Kết quả Stal Stalowa Wola vs GKS Tychy, 01h30 ngày 01/08
Kết quả Stal Stalowa Wola vs GKS Tychy
Phong độ Stal Stalowa Wola gần đây
Phong độ GKS Tychy gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 01/08/202601:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.78-0.25
1.03O 2.5
0.81U 2.5
0.951
2.40X
3.302
2.50Hiệp 1+0
0.88-0
0.90O 1
0.73U 1
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Stal Stalowa Wola vs GKS Tychy
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 27°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Ba Lan 2026-2027 » vòng 2
-
Stal Stalowa Wola vs GKS Tychy: Diễn biến chính
-
34'Jaroslaw Czerwik0-0
-
42'0-0Bartosz Jankowski
-
48'0-1
Tymoteusz Ryguła(Assists:Michal Trabka) -
64'0-1Matija Horvat
-
64'0-1Pawel Olkowsk
-
74'Dariusz Kaminski(Assists:Maciej Sliwa)
1-1 -
84'1-2
Jozef Chorosinski(Assists:Damian Kadzior)
- BXH Hạng 2 Ba Lan
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
Stal Stalowa Wola vs GKS Tychy: Số liệu thống kê
-
Stal Stalowa WolaGKS Tychy
-
3Phạt góc3
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
6Tổng cú sút6
-
-
2Sút trúng cầu môn3
-
-
4Sút ra ngoài3
-
-
28Sút Phạt13
-
-
59%Kiểm soát bóng41%
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
-
10Phạm lỗi26
-
-
3Việt vị2
-
-
21Ném biên21
-
-
77Pha tấn công73
-
-
54Tấn công nguy hiểm50
-
BXH Hạng 2 Ba Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Znicz Pruszkow | 7 | 5 | 1 | 1 | 15 | 8 | 7 | 16 | T T B H T T |
| 2 | GKS Tychy | 7 | 4 | 3 | 0 | 11 | 5 | 6 | 15 | T H H T H T |
| 3 | Hutnik Krakow | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 8 | 7 | 14 | T T T H T B |
| 4 | Zawisza Bydgoszcz SA | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 10 | 5 | 14 | B T T T T H |
| 5 | Gornik Leczna | 7 | 4 | 1 | 2 | 14 | 8 | 6 | 13 | B B T H T T |
| 6 | Sandecja Nowy Sacz | 7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 6 | 3 | 11 | T B T H T B |
| 7 | Podhale Nowy Targ | 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 14 | -1 | 11 | H B B H T T |
| 8 | Olimpia Grudziadz | 7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 11 | -2 | 11 | H H T T B T |
| 9 | Rekord Bielsko-Biala | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 9 | 1 | 10 | T T B B B T |
| 10 | Lechia Zielona Gora | 7 | 2 | 3 | 2 | 15 | 12 | 3 | 9 | H T B H T B |
| 11 | Avia Swidnik | 7 | 3 | 0 | 4 | 10 | 13 | -3 | 9 | T T B B B B |
| 12 | Chojniczanka Chojnice | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 12 | -4 | 8 | B B T T H H |
| 13 | Stal Stalowa Wola | 7 | 2 | 1 | 4 | 12 | 12 | 0 | 7 | B B T B B H |
| 14 | Legia Warszawa B | 7 | 2 | 0 | 5 | 14 | 13 | 1 | 6 | B T B T B B |
| 15 | Slask Wroclaw II | 7 | 2 | 0 | 5 | 11 | 13 | -2 | 6 | T T B B B B |
| 16 | Sokol Kleczew | 7 | 1 | 3 | 3 | 7 | 18 | -11 | 6 | H B T B H B |
| 17 | Swit Szczecin | 7 | 1 | 2 | 4 | 8 | 15 | -7 | 5 | B B B H H T |
| 18 | Resovia Rzeszow | 7 | 0 | 3 | 4 | 6 | 15 | -9 | 3 | B B H H B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

