Kết quả Red Star Waasland vs Oud-Heverlee Leuven, 00h15 ngày 07/09
Kết quả Red Star Waasland vs Oud-Heverlee Leuven
Đối đầu Red Star Waasland vs Oud-Heverlee Leuven
Phong độ Red Star Waasland gần đây
Phong độ Oud-Heverlee Leuven gần đây
-
Thứ hai, Ngày 07/09/202600:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.88+0.25
1.00O 3
0.99U 3
0.871
2.05X
3.602
3.25Hiệp 1+0
0.82-0
1.02O 1.25
1.02U 1.25
0.82 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Red Star Waasland vs Oud-Heverlee Leuven
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 11℃~12℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Bỉ 2026-2027 » vòng 5
-
Red Star Waasland vs Oud-Heverlee Leuven: Diễn biến chính
-
31'Bruno Godeau0-0
-
56'0-0Abdoul Karim Traore
Takuya Ogiwara -
60'Moise Kabore
Lennart Mertens0-0 -
62'Jearl Margaritha0-0
-
68'0-0Jamie Lawrence
-
69'Chris Lokesa(Assists:Jearl Margaritha)
1-0 -
72'1-0Robin Mirisola
Chukwubuikem Ikwuemesi -
72'1-0William Balikwisha
Shin Yamada -
72'1-0Davis Opoku
Oscar Gil Regano -
78'Arno Verschueren
Chris Lokesa1-0 -
78'Dominic Thompson
Christophe Janssens1-0 -
79'1-0Birger Verstraete
-
85'Jearl Margaritha(Assists:Arno Verschueren)
2-0 -
87'2-0Kyan Vaesen
Wouter George -
89'Ferre Slegers
Christian Bruls2-0 -
89'Kurt Abrahams
Jearl Margaritha2-0 -
90'Moise Kabore(Assists:Dominic Thompson)
3-0
-
Red Star Waasland vs Oud Heverlee: Đội hình chính và dự bị
-
Red Star Waasland4-2-3-1Oud Heverlee3-1-4-21Johannes Schenk4Christophe Janssens31Bruno Godeau35Yoni Gomis21Laurent Jans44Cheick Conde18Sieben Dewaele17Jearl Margaritha22Christian Bruls5Chris Lokesa92Lennart Mertens20Shin Yamada19Chukwubuikem Ikwuemesi27Oscar Gil Regano6Wouter George8Siebi Schrijvers26Takuya Ogiwara4Birger Verstraete5Jamie Lawrence3Noe Dussenne28Ewoud Pletinckx1Dani van den Heuvel
- Đội hình dự bị
-
9Moise Kabore2Dominic Thompson24Arno Verschueren34Kurt Abrahams8Ferre Slegers84Josua Lusamba48Jannik Robatsch10Guillaume De Schryver14Léandre KuavitaAbdoul Karim Traore 9Davis Opoku 99William Balikwisha 21Robin Mirisola 18Kyan Vaesen 17Owen Jochmans 61Roggerio Nyakossi 34Alessandro Fontanarosa 30Lukasz Lakomy 24Bryang Kayo 48
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Wim De DeckerMarc Brys
- BXH VĐQG Bỉ
- BXH bóng đá Bỉ mới nhất
-
Red Star Waasland vs Oud-Heverlee Leuven: Số liệu thống kê
-
Red Star WaaslandOud-Heverlee Leuven
-
7Phạt góc5
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
13Tổng cú sút14
-
-
7Sút trúng cầu môn4
-
-
2Sút ra ngoài8
-
-
4Cản sút2
-
-
11Sút Phạt14
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
403Số đường chuyền436
-
-
77%Chuyền chính xác79%
-
-
14Phạm lỗi11
-
-
5Việt vị1
-
-
34Đánh đầu40
-
-
16Đánh đầu thành công21
-
-
4Cứu thua4
-
-
11Rê bóng thành công16
-
-
6Đánh chặn1
-
-
18Ném biên23
-
-
11Cản phá thành công16
-
-
18Thử thách8
-
-
7Successful center7
-
-
3Kiến tạo thành bàn0
-
-
29Long pass29
-
-
102Pha tấn công88
-
-
52Tấn công nguy hiểm34
-
-
4Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm10
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
48Số pha tranh chấp thành công60
-
-
2.68Bàn thắng kỳ vọng0.88
-
-
2.56Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.44
-
-
0.12xG Set Play0.44
-
-
2.68Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.88
-
-
3.81Cú sút trúng đích0.42
-
-
29Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương24
-
-
23Số quả tạt chính xác27
-
-
32Tranh chấp bóng trên sân thắng39
-
-
16Tranh chấp bóng bổng thắng21
-
-
34Phá bóng27
-
BXH VĐQG Bỉ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KAA Gent | 5 | 5 | 0 | 0 | 10 | 2 | 8 | 15 | T T T T T |
| 2 | Saint Gilloise | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 3 | 11 | 13 | T H T T T |
| 3 | Club Brugge | 5 | 4 | 0 | 1 | 9 | 2 | 7 | 12 | T T T B T |
| 4 | Charleroi | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 5 | 6 | 12 | T T T T B |
| 5 | Zulte-Waregem | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 3 | 7 | 11 | T H T H T |
| 6 | Standard Liege | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 6 | 4 | 11 | H H T T T |
| 7 | Sint-Truidense | 5 | 2 | 2 | 1 | 12 | 8 | 4 | 8 | H H T B T |
| 8 | Racing Genk | 5 | 2 | 2 | 1 | 12 | 8 | 4 | 8 | B T H T H |
| 9 | KVSK Lommel | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 3 | 3 | 7 | H B T T B |
| 10 | Royal Antwerp | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 10 | 0 | 7 | T T H B B |
| 11 | Anderlecht | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 7 | T B B T H |
| 12 | Red Star Waasland | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 10 | -5 | 6 | B T B B T |
| 13 | Westerlo | 5 | 1 | 1 | 3 | 9 | 14 | -5 | 4 | B B B H T |
| 14 | Cercle Brugge | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 10 | -5 | 2 | H H B B B |
| 15 | Mechelen | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 13 | -8 | 2 | B H B H B |
| 16 | LaLouviere | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 12 | -8 | 1 | B B B H B |
| 17 | Oud Heverlee | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 12 | -10 | 0 | B B B B B |
| 18 | Kortrijk | 5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 12 | -11 | 0 | B B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation

