Kết quả Goias vs Sao Bernardo, 05h30 ngày 29/08

  • Thứ bảy, Ngày 29/08/2026
    05:30
  • Goias 1
    2
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 25
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.5
    0.84
    +0.5
    1.04
    O 2.25
    0.92
    U 2.25
    0.73
    1
    1.75
    X
    3.00
    2
    4.50
    Hiệp 1
    -0.25
    1.04
    +0.25
    0.82
    O 0.75
    0.67
    U 0.75
    1.14
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Goias vs Sao Bernardo

  • Sân vận động: Estadio da Serrinha
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 27℃~28℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 0

Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 25

  • Goias vs Sao Bernardo: Diễn biến chính

  • 13'
    Luquinhas(Assists:Djalma Antonio da Silva Filho) goal 
    1-0
  • 21'
    Marcos Vinicius Da Silva Santos  
    Rodrigo Soares  
    1-0
  • 59'
    1-1
    goal Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho(Assists:Anderson Ferreira da Silva,Para)
  • 65'
    Wellington Soares da Silva  
    Luiz Felipe da Rosa Machado  
    1-1
  • 66'
    1-1
     Lucas Lima
     Guilherme Seefeldt Krolow
  • 67'
    Kadu goal 
    2-1
  • 67'
    2-1
     Hyoran Kaue Dalmoro
     Romisson Lino dos Santos
  • 76'
    2-1
     Breninho
     Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho
  • 76'
    2-1
     Leonardo Rodrigues Lima
     Pedro Vitor
  • 79'
    Adilson dos Anjos Oliveira,Juninho  
    Lourenco  
    2-1
  • 79'
    Guilherme Baldoria  
    Jean Carlos  
    2-1
  • 79'
    Danilo Cunha  
    Luiz Clemente  
    2-1
  • 82'
    2-1
     Daniel Amorim Dias da Silva
     Felipe Garcia Goncalves
  • 84'
    Wellington Soares da Silva
    2-1
  • Goias vs Sao Bernardo: Đội hình chính và dự bị

  • Goias4-2-3-1
    400
    Tadeu Antonio Ferreira
    54
    Djalma Antonio da Silva Filho
    14
    Lucas Ribeiro Dos Santos
    3
    Luiz Felipe Nascimento dos Santos
    2
    Rodrigo Soares
    5
    Luiz Felipe da Rosa Machado
    97
    Lourenco
    40
    Kadu
    35
    Luquinhas
    21
    Jean Carlos
    11
    Luiz Clemente
    9
    Felipe Garcia Goncalves
    11
    Pedro Vitor
    17
    Romisson Lino dos Santos
    29
    Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho
    8
    Guilherme Seefeldt Krolow
    26
    Eduardo da Silva Albuquerque
    2
    Rodrigo Ferreira da Silva
    35
    Jemerson de Jesus Nascimento
    3
    Helder Gomes Maciel
    6
    Anderson Ferreira da Silva,Para
    1
    Alex Alves de Lima
    Sao Bernardo4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 55Guilherme Baldoria
    18Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro
    66Danilo Cunha
    28Geirton Marques Aires
    77Halerrandrio dos Santos
    8Adilson dos Anjos Oliveira,Juninho
    10Lucas Rafael Araujo Lima
    63Marcos Vinicius Da Silva Santos
    29Murilo Camara
    4Ramon Menezes Roma
    1Thiago Rodrigues de Oliveira Nogueira
    27Wellington Soares da Silva
    Augusto 97
    Breninho 30
    Daniel Amorim Dias da Silva 89
    Daniel Davi 37
    Hugo Sanchez 21
    Hyoran Kaue Dalmoro 42
    Jucemar de Oliveira Cordeiro Junior 12
    Leonardo Rodrigues Lima 98
    Lucas Fernandes da Silva 31
    Lucas Lima 14
    Marcao Silva 77
    Mario Sergio Valerio 33
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Armando Evangelista
  • BXH Hạng 2 Brazil
  • BXH bóng đá Braxin mới nhất
  • Goias vs Sao Bernardo: Số liệu thống kê

  • Goias
    Sao Bernardo
  • 4
    Phạt góc
    9
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 14
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    5
  •  
     
  • 19
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 41%
    Kiểm soát bóng
    59%
  •  
     
  • 38%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    62%
  •  
     
  • 342
    Số đường chuyền
    487
  •  
     
  • 86%
    Chuyền chính xác
    89%
  •  
     
  • 14
    Phạm lỗi
    19
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    0
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    12
  •  
     
  • 14
    Đánh chặn
    9
  •  
     
  • 18
    Ném biên
    21
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 9
    Cản phá thành công
    12
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 7
    Successful center
    3
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 33
    Long pass
    41
  •  
     
  • 72
    Pha tấn công
    109
  •  
     
  • 28
    Tấn công nguy hiểm
    51
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn
    2
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 9
    Số cú sút trong vòng cấm
    7
  •  
     
  • 5
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    4
  •  
     
  • 57
    Số pha tranh chấp thành công
    47
  •  
     
  • 1.02
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.07
  •  
     
  • 0.9
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    1.01
  •  
     
  • 0.13
    xG Set Play
    0.06
  •  
     
  • 1.02
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.07
  •  
     
  • 1.14
    Cú sút trúng đích
    1.76
  •  
     
  • 17
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    16
  •  
     
  • 10
    Số quả tạt chính xác
    29
  •  
     
  • 46
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    38
  •  
     
  • 11
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    9
  •  
     
  • 23
    Phá bóng
    10
  •  
     

BXH Hạng 2 Brazil 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Juventude 26 13 8 5 28 15 13 47 T H T T H H
2 Criciuma 26 13 8 5 28 19 9 47 B T H B B T
3 Gremio Novorizontin 26 13 7 6 44 23 21 46 B H T T T T
4 Vila Nova 26 13 5 8 37 30 7 44 B T T H T B
5 Fortaleza 26 12 8 6 29 22 7 44 H H H T H T
6 CRB AL 26 12 6 8 40 36 4 42 T H T B T T
7 Operario Ferroviario PR 26 11 7 8 33 33 0 40 B B B H H T
8 Atletico Clube Goianiense 26 10 10 6 30 25 5 40 H B H T T H
9 Sport Club do Recife 26 9 11 6 34 26 8 38 T T B T B B
10 Nautico (PE) 26 10 7 9 31 28 3 37 H H T H T T
11 Athletic Club MG 26 9 10 7 31 27 4 37 T T B B B T
12 Goias 26 10 6 10 25 31 -6 36 T B B H T B
13 Cuiaba 26 8 12 6 23 21 2 36 H T T H T B
14 Sao Bernardo 26 9 8 9 36 29 7 35 T B H H B T
15 Botafogo SP 26 8 7 11 29 29 0 31 T T H B B B
16 Ceara 26 8 7 11 27 33 -6 31 T B B T B T
17 Avai FC 26 8 5 13 28 34 -6 29 B T T T B B
18 Londrina PR 26 5 7 14 30 38 -8 22 B B H B H B
19 America MG 26 3 5 18 19 45 -26 14 B B B B T B
20 Ponte Preta 26 2 4 20 16 54 -38 10 B H B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "