Kết quả Ceara vs Sport Club do Recife, 04h30 ngày 06/09
Kết quả Ceara vs Sport Club do Recife
Đối đầu Ceara vs Sport Club do Recife
Phong độ Ceara gần đây
Phong độ Sport Club do Recife gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202604:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 26Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.95+0.25
0.93O 2.25
0.94U 2.25
0.921
2.15X
3.002
3.10Hiệp 1+0
0.69-0
1.23O 1
1.06U 1
0.74 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ceara vs Sport Club do Recife
-
Sân vận động: Estadio Placido Aderaldo Castelo
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 26℃~27℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 26
-
Ceara vs Sport Club do Recife: Diễn biến chính
-
40'Michael Nicolas Ferreira Berrondo0-0
-
46'Enzo
Michael Nicolas Ferreira Berrondo0-0 -
46'Vinicius Goes Barbosa de Souza
Wendel da Silva Costa Wendel0-0 -
58'Luiz Otavio Anacleto Leandro
Gabriel0-0 -
59'Enzo(Reason:Goal Disallowed - Handball)0-0
-
64'0-0Clayson Henrique da Silva Vieira
Juan Matheus Alano Nascimento -
73'Luiz Otavio(Assists:Melk)
1-0 -
74'1-0Biel
Willian Osmar de Oliveira Silva -
75'Sanchez Jose Vale Costa
Savio Antonio Alves1-0 -
83'1-0Pedro Victor Martins Silva Costa
Jose Gabriel dos Santos Silva -
83'1-0Augusto
Marcelo Ajul -
83'1-0Marlon Douglas De Sales Silva
Chrystian Barletta -
86'Enzo1-0
-
88'Melk
2-0 -
90'Giovanni Pavani
Matheus de Araujo Andrade2-0 -
90'2-1
Marlon Douglas De Sales Silva(Assists:Diego Hernandez)
-
Ceara vs Sport Club do Recife: Đội hình chính và dự bị
-
Ceara4-2-3-1Sport Club do Recife4-2-3-11Richard de Oliveira Costa6Savio Antonio Alves71Gabriel4Luiz Otavio18Julio Cesar Alves Goncalves81Joao Gabriel25Vinicius Nelson de Souza Zanocelo8Matheus de Araujo Andrade40Melk11Michael Nicolas Ferreira Berrondo9Wendel da Silva Costa Wendel9Pedro Henrique Perotti30Chrystian Barletta20Diego Hernandez8Juan Matheus Alano Nascimento29Willian Osmar de Oliveira Silva23Jose Gabriel dos Santos Silva3Marcelo Ajul5Marcelo Benevenuto33Kayky Almeida96Edson Lucas Pereira26Thiago Couto Wenceslau
- Đội hình dự bị
-
86Barbosa de Abreu Neto Aloisio60Enzo7Giovanni Pavani41Gustavo Dias77Lenny Ivo Lobato Romanelli10Lucas Andres Mugni99Lucca Sampaio13Luiz Otavio Anacleto Leandro2Rafael Ramos26Richardson Fernandes dos Santos12Sanchez Jose Vale Costa29Vinicius Goes Barbosa de SouzaAugusto 68Biel 6Brenno 21Clayson Henrique da Silva Vieira 25Carlos Maria De Pena Bonino 10Luiz Eduardo Teodora da Silva 77Habraao Lincon do Nascimento 28Marlon Douglas De Sales Silva 31Murilo Rhikman 15Pedro Victor Martins Silva Costa 48Ze Roberto Assuncao 99
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Eduardo BarrocaEnderson Alves Moreira
- BXH Hạng 2 Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Ceara vs Sport Club do Recife: Số liệu thống kê
-
CearaSport Club do Recife
-
9Phạt góc9
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
15Tổng cú sút21
-
-
4Sút trúng cầu môn5
-
-
4Sút ra ngoài10
-
-
7Cản sút6
-
-
7Sút Phạt16
-
-
40%Kiểm soát bóng60%
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
-
291Số đường chuyền446
-
-
77%Chuyền chính xác83%
-
-
16Phạm lỗi7
-
-
2Việt vị1
-
-
1Đánh đầu1
-
-
4Cứu thua1
-
-
9Rê bóng thành công7
-
-
5Đánh chặn8
-
-
22Ném biên21
-
-
1Woodwork1
-
-
9Cản phá thành công7
-
-
5Thử thách10
-
-
5Successful center6
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
14Long pass26
-
-
99Pha tấn công107
-
-
40Tấn công nguy hiểm40
-
-
3Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm10
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm11
-
-
40Số pha tranh chấp thành công52
-
-
1.75Bàn thắng kỳ vọng1.37
-
-
1.38Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.14
-
-
0.37xG Set Play0.23
-
-
1.75Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.37
-
-
1.95Cú sút trúng đích1.88
-
-
19Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương26
-
-
26Số quả tạt chính xác22
-
-
30Tranh chấp bóng trên sân thắng36
-
-
10Tranh chấp bóng bổng thắng16
-
-
21Phá bóng21
-
BXH Hạng 2 Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Juventude | 26 | 13 | 8 | 5 | 28 | 15 | 13 | 47 | T H T T H H |
| 2 | Criciuma | 26 | 13 | 8 | 5 | 28 | 19 | 9 | 47 | B T H B B T |
| 3 | Gremio Novorizontin | 26 | 13 | 7 | 6 | 44 | 23 | 21 | 46 | B H T T T T |
| 4 | Vila Nova | 26 | 13 | 5 | 8 | 37 | 30 | 7 | 44 | B T T H T B |
| 5 | Fortaleza | 26 | 12 | 8 | 6 | 29 | 22 | 7 | 44 | H H H T H T |
| 6 | CRB AL | 26 | 12 | 6 | 8 | 40 | 36 | 4 | 42 | T H T B T T |
| 7 | Operario Ferroviario PR | 26 | 11 | 7 | 8 | 33 | 33 | 0 | 40 | B B B H H T |
| 8 | Atletico Clube Goianiense | 26 | 10 | 10 | 6 | 30 | 25 | 5 | 40 | H B H T T H |
| 9 | Sport Club do Recife | 26 | 9 | 11 | 6 | 34 | 26 | 8 | 38 | T T B T B B |
| 10 | Nautico (PE) | 26 | 10 | 7 | 9 | 31 | 28 | 3 | 37 | H H T H T T |
| 11 | Athletic Club MG | 26 | 9 | 10 | 7 | 31 | 27 | 4 | 37 | T T B B B T |
| 12 | Goias | 26 | 10 | 6 | 10 | 25 | 31 | -6 | 36 | T B B H T B |
| 13 | Cuiaba | 26 | 8 | 12 | 6 | 23 | 21 | 2 | 36 | H T T H T B |
| 14 | Sao Bernardo | 26 | 9 | 8 | 9 | 36 | 29 | 7 | 35 | T B H H B T |
| 15 | Botafogo SP | 26 | 8 | 7 | 11 | 29 | 29 | 0 | 31 | T T H B B B |
| 16 | Ceara | 26 | 8 | 7 | 11 | 27 | 33 | -6 | 31 | T B B T B T |
| 17 | Avai FC | 26 | 8 | 5 | 13 | 28 | 34 | -6 | 29 | B T T T B B |
| 18 | Londrina PR | 26 | 5 | 7 | 14 | 30 | 38 | -8 | 22 | B B H B H B |
| 19 | America MG | 26 | 3 | 5 | 18 | 19 | 45 | -26 | 14 | B B B B T B |
| 20 | Ponte Preta | 26 | 2 | 4 | 20 | 16 | 54 | -38 | 10 | B H B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

