Kết quả Criciuma vs Cuiaba, 05h30 ngày 05/09
Kết quả Criciuma vs Cuiaba
Nhận định, Soi kèo Criciuma vs Cuiaba 05h30 ngày 05/09: 3 điểm cho chủ nhà
Đối đầu Criciuma vs Cuiaba
Phong độ Criciuma gần đây
Phong độ Cuiaba gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202605:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 26Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.83+0.5
1.05O 2.5
1.70U 2.5
0.401
1.85X
2.872
4.20Hiệp 1-0.25
1.00+0.25
0.88O 0.75
0.90U 0.75
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Criciuma vs Cuiaba
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 26
-
Criciuma vs Cuiaba: Diễn biến chính
-
19'Willean Bernardo Willemen(Assists:Rodrigo)
1-0 -
29'Bruno Fabiano Alves Nascimento1-0
-
46'1-0Rodrigo Rodrigues
Fábio Gomes -
46'1-0Kauan Cristtyan
Eliel Chrystian Pereira Silva -
53'Joao Basso(OW)2-0
-
62'Eduardo Jacinto De Biasi
Romulo Otero Vasquez2-0 -
62'2-0Vinicius Peixoto
Jean Dias -
62'2-0Ramon
Igor Inocencio de Oliveira -
72'2-0Weverson
Alan Empereur -
75'Jose Romario Silva de Souza,ROMARINHO
Guilherme Lobo2-0 -
75'Yuri Jonathan Vitor Coelho
Wagner da Silva Souza, Waguininho2-0 -
81'Eduardo Jacinto De Biasi2-0
-
84'Joao Carlos
Diego Goncalves2-0 -
84'Thiaguinho
Ronald dos Santos Lopes2-0
-
Criciuma vs Cuiaba: Đội hình chính và dự bị
-
Criciuma3-4-3Cuiaba3-4-2-132Airton Moraes Michellon34Bruno Fabiano Alves Nascimento3Rodrigo37Cesar Henrique Martins22Marcelo Hermes8Guilherme Lobo14Ronald dos Santos Lopes97Willean Bernardo Willemen77Diego Goncalves13Wagner da Silva Souza, Waguininho91Romulo Otero Vasquez90Fábio Gomes11Eliel Chrystian Pereira Silva77Jean Dias2Igor Inocencio de Oliveira30Raul Lo Goncalves20David Souza36Lorenzo13Joao Basso5Calebe Oliveira Costa33Alan Empereur1Joao Carlos Heidemann
- Đội hình dự bị
-
88Vinicius Caue5Eduardo Jacinto De Biasi31Hiago Alves10Jhonata Robert Alves da Silva21Joao Carlos6Marcio Almeida de Oliveira9Nicolas Godinho Johann70Pedro Santos11Jose Romario Silva de Souza,ROMARINHO43Ruan Carvalho50Thiaguinho33Yuri Jonathan Vitor CoelhoGustavo Busatto 12Eric 14Kauan Cristtyan 41Luis Soares 91Luiz Otavio Alves Marcolino 97Marcos Junio Lima dos Santos, Marcos Jun 23Ramon 7Rodrigo Rodrigues 27Vinicius Peixoto 29Wesley Dias Claudino 70Weverson 53
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Cláudio TencatiAntonio Jose Cardoso de Oliveira
- BXH Hạng 2 Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Criciuma vs Cuiaba: Số liệu thống kê
-
CriciumaCuiaba
-
4Phạt góc2
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
8Tổng cú sút11
-
-
1Sút trúng cầu môn0
-
-
3Sút ra ngoài4
-
-
4Cản sút7
-
-
11Sút Phạt16
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
437Số đường chuyền437
-
-
78%Chuyền chính xác80%
-
-
16Phạm lỗi11
-
-
3Việt vị1
-
-
1Đánh đầu0
-
-
9Rê bóng thành công7
-
-
2Đánh chặn6
-
-
19Ném biên38
-
-
10Cản phá thành công7
-
-
5Thử thách10
-
-
1Successful center2
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
28Long pass34
-
-
107Pha tấn công108
-
-
38Tấn công nguy hiểm30
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
2Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
43Số pha tranh chấp thành công44
-
-
0.25Bàn thắng kỳ vọng1.06
-
-
0.2Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.88
-
-
0.05xG Set Play0.17
-
-
0.25Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.06
-
-
0.13Cú sút trúng đích0
-
-
6Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương13
-
-
12Số quả tạt chính xác14
-
-
27Tranh chấp bóng trên sân thắng33
-
-
16Tranh chấp bóng bổng thắng11
-
-
31Phá bóng18
-
BXH Hạng 2 Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Juventude | 26 | 13 | 8 | 5 | 28 | 15 | 13 | 47 | T H T T H H |
| 2 | Criciuma | 26 | 13 | 8 | 5 | 28 | 19 | 9 | 47 | B T H B B T |
| 3 | Gremio Novorizontin | 26 | 13 | 7 | 6 | 44 | 23 | 21 | 46 | B H T T T T |
| 4 | Vila Nova | 26 | 13 | 5 | 8 | 37 | 30 | 7 | 44 | B T T H T B |
| 5 | Fortaleza | 26 | 12 | 8 | 6 | 29 | 22 | 7 | 44 | H H H T H T |
| 6 | CRB AL | 26 | 12 | 6 | 8 | 40 | 36 | 4 | 42 | T H T B T T |
| 7 | Operario Ferroviario PR | 26 | 11 | 7 | 8 | 33 | 33 | 0 | 40 | B B B H H T |
| 8 | Atletico Clube Goianiense | 26 | 10 | 10 | 6 | 30 | 25 | 5 | 40 | H B H T T H |
| 9 | Sport Club do Recife | 26 | 9 | 11 | 6 | 34 | 26 | 8 | 38 | T T B T B B |
| 10 | Nautico (PE) | 26 | 10 | 7 | 9 | 31 | 28 | 3 | 37 | H H T H T T |
| 11 | Athletic Club MG | 26 | 9 | 10 | 7 | 31 | 27 | 4 | 37 | T T B B B T |
| 12 | Goias | 26 | 10 | 6 | 10 | 25 | 31 | -6 | 36 | T B B H T B |
| 13 | Cuiaba | 26 | 8 | 12 | 6 | 23 | 21 | 2 | 36 | H T T H T B |
| 14 | Sao Bernardo | 26 | 9 | 8 | 9 | 36 | 29 | 7 | 35 | T B H H B T |
| 15 | Botafogo SP | 26 | 8 | 7 | 11 | 29 | 29 | 0 | 31 | T T H B B B |
| 16 | Ceara | 26 | 8 | 7 | 11 | 27 | 33 | -6 | 31 | T B B T B T |
| 17 | Avai FC | 26 | 8 | 5 | 13 | 28 | 34 | -6 | 29 | B T T T B B |
| 18 | Londrina PR | 26 | 5 | 7 | 14 | 30 | 38 | -8 | 22 | B B H B H B |
| 19 | America MG | 26 | 3 | 5 | 18 | 19 | 45 | -26 | 14 | B B B B T B |
| 20 | Ponte Preta | 26 | 2 | 4 | 20 | 16 | 54 | -38 | 10 | B H B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

