Kết quả Goias vs Fortaleza, 02h00 ngày 06/09
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202602:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 26Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.72-0
1.13O 2
0.90U 2
0.741
2.15X
2.902
3.20Hiệp 1+0
0.65-0
1.20O 0.75
0.85U 0.75
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Goias vs Fortaleza
-
Sân vận động: Estadio da Serrinha
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 26℃~27℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 26
-
Goias vs Fortaleza: Diễn biến chính
-
12'Luiz Felipe Nascimento dos Santos(Reason:Card changed)0-0
-
13'Luiz Felipe Nascimento dos Santos0-0
-
15'Ramon Menezes Roma
Luiz Clemente0-0 -
16'0-0Ryan Gustavo de Lima
Pierre Wagner Oliveira dos Santos -
40'0-0Mauricio
-
42'0-0Tomas Cardona
-
45'0-1
Vitinho(Assists:Mauricio) -
46'0-1Henrique Kaio
Mauricio -
48'Luis Fellipe Campos Doria0-1
-
50'0-1Rodriguinho
-
59'Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro
Jean Carlos0-1 -
59'Marcos Vinicius Da Silva Santos
Luis Fellipe Campos Doria0-1 -
60'Wellington Soares da Silva
Lourenco0-1 -
70'0-1Rodrigo Oliveira dos Santos
Juan Miritello -
71'0-1Paulo Baya
Rodriguinho -
73'Geirton Marques Aires
Luiz Felipe da Rosa Machado0-1 -
78'0-1Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si
-
84'0-1Welliton Silva de Azevedo Matheus
Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si -
89'Marcos Vinicius Da Silva Santos0-1
-
90'Luquinhas0-1
-
Goias vs Fortaleza: Đội hình chính và dự bị
-
Goias4-2-3-1Fortaleza4-2-3-123Tadeu Antonio Ferreira54Djalma Antonio da Silva Filho14Lucas Ribeiro Dos Santos3Luiz Felipe Nascimento dos Santos25Luis Fellipe Campos Doria5Luiz Felipe da Rosa Machado97Lourenco40Kadu35Luquinhas21Jean Carlos11Luiz Clemente9Juan Miritello11Vitinho75Rodriguinho16Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si88Sasha Lucas Pacheco Affini5Pierre Wagner Oliveira dos Santos22Mailton dos Santos de Sa3Lucas Gazal6Tomas Cardona13Mauricio1Joao Ricardo
- Đội hình dự bị
-
55Guilherme Baldoria18Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro66Danilo Cunha28Geirton Marques Aires77Halerrandrio dos Santos8Adilson dos Anjos Oliveira,Juninho63Marcos Vinicius Da Silva Santos29Murilo Camara17Pedro Junqueira4Ramon Menezes Roma1Thiago Rodrigues de Oliveira Nogueira27Wellington Soares da SilvaHenrique Kaio 12Luan de Freitas Molarinho Chagas 4Lucas de Figueiredo Crispim 10Nathan Uiliam Fogaca 17Neris 23Paulo Ricardo de Souza Babilonia 28Paulo Baya 77Rodrigo Oliveira dos Santos 29Ronald Falkoski 8Ryan Gustavo de Lima 37Vinicius Silvestre Costa 25Welliton Silva de Azevedo Matheus 31
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Armando EvangelistaJuan Pablo Vojvoda
- BXH Hạng 2 Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Goias vs Fortaleza: Số liệu thống kê
-
GoiasFortaleza
-
5Phạt góc2
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
3Thẻ vàng4
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
9Tổng cú sút10
-
-
3Sút trúng cầu môn3
-
-
4Sút ra ngoài5
-
-
2Cản sút2
-
-
15Sút Phạt12
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
442Số đường chuyền481
-
-
86%Chuyền chính xác91%
-
-
12Phạm lỗi15
-
-
2Việt vị0
-
-
2Cứu thua3
-
-
6Rê bóng thành công8
-
-
2Đánh chặn3
-
-
21Ném biên14
-
-
6Cản phá thành công8
-
-
6Thử thách7
-
-
6Successful center1
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
22Long pass34
-
-
81Pha tấn công86
-
-
34Tấn công nguy hiểm51
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
4Số cú sút trong vòng cấm2
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm8
-
-
36Số pha tranh chấp thành công30
-
-
0.52Bàn thắng kỳ vọng0.59
-
-
0.27Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.41
-
-
0.25xG Set Play0.18
-
-
0.52Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.59
-
-
0.46Cú sút trúng đích0.16
-
-
11Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương6
-
-
19Số quả tạt chính xác14
-
-
28Tranh chấp bóng trên sân thắng25
-
-
8Tranh chấp bóng bổng thắng5
-
-
11Phá bóng16
-
BXH Hạng 2 Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Juventude | 26 | 13 | 8 | 5 | 28 | 15 | 13 | 47 | T H T T H H |
| 2 | Criciuma | 26 | 13 | 8 | 5 | 28 | 19 | 9 | 47 | B T H B B T |
| 3 | Gremio Novorizontin | 26 | 13 | 7 | 6 | 44 | 23 | 21 | 46 | B H T T T T |
| 4 | Vila Nova | 26 | 13 | 5 | 8 | 37 | 30 | 7 | 44 | B T T H T B |
| 5 | Fortaleza | 26 | 12 | 8 | 6 | 29 | 22 | 7 | 44 | H H H T H T |
| 6 | CRB AL | 26 | 12 | 6 | 8 | 40 | 36 | 4 | 42 | T H T B T T |
| 7 | Operario Ferroviario PR | 26 | 11 | 7 | 8 | 33 | 33 | 0 | 40 | B B B H H T |
| 8 | Atletico Clube Goianiense | 26 | 10 | 10 | 6 | 30 | 25 | 5 | 40 | H B H T T H |
| 9 | Sport Club do Recife | 26 | 9 | 11 | 6 | 34 | 26 | 8 | 38 | T T B T B B |
| 10 | Nautico (PE) | 26 | 10 | 7 | 9 | 31 | 28 | 3 | 37 | H H T H T T |
| 11 | Athletic Club MG | 26 | 9 | 10 | 7 | 31 | 27 | 4 | 37 | T T B B B T |
| 12 | Goias | 26 | 10 | 6 | 10 | 25 | 31 | -6 | 36 | T B B H T B |
| 13 | Cuiaba | 26 | 8 | 12 | 6 | 23 | 21 | 2 | 36 | H T T H T B |
| 14 | Sao Bernardo | 26 | 9 | 8 | 9 | 36 | 29 | 7 | 35 | T B H H B T |
| 15 | Botafogo SP | 26 | 8 | 7 | 11 | 29 | 29 | 0 | 31 | T T H B B B |
| 16 | Ceara | 26 | 8 | 7 | 11 | 27 | 33 | -6 | 31 | T B B T B T |
| 17 | Avai FC | 26 | 8 | 5 | 13 | 28 | 34 | -6 | 29 | B T T T B B |
| 18 | Londrina PR | 26 | 5 | 7 | 14 | 30 | 38 | -8 | 22 | B B H B H B |
| 19 | America MG | 26 | 3 | 5 | 18 | 19 | 45 | -26 | 14 | B B B B T B |
| 20 | Ponte Preta | 26 | 2 | 4 | 20 | 16 | 54 | -38 | 10 | B H B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

