Kết quả CRB AL vs America MG, 07h30 ngày 05/09

  • Thứ bảy, Ngày 05/09/2026
    07:30
  • CRB AL 1
    3
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 26
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -1
    0.92
    +1
    0.96
    O 2.75
    0.85
    U 2.75
    0.79
    1
    1.44
    X
    4.00
    2
    5.75
    Hiệp 1
    -0.5
    1.09
    +0.5
    0.79
    O 1
    0.82
    U 1
    0.98
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu CRB AL vs America MG

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 26℃~27℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 0

Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 26

  • CRB AL vs America MG: Diễn biến chính

  • 18'
    Crystopher(Assists:Daniel Sampaio Simoes) goal 
    1-0
  • 45'
    1-0
    Gustavo Bonatto Barreto
  • 46'
    1-0
     Fabio
     Alex da Silva
  • 52'
    Mikael Filipe Viana de Sousa(Assists:Reverson Valuarth Paiva Silva) goal 
    2-0
  • 54'
    Reverson Valuarth Paiva Silva
    2-0
  • 63'
    2-0
     Rodrigo Pineiro
     Guilherme Parede Pinheiro
  • 63'
    2-0
     Fernando Elizari
     Julio Cesar Leme Do Nascimento
  • 66'
    Joao Joao Neto Martins  
    Vinicius Barata  
    2-0
  • 67'
    Douglas Baggio de Oliveira Costa  
    Mikael Filipe Viana de Sousa  
    2-0
  • 69'
    Kevin Peterson Dos Santos Silva(Assists:Daniel Sampaio Simoes) goal 
    3-0
  • 72'
    3-0
     Lucas Sosa
     Rafael Raul Barcelos
  • 75'
    3-0
    Otavio Goncalves
  • 76'
    Hereda  
    Kevin Peterson Dos Santos Silva  
    3-0
  • 76'
    Geovane  
    Pedro Henrique de Castro Silva  
    3-0
  • 79'
    3-0
    Tobias Ostchega
  • 79'
    3-0
     Jorge Jimenez
     Otavio Goncalves
  • 81'
    3-1
    goal Willian Gomes de Siqueira
  • 88'
    Estevao Barreto de Oliveira  
    Daniel Sampaio Simoes  
    3-1
  • CRB AL vs America MG: Đội hình chính và dự bị

  • CRB AL4-1-4-1
    1
    Vitor Caetano Ferreira
    6
    Reverson Valuarth Paiva Silva
    33
    Lyncon
    22
    Matheus Simonete Bressaneli
    2
    Kevin Peterson Dos Santos Silva
    21
    Pedro Henrique de Castro Silva
    97
    Belmonte Dada
    10
    Daniel Sampaio Simoes
    8
    Crystopher
    20
    Vinicius Barata
    28
    Mikael Filipe Viana de Sousa
    20
    Paulo Victor
    37
    Julio Cesar Leme Do Nascimento
    9
    Willian Gomes de Siqueira
    7
    Guilherme Parede Pinheiro
    88
    Gustavo Bonatto Barreto
    55
    Otavio Goncalves
    15
    Alex da Silva
    45
    Ricardo Cesar Dantas da Silva
    4
    Rafael Raul Barcelos
    25
    Tobias Ostchega
    91
    Bruno Brigido de Oliveira
    America MG4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 7Douglas Baggio de Oliveira Costa
    26Estevao Barreto de Oliveira
    27Fabio Alemao
    23Fabio Henrique Souza Santana
    18Geovane
    11Guilherme Nunes Rodrigues
    44Henri Marinho dos Santos
    32Hereda
    9Joao Joao Neto Martins
    50Luiz Gustavo Novaes Palhares,Luizao
    19Luiz Phellype Luciano Silva
    16Maycon
    Fernando Elizari 5
    Fabio 31
    Luis Gustavo de Almeida Pinto 1
    Heitor 13
    Gabriel Italo 39
    Jorge Jimenez 93
    Marcelo Macola 99
    Luidy Montes 30
    Rodrigo Pineiro 14
    Lucas Sosa 3
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Daniel Pollo Barioni Paulista
    Fabian Daniel Bustos
  • BXH Hạng 2 Brazil
  • BXH bóng đá Braxin mới nhất
  • CRB AL vs America MG: Số liệu thống kê

  • CRB AL
    America MG
  • 6
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 28
    Tổng cú sút
    14
  •  
     
  • 8
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 12
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 18
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng
    48%
  •  
     
  • 50%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    50%
  •  
     
  • 480
    Số đường chuyền
    446
  •  
     
  • 88%
    Chuyền chính xác
    87%
  •  
     
  • 14
    Phạm lỗi
    18
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 2
    Đánh đầu
    0
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 7
    Rê bóng thành công
    12
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 20
    Ném biên
    11
  •  
     
  • 7
    Cản phá thành công
    12
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    13
  •  
     
  • 7
    Successful center
    3
  •  
     
  • 3
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 23
    Long pass
    29
  •  
     
  • 99
    Pha tấn công
    82
  •  
     
  • 44
    Tấn công nguy hiểm
    26
  •  
     
  • 5
    Cơ hội lớn
    3
  •  
     
  • 4
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    2
  •  
     
  • 17
    Số cú sút trong vòng cấm
    6
  •  
     
  • 11
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    8
  •  
     
  • 45
    Số pha tranh chấp thành công
    43
  •  
     
  • 2.36
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.26
  •  
     
  • 1.8
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    1.17
  •  
     
  • 0.56
    xG Set Play
    0.09
  •  
     
  • 2.36
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.26
  •  
     
  • 1.87
    Cú sút trúng đích
    1.18
  •  
     
  • 32
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    11
  •  
     
  • 13
    Số quả tạt chính xác
    20
  •  
     
  • 35
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    35
  •  
     
  • 10
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    8
  •  
     
  • 17
    Phá bóng
    17
  •  
     

BXH Hạng 2 Brazil 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Juventude 26 13 8 5 28 15 13 47 T H T T H H
2 Criciuma 26 13 8 5 28 19 9 47 B T H B B T
3 Gremio Novorizontin 26 13 7 6 44 23 21 46 B H T T T T
4 Vila Nova 26 13 5 8 37 30 7 44 B T T H T B
5 Fortaleza 26 12 8 6 29 22 7 44 H H H T H T
6 CRB AL 26 12 6 8 40 36 4 42 T H T B T T
7 Operario Ferroviario PR 26 11 7 8 33 33 0 40 B B B H H T
8 Atletico Clube Goianiense 26 10 10 6 30 25 5 40 H B H T T H
9 Sport Club do Recife 26 9 11 6 34 26 8 38 T T B T B B
10 Nautico (PE) 26 10 7 9 31 28 3 37 H H T H T T
11 Athletic Club MG 26 9 10 7 31 27 4 37 T T B B B T
12 Goias 26 10 6 10 25 31 -6 36 T B B H T B
13 Cuiaba 26 8 12 6 23 21 2 36 H T T H T B
14 Sao Bernardo 26 9 8 9 36 29 7 35 T B H H B T
15 Botafogo SP 26 8 7 11 29 29 0 31 T T H B B B
16 Ceara 26 8 7 11 27 33 -6 31 T B B T B T
17 Avai FC 26 8 5 13 28 34 -6 29 B T T T B B
18 Londrina PR 26 5 7 14 30 38 -8 22 B B H B H B
19 America MG 26 3 5 18 19 45 -26 14 B B B B T B
20 Ponte Preta 26 2 4 20 16 54 -38 10 B H B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "