Kết quả America MG vs Ponte Preta, 02h00 ngày 31/08
-
Thứ hai, Ngày 31/08/202602:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
1.04+1.25
0.84O 2.5
0.90U 2.5
0.921
1.39X
4.102
7.50Hiệp 1-0.5
1.02+0.5
0.86O 1
0.75U 1
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu America MG vs Ponte Preta
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 29℃~30℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 25
-
America MG vs Ponte Preta: Diễn biến chính
-
45'0-0Matheus Souza(Reason:No goal confirmed)
-
46'Rodrigo Pineiro
Guilherme Parede Pinheiro0-0 -
46'Fernando Elizari
Otavio Goncalves0-0 -
47'Willian Gomes de Siqueira(Assists:Fernando Elizari)
1-0 -
59'Rodrigo Pineiro(Assists:Tobias Ostchega)
2-0 -
64'2-0Caua Coelho
Miguel -
64'2-0Thevyn
Ryan Andrade -
68'2-0Caio Vinicius
Nicolas Araujo -
71'Marcelo Macola
Paulo Victor2-0 -
79'Gabriel Italo
Julio Cesar Leme Do Nascimento2-0 -
79'2-0Gabriel Cicala
Juan Leopoldino -
84'Jorge Jimenez
Gustavo Bonatto Barreto2-0 -
90'2-0Gabriel Cicala
-
America MG vs Ponte Preta: Đội hình chính và dự bị
-
America MG4-2-3-1Ponte Preta4-2-3-191Bruno Brigido de Oliveira25Tobias Ostchega4Rafael Raul Barcelos45Ricardo Cesar Dantas da Silva15Alex da Silva55Otavio Goncalves88Gustavo Bonatto Barreto7Guilherme Parede Pinheiro9Willian Gomes de Siqueira37Julio Cesar Leme Do Nascimento20Paulo Victor9Joao Damiao8Ryan Andrade7Nicolas Araujo17Miguel6Juan Leopoldino35Gustavo Lopes Telles2Julio4Diego Leao44Gustavo13Matheus Souza30Vinicius Ferrari
- Đội hình dự bị
-
5Fernando Elizari31Fabio1Luis Gustavo de Almeida Pinto13Heitor39Gabriel Italo93Jorge Jimenez26Manoel Messias Silva Carvalho99Marcelo Macola30Luidy Montes14Rodrigo Pineiro3Lucas Sosa19Willian AssmannGabriel Cicala 20Caua Coelho 19Guilherme Martins 16Guilherme Viana 1Kawann 15Thevyn 18Caio Vinicius 32
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Fabian Daniel BustosHelio dos Anjos
- BXH Hạng 2 Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
America MG vs Ponte Preta: Số liệu thống kê
-
America MGPonte Preta
-
12Phạt góc2
-
-
7Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
35Tổng cú sút7
-
-
12Sút trúng cầu môn2
-
-
15Sút ra ngoài2
-
-
8Cản sút3
-
-
9Sút Phạt13
-
-
79%Kiểm soát bóng21%
-
-
77%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)23%
-
-
688Số đường chuyền187
-
-
92%Chuyền chính xác60%
-
-
13Phạm lỗi9
-
-
1Việt vị0
-
-
1Đánh đầu0
-
-
2Cứu thua10
-
-
9Rê bóng thành công10
-
-
13Đánh chặn6
-
-
20Ném biên18
-
-
2Woodwork1
-
-
9Cản phá thành công10
-
-
2Thử thách15
-
-
11Successful center2
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
41Long pass11
-
-
192Pha tấn công47
-
-
130Tấn công nguy hiểm16
-
-
6Cơ hội lớn2
-
-
5Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
23Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
12Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
53Số pha tranh chấp thành công39
-
-
3.05Bàn thắng kỳ vọng0.53
-
-
1.93Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.05
-
-
1.12xG Set Play0.49
-
-
3.05Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.53
-
-
1.91Cú sút trúng đích0.4
-
-
53Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương10
-
-
45Số quả tạt chính xác5
-
-
32Tranh chấp bóng trên sân thắng31
-
-
21Tranh chấp bóng bổng thắng8
-
-
6Phá bóng43
-
BXH Hạng 2 Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Juventude | 26 | 13 | 8 | 5 | 28 | 15 | 13 | 47 | T H T T H H |
| 2 | Criciuma | 26 | 13 | 8 | 5 | 28 | 19 | 9 | 47 | B T H B B T |
| 3 | Gremio Novorizontin | 26 | 13 | 7 | 6 | 44 | 23 | 21 | 46 | B H T T T T |
| 4 | Vila Nova | 26 | 13 | 5 | 8 | 37 | 30 | 7 | 44 | B T T H T B |
| 5 | Fortaleza | 26 | 12 | 8 | 6 | 29 | 22 | 7 | 44 | H H H T H T |
| 6 | CRB AL | 26 | 12 | 6 | 8 | 40 | 36 | 4 | 42 | T H T B T T |
| 7 | Operario Ferroviario PR | 26 | 11 | 7 | 8 | 33 | 33 | 0 | 40 | B B B H H T |
| 8 | Atletico Clube Goianiense | 26 | 10 | 10 | 6 | 30 | 25 | 5 | 40 | H B H T T H |
| 9 | Sport Club do Recife | 26 | 9 | 11 | 6 | 34 | 26 | 8 | 38 | T T B T B B |
| 10 | Nautico (PE) | 26 | 10 | 7 | 9 | 31 | 28 | 3 | 37 | H H T H T T |
| 11 | Athletic Club MG | 26 | 9 | 10 | 7 | 31 | 27 | 4 | 37 | T T B B B T |
| 12 | Goias | 26 | 10 | 6 | 10 | 25 | 31 | -6 | 36 | T B B H T B |
| 13 | Cuiaba | 26 | 8 | 12 | 6 | 23 | 21 | 2 | 36 | H T T H T B |
| 14 | Sao Bernardo | 26 | 9 | 8 | 9 | 36 | 29 | 7 | 35 | T B H H B T |
| 15 | Botafogo SP | 26 | 8 | 7 | 11 | 29 | 29 | 0 | 31 | T T H B B B |
| 16 | Ceara | 26 | 8 | 7 | 11 | 27 | 33 | -6 | 31 | T B B T B T |
| 17 | Avai FC | 26 | 8 | 5 | 13 | 28 | 34 | -6 | 29 | B T T T B B |
| 18 | Londrina PR | 26 | 5 | 7 | 14 | 30 | 38 | -8 | 22 | B B H B H B |
| 19 | America MG | 26 | 3 | 5 | 18 | 19 | 45 | -26 | 14 | B B B B T B |
| 20 | Ponte Preta | 26 | 2 | 4 | 20 | 16 | 54 | -38 | 10 | B H B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

