 | 0 | 7 | B B T B B H |
| 14 | Legia Warszawa B | 7 | 2 | 0 | 5 | 14 | 13 | 1 | 6 | B T B T B B |
| 15 | Slask Wroclaw II | 7 | 2 | 0 | 5 | 11 | 13 | -2 | 6 | T T B B B B |
| 16 | Sokol Kleczew | 7 | 1 | 3 | 3 | 7 | 18 | -11 | 6 | H B T B H B |
| 17 | Swit Szczecin | 7 | 1 | 2 | 4 | 8 | 15 | -7 | 5 | B B B H H T |
| 18 | Resovia Rzeszow | 7 | 0 | 3 | 4 | 6 | 15 | -9 | 3 | B B H H B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

