Kết quả Gremio Novorizontino vs Avai FC, 02h00 ngày 06/09
Kết quả Gremio Novorizontino vs Avai FC
Phong độ Gremio Novorizontino gần đây
Phong độ Avai FC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202602:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 26Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.84+1
1.04O 2.5
1.00U 2.5
0.821
1.44X
4.002
6.00Hiệp 1-0.5
1.06+0.5
0.80O 1
0.93U 1
0.87 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Gremio Novorizontino vs Avai FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 26℃~27℃ - Tỷ số hiệp 1: 3 - 1
Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 26
-
Gremio Novorizontino vs Avai FC: Diễn biến chính
-
9'Madson Ferreira dos Santos(Assists:Robson dos Santos Fernandes)
1-0 -
24'1-1
Allyson Aires dos Santos(Assists:Jean Lucas) -
34'1-1Douglas da Silva Teixeira
-
37'Romulo Azevedo Simao1-1
-
39'Robson dos Santos Fernandes(Assists:Reidiney)
2-1 -
45'Romulo Azevedo Simao(Assists:Jordi Martins Almeida)
3-1 -
46'3-1Isaias Pereira da Silva
Felipe Vizeu do Carmo -
46'Patrick3-1
-
60'3-1Leonardo Alves Chu Franco
Luiz Henrique Araujo Silva -
60'3-1Kaua Gabriel Pereira dos Santos
Gabriel Cipriano -
61'Reidiney3-1
-
65'Matheus Henrique Bianqui
Reidiney3-1 -
71'3-1Vinicius Immig
Douglas da Silva Teixeira -
71'3-1Ze Ricardo
Wenderson Oliveira -
74'Diego Galo
Nicolas Mores da Cruz3-1 -
74'Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao
Robson dos Santos Fernandes3-1 -
79'Juninho
Romulo Azevedo Simao3-1 -
79'Alexis Alvarino
Madson Ferreira dos Santos3-1
-
Gremio Novorizontin vs Avai FC: Đội hình chính và dự bị
-
Gremio Novorizontin4-2-3-1Avai FC4-2-3-193Jordi Martins Almeida66Maykon Jesus4Patrick26Gabriel Bahia2Madson Ferreira dos Santos18Leo Naldi6Luis Felipe Oyama30Nicolas Mores da Cruz10Romulo Azevedo Simao41Reidiney11Robson dos Santos Fernandes11Felipe Vizeu do Carmo23Gabriel Cipriano10Jean Lucas95Wenderson Oliveira25Paulo Vitor8Luiz Henrique Araujo Silva22Joao Vitor Cardoso de Souza3Allyson Aires dos Santos40Reynaldo36Douglas da Silva Teixeira94Bruno Ferreira Ventura Diniz
- Đội hình dự bị
-
9Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao3Carlinhos31César Augusto Soares dos Reis Ribela19Diego Galo14Eduardo Schroder Brock22Alexis Alvarino50Juninho28Marlon Adriano Prezotti17Matheus Henrique Bianqui7Ronald15Tavinho16Vinicius PaivaGabriel Simples 4Guilherme Vargas 15Carvalho Machado Silva Hyan 18Igor 1Vinicius Immig 26Isaias Pereira da Silva 20Kaua Gabriel Pereira dos Santos 30Leonardo Alves Chu Franco 7Otavio Passos 21Pedro Henrique Franklim da Silva 35Ze Ricardo 77
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Eduardo BaptistaGustavo Morinigo
- BXH Hạng 2 Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Gremio Novorizontino vs Avai FC: Số liệu thống kê
-
Gremio NovorizontinoAvai FC
-
8Phạt góc2
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
18Tổng cú sút7
-
-
8Sút trúng cầu môn4
-
-
7Sút ra ngoài1
-
-
3Cản sút2
-
-
9Sút Phạt13
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
474Số đường chuyền439
-
-
84%Chuyền chính xác83%
-
-
13Phạm lỗi10
-
-
0Việt vị3
-
-
1Đánh đầu1
-
-
3Cứu thua5
-
-
3Rê bóng thành công11
-
-
3Đánh chặn12
-
-
27Ném biên30
-
-
1Woodwork0
-
-
3Cản phá thành công11
-
-
9Thử thách10
-
-
10Successful center4
-
-
3Kiến tạo thành bàn1
-
-
33Long pass24
-
-
115Pha tấn công73
-
-
53Tấn công nguy hiểm31
-
-
5Cơ hội lớn1
-
-
4Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
13Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
31Số pha tranh chấp thành công51
-
-
2.64Bàn thắng kỳ vọng0.44
-
-
1.26Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.23
-
-
0.6xG Set Play0.21
-
-
1.85Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.44
-
-
3.15Cú sút trúng đích1.21
-
-
25Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương10
-
-
33Số quả tạt chính xác15
-
-
16Tranh chấp bóng trên sân thắng38
-
-
15Tranh chấp bóng bổng thắng13
-
-
9Phá bóng32
-
BXH Hạng 2 Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Juventude | 26 | 13 | 8 | 5 | 28 | 15 | 13 | 47 | T H T T H H |
| 2 | Criciuma | 26 | 13 | 8 | 5 | 28 | 19 | 9 | 47 | B T H B B T |
| 3 | Gremio Novorizontin | 26 | 13 | 7 | 6 | 44 | 23 | 21 | 46 | B H T T T T |
| 4 | Vila Nova | 26 | 13 | 5 | 8 | 37 | 30 | 7 | 44 | B T T H T B |
| 5 | Fortaleza | 26 | 12 | 8 | 6 | 29 | 22 | 7 | 44 | H H H T H T |
| 6 | CRB AL | 26 | 12 | 6 | 8 | 40 | 36 | 4 | 42 | T H T B T T |
| 7 | Operario Ferroviario PR | 26 | 11 | 7 | 8 | 33 | 33 | 0 | 40 | B B B H H T |
| 8 | Atletico Clube Goianiense | 26 | 10 | 10 | 6 | 30 | 25 | 5 | 40 | H B H T T H |
| 9 | Sport Club do Recife | 26 | 9 | 11 | 6 | 34 | 26 | 8 | 38 | T T B T B B |
| 10 | Nautico (PE) | 26 | 10 | 7 | 9 | 31 | 28 | 3 | 37 | H H T H T T |
| 11 | Athletic Club MG | 26 | 9 | 10 | 7 | 31 | 27 | 4 | 37 | T T B B B T |
| 12 | Goias | 26 | 10 | 6 | 10 | 25 | 31 | -6 | 36 | T B B H T B |
| 13 | Cuiaba | 26 | 8 | 12 | 6 | 23 | 21 | 2 | 36 | H T T H T B |
| 14 | Sao Bernardo | 26 | 9 | 8 | 9 | 36 | 29 | 7 | 35 | T B H H B T |
| 15 | Botafogo SP | 26 | 8 | 7 | 11 | 29 | 29 | 0 | 31 | T T H B B B |
| 16 | Ceara | 26 | 8 | 7 | 11 | 27 | 33 | -6 | 31 | T B B T B T |
| 17 | Avai FC | 26 | 8 | 5 | 13 | 28 | 34 | -6 | 29 | B T T T B B |
| 18 | Londrina PR | 26 | 5 | 7 | 14 | 30 | 38 | -8 | 22 | B B H B H B |
| 19 | America MG | 26 | 3 | 5 | 18 | 19 | 45 | -26 | 14 | B B B B T B |
| 20 | Ponte Preta | 26 | 2 | 4 | 20 | 16 | 54 | -38 | 10 | B H B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

